Sở hữu chung, hay đồng sở hữu, là một thỏa thuận pháp lý trong đó hai hoặc nhiều người cùng chia sẻ quyền sở hữu đối với một tài sản. Đây là một cách phổ biến để quản lý các chi phí chung và đơn giản hóa việc chuyển giao tài sản sau khi chết.
1. Các loại sở hữu chung phổ biến:
- Sở hữu chung có quyền thừa kế (JTWROS, joint tenancy with right of survivorship): Mỗi người sở hữu một phần bằng nhau trong tài sản chung. Nếu một người sở hữu qua đời, phần của họ sẽ tự động chuyển cho những người sở hữu còn sống mà không cần trải qua quá trình xét xử tại tòa án thừa kế.
- Sở hữu chung theo tỷ lệ (TIC, tenancy in common): Các chủ sở hữu có thể có phần không bằng nhau (ví dụ: 75% và 25%). Loại sở hữu chung này không có quyền thừa kế tự động; khi một chủ sở hữu qua đời, phần của họ sẽ được chuyển cho người thừa kế theo di chúc của họ.
- Sở hữu chung vợ chồng (tenency by the entirely): Một hình thức sở hữu chung đặc biệt dành riêng cho các cặp vợ chồng ở một số tiểu bang. Sở hữu chung vợ chồng xem hai vợ chồng là một thực thể về mặt luật pháp và tự động chuyển quyền sở hữu cho người còn sống khi có một trong hai người qua đời. Hơn nữa những chủ nợ của người đã chết cũng không có quyền tịch thu tài sản chung này
- Tài sản chung của vợ chồng (community property): Ở một số tiểu bang (như Texas hoặc California), tài sản được tạo lập trong thời gian hôn nhân thường được xem là sở hữu bình đẳng và chung của cả hai vợ chồng.
2. Cách thiết lập quyền sở hữu chung.
- Trong lúc mua bất động sản: khi mua hãy ghi rõ trên giấy chứng nhận quyền sở hữu/văn bản chuyển nhượng rằng bạn muốn sở hữu bất động sản với tư cách là “đồng sở hữu” hoặc “sở hữu chung”, trong đó có tên của tất cả người đồng sở hữu tài sản.
- Thêm người vào sau: Nếu bất động sản được mua lúc đầu chỉ ghi tên một người, luật sư hoặc người làm thủ tục chuyển nhượng bất động sản sẽ chuẩn bị giấy chuyển nhượng để chuyển quyền sở hữu tài sản từ tên cá nhân sang tên chung. Điều này đòi hỏi phải lập một giấy tờ chuyển nhượng mới được tất cả các bên ký kết và nộp cho cơ quan quản lý đất đai của địa phương.
- Soạn thảo thỏa thuận: ký kết một thoả thuận “đồng sở hữu” (co-ownership agreement) hoặc bản “tuyên bố ủy thác (declaration of trust) nêu rõ tỷ lệ sở hữu, trách nhiệm tài chánh và cách thức rút vốn.
- Tài khoản ngân hàng: quyền sở hữu chung được thiết lập bằng cách ký kết thỏa thuận tài khoản chung với tổ chức tài chánh hay ngân hàng. (còn tiếp)









