“Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng trái đất lên” là câu nói nổi tiếng của Archimedes (287-212 trước Công Nguyên). Ổng là một nhà toán học, nhà vật lý, nhà phát minh huyền thoại người Hy Lạp. Hình của Archimedes được in ở mặt trước của Huy chương Fields, giải thưởng danh giá được coi là “Nobel Toán học (vì giải Nobel không bao gồm lĩnh vực toán học), được Hiệp hội Toán học quốc tế (IMU: International Mathematical Union) trao 4 năm một lần cho những nhà nghiên cứu nổi bật.

Ơ-rê-ca (Eureka, nghĩa tiếng Việt là “tìm ra rồi”) là một giai thoại nổi tiếng về cách ra đời của “lực đẩy Archimedes” và của mục.. này.

Khát vọng vượt qua giới hạn của đôi mắt trần tục để chạm đến những tầng sâu vi tế đã có từ thời nhân loài còn mặc khố.

Thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên, tại vùng đất Lưỡng Hà, người Assyria đã chế tác ra thấu kính Nimrud. Phiến đá pha lê mài cong này, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Anh, là minh chứng cho việc con người đã sớm biết tận dụng tính chất quang học của vật liệu tự nhiên. Dù giới khảo cổ vẫn còn tranh luận liệu nó được dùng để phóng đại cho các nghệ nhân chạm khắc hay để hội tụ ánh sáng phục vụ việc lấy lửa trong nghi thức, sự tồn tại của nó cho thấy tư duy về quang học đã có từ thuở xa xưa.

Xem thêm:   Câu chuyện cái lu & con ốc

Năm 423 trước Công nguyên, trong vở kịch The Clouds (Những đám mây), Aristophanes mô tả một loại đá trong suốt có khả năng hội tụ ánh nắng mặt trời để làm chảy sáp trên các văn tự ghi nợ, qua đó xóa bỏ các khoản vay một cách nhanh gọn. Trong Naturalis Historia, Pliny the Elder kể rằng Hoàng đế Nero quan sát các trận giác đấu qua một “smaragdus” có tính phản chiếu, song thuật ngữ này vẫn còn gây tranh luận về bản chất và công dụng cụ thể. Cùng thời kỳ ấy, triết gia Seneca ghi lại một quan sát mang tính khoa học: “Văn tự dù nhỏ và mờ cũng sẽ trở nên to rõ hơn khi nhìn qua một quả cầu thủy tinh chứa đầy nước.”

Vào thế kỷ 13, tu sĩ Franciscan Roger Bacon – thường được hậu thế gọi là Doctor Mirabilis, đã trình bày sâu về quang học trong Opus Majus (khoảng 1267) gửi Giáo hoàng Clement IV. Ông phân tích hiện tượng khúc xạ và phóng đại của bề mặt cong, góp phần củng cố nền tảng lý thuyết cho các dụng cụ trợ thị lực vốn đã manh nha trước đó như “hòn đá đọc sách” (reading stone), rồi tiến tới kính đeo vào cuối thế kỷ 13.

Từ viên đá pha lê của người Assyria đến các trình bày quang học thời Trung đại là một chặng đường dài hàng thiên niên kỷ. Nhưng sứ mệnh của chiếc kính lúp không dừng lại ở đó. Nó là tiền đề cho sự ra đời của kính hiển vi. Vào cuối thế kỷ 16, khi các nghệ nhân quang học phối hợp nhiều thấu kính để gia tăng độ phóng đại, họ đã tạo thành “con mắt thần” nhìn thấu thế giới vi mô. Cuối thế kỷ 16, các thợ kính Bắc Âu đã tạo ra kính hiển vi hợp chất “đời đầu”.

Xem thêm:   Hôn nhân & những gập ghềnh

Ngày nay, nguyên lý quang học ấy đã tiến hóa vượt bậc. Chiếc kính lúp, dù ở dạng cầm tay cổ điển hay ẩn mình trong hệ thấu kính phức hợp của kính hiển vi, đã trở thành công cụ thiết yếu trong giám định kim hoàn, phẫu thuật y khoa và công nghiệp bán dẫn. Từ việc soi rọi một dòng chữ nợ trên phiến sáp cổ đại đến việc khám phá cấu trúc tế bào hay kiểm tra một vi mạch nhỏ hơn sợi tóc, sự hiện diện của nó chứng minh: con người chưa bao giờ chấp nhận chỉ nhìn thấy những gì bày ra trước mắt.