New Orleans là một thành phố không dễ định nghĩa. Nó giống như một câu chuyện được kể lại nhiều lần, mỗi lần lại thêm một giọng nói, một nhịp trống, một vết thương lịch sử mới.

Một ban nhạc jazz cổ điển tại quán nhạc Preservation Hall. (Jerry Ochs Archives)

Ở đây, quá khứ không được chưng cất trong viện bảo tàng mà nó bước ra đường, hòa vào mùi phù sa sông Mississippi, là tiếng kèn vang lên từ góc phố, và những đám rước, đám ma nơi nỗi buồn luôn đi cùng với niềm vui. Jazz – thứ âm nhạc được sinh ra tại đây – cũng mang cùng một cấu trúc: tự do, chắp vá, và không bao giờ hoàn toàn thuộc về một cá nhân hay một dân tộc duy nhất nào.

Đầu thế kỷ 19, New Orleans là một trong những thành phố đa sắc tộc nhất châu Mỹ. Người Pháp, Tây Ban Nha, người Phi nô lệ, người da màu tự do (free people of color), người Caribbean, và đặc biệt là người Haiti, cùng sống trong một không gian chật hẹp nhưng đầy chuyển động. Chính sự chồng lớp này đã tạo ra điều kiện hiếm hoi: một thành phố nơi các nền âm nhạc có thể nghe thấy nhau.

Khác với nhiều nơi khác ở Mỹ, New Orleans cho phép người nô lệ tụ tập mỗi Chủ Nhật tại Congo Square. Ở đó, tiếng trống Phi Châu, nhịp điệu Caribbean, những bài hát gọi & đáp (call and response) vang lên một cách công khai. Những âm thanh này không biến mất khi chế độ nô lệ chấm dứt; chúng lắng xuống, thay hình đổi dạng, và sau này trồi lên trong jazz.

Tượng những người da Đen nhảy múa tại Congo Square. (tripdavisor)

Ít ai nhắc đến Haiti khi nói về jazz, nhưng nếu bỏ qua Haiti, câu chuyện sẽ thiếu mất một mạch ngầm quan trọng. Sau cuộc Cách mạng Haiti (1791–1804), hàng nghìn người Haiti – bao gồm người da đen tự do, nô lệ được giải phóng và cả chủ đồn điền – chạy sang New Orleans. Họ mang theo voodoo, nhịp trống, điệu nhảy, và một khái niệm âm nhạc rất khác: âm nhạc không chỉ để giải trí, mà để kết nối với tổ tiên và thế giới vô hình.

Xem thêm:   Âm nhạc từ khó nghèo

Jazz dĩ nhiên không được “phát minh” bởi một cá nhân, song lịch sử vẫn cần những cái tên để bám vào. Buddy Bolden, với chiếc kèn cornet, thường được xem là người đầu tiên “chơi jazz”, dù không có bản thu âm nào của ông còn tồn tại. Âm nhạc của Bolden, theo lời kể, to, thô, đầy năng lượng – giống như chính New Orleans thời đó.

Kế đến phải nhắc tới Jelly Roll Morton, người tự nhận đã “phát minh ra jazz”, nhưng điều quan trọng hơn là ông am hiểu jazz như một hệ thống có thể viết ra, dạy lại, và mang đi xa. Morton từng nói: “Nếu trong nhạc không có chút Latin, thì chưa phải jazz.” Một câu nói hé lộ rõ ảnh hưởng Caribbean mà ông ý thức được.

Louis Armstrong. (wikimedia)

Và không thể không nhắc đến Louis Armstrong – cậu bé nghèo lớn lên ở khu đèn đỏ Storyville, từng bị gửi vào trại cải huấn, nơi ông học kèn. Armstrong đã biến jazz từ âm nhạc tập thể thành sân khấu cho cá nhân ứng tác. Khi ông thổi kèn hay cất giọng hát khàn đặc, người nghe không chỉ nghe một giai điệu, mà nghe một con người.

Storyville, khu đèn đỏ từng tồn tại từ 1897 đến 1917, là nơi các nhạc sĩ có việc làm đều đặn. Khi Storyville bị đóng cửa, jazz không chết – nó di cư. Nhưng ký ức của nơi này vẫn ám ảnh lịch sử âm nhạc Mỹ.

Xem thêm:   Giá vàng nhảy múa!

Preservation Hall, nhỏ, nóng, không có điều hòa, là nơi jazz được giữ lại đúng nghĩa: không sân khấu lớn, không ánh đèn màu, chỉ có nhạc sĩ và người nghe. French Quarter, với những ban nhạc đi diễu loanh quanh, biến đường phố thành sân khấu mở. Và những jazz funeral – đám tang có nhạc – nơi cái chết không chấm dứt âm thanh mà mở ra một điệu khúc mới.

Cửa vào quán nhạc jazz huyền thoại. (wikimedia)

Khi người Mỹ gốc Phi di cư lên phía Bắc trong đợt Great Migration, jazz đã theo chân họ. Ở Chicago, jazz trở nên nhanh hơn, sắc cạnh hơn, phản ảnh nhịp sống công nghiệp. Armstrong, King Oliver, rồi sau đó là thế hệ swing, đã biến Chicago thành thủ đô jazz mới trong thập niên 1920.

Nhưng dù đi đâu, jazz vẫn mang theo New Orleans như một ký ức nền. Nhịp điệu, tinh thần ứng tác (improvisation), và cảm giác âm nhạc là một cuộc trò chuyện – tất cả đều bắt nguồn từ thành phố bên dòng sông Mississippi ấy.

Ngày nay, jazz không còn là âm nhạc đại chúng nhưng nó vẫn sống – trong hip-hop, trong neo-soul, trong những ban nhạc trẻ ở chính New Orleans, nơi sau bão Katrina, người ta lại chơi nhạc để hàn gắn thành phố. Jazz không phải là hoài niệm; nó là một cách nhớ và một cách sống.

New Orleans dạy ta rằng văn hóa không sinh ra từ sự thuần khiết, mà đến từ va chạm. Từ di dân, lưu đày, đau khổ, và khả năng biến tất cả những điều đó thành âm thanh. Jazz, suy cho cùng, không chỉ là âm nhạc của New Orleans. Nó là tiếng nói của những người tuy không được ghi tên trong lịch sử nhưng vẫn tìm ra cách để được lắng nghe.

Một nhạc sĩ đường phố trước quán Cafe Du Monde tại khu Vieux Carré. (IANBUI/TRẺ)

IB