Bộ sưu tập các chữ sau đây, viết tắt của một từ hoặc một nhóm từ, rất phổ biến khi texting (nhắn tin) đến độ nhiều chữ đã “xâm nhập” cả vào những câu nói trò chuyện hàng ngày, lại còn nhan nhản trong các chú thích và bình luận trên mạng xã hội. Có thể bạn không sử dụng nhưng ít nhất cũng nên biết qua ý nghĩa để không bị lạc lõng trong thế giới mạng.

Những từ viết tắt căn bản

NVM

“NVM” là viết tắt của “never mind” – “đừng bận tâm”, được sử dụng giống như cách dùng trong cuộc sống thực: “What was that restaurant we went to last week???” *five minutes later* “NVM, I found it!” – “Nhà hàng chúng ta đến tuần trước tên gì ???” * năm phút sau * “Khỏi cần, tôi tìm thấy rồi!”

ETA

Ít người có thời gian để viết cả câu này trong tin nhắn: “estimated time of arrival” – “thời gian dự kiến sẽ đến”. Ngay cả khi nói chuyện, người ta cũng nói tắt như khi nhắn tin: “Looking forward to seeing you tonight, what’s your ETA?” – “Rất mong được gặp bạn tối nay, mấy giờ bạn tới?”

IRL

Có nghĩa là “in real life” (trong cuộc sống thực/tận mắt/bằng xương bằng thịt) – trái ngược với online (trực tuyến) hoặc over the phone (qua điện thoại). Gần đây, nhiều người đã gởi đi tin nhắn như thế này khi hầu như mọi nơi được mở cửa lại sau thời gian bị “phong tỏa” do dịch bệnh: “Would love to see you soon IRL!” – “Sẽ vui vì sớm được gặp mặt bạn”

Xem thêm:   Mã vạch và mã QRC (kỳ 3)

Từ viết tắt trên mạng xã hội

GOAT

“GOAT”, hầu như luôn luôn có “the” đứng trước, có nghĩa là “greatest of all time” – “vĩ đại nhất mọi thời đại”. “GOAT” đã xuất hiện trên khắp các phương tiện truyền thông xã hội, có thể được sử dụng để khen ngợi một người bạn, như: “Did you see Michelle’s fitness routine? She’s the GOAT!” -“Bạn có thấy thói quen tập thể dục của Michelle không? Cô ấy quá tuyệt vời!”

DM

“DM” là viết tắt của “direct message” – “tin nhắn trực tiếp”. Liên quan trực tiếp đến mạng xã hội hơn là nhắn tin, DM đề cập đến cách chọn nhắn tin riêng tư trên các ứng dụng như Twitter và Instagram. Nó cũng có thể là một động từ: “DM me to learn more about texting abbreviations.” – “Gửi tin nhắn trực tiếp cho tôi để tìm hiểu thêm về các từ viết tắt trong văn bản.”

ICYMI

ICYMI có nghĩa là “in case you missed it” – “trong trường hợp bạn chưa thấy/bỏ lỡ”. Đáng lẽ nên upload hình ảnh lên mạng sau một event, như ảnh đám cưới của người thân, nhưng bạn quên đăng, hoặc quên post ảnh cũ của gia đình… Hãy thử post lên một bức ảnh gần đây về một sự kiện trong đời và bắt đầu bằng “ICYMI”.