Phạm Văn Bình yêu mến Đà Lạt rất nhiều vì người đọc cảm nhận được qua những dòng tùy bút của ông vô vàn lưu luyến của một thời. Thời của “Salut Les Copains” với Francoise Hardy, France Gall, Christophe… đặc biệt là Sylvie Vartan với các ca khúc La Maritza, La Plus Belle Pour Aller Danser đã in sâu vào tuổi trẻ Miền Nam.Tuy sau 75 khi vượt biên sang Pháp các thuyền nhân đều ngạc nhiên khi thấy dân Pháp không uống cà phê filtre, cũng không uống cà phê pha sữa đặc mà chỉ uống expresso. Họ cũng không nghe Christophe mà chuộng Johnny Hallyday trong lúc ca sĩ này bị dân Sàigòn đánh giá cải lương. Tuy vậy Đà Lạt với rừng thông và những con dốc nhỏ quyện sương mù đã mang tâm cảm của nhạc Pháp trữ tình.
[Trần Vũ]
2 kỳ – kỳ 2
Phạm Văn Bình
Café Tùng và Sylvie Vartan
Mưa vẫn rơi, dòng mưa ở Dalat luôn thật đặc biệt, lúc lúc rào rào, lúc lúc rả rích, lúc lúc lại lăn dài qua khung kính. Giữa khung cảnh mưa phủ mờ đồi núi, một tâm hồn khắc khoải tìm về quán Tùng, nơi ghi lại biết bao kỷ niệm của một thời tuổi trẻ, thời mà khát vọng, mộng mơ, yêu đương luôn đầy ắp tâm trí mỗi người.
Những dòng hồi tưởng khởi từ lúc Kha ngồi trong phòng, đưa mắt nhìn qua khung kính mờ hơi nước, phía ngoài mưa như một màn khói khổng lồ che khuất đồi núi phía xa. Dalat lúc ấy thật buồn mà thật nên thơ, khung cảnh mưa phủ khắp, đỉnh đồi mờ ảo, thông khóm lúc ẩn lúc hiện… khung trời ấy khắc vào tâm trí Kha một thời tuổi trẻ đầy khát vọng.
Nhớ về Dalat những năm 60 của thế kỷ trước, lúc chưa đô thị hóa, lúc khu Hòa Bình, chợ Dalat, quán Tùng… còn giữ được cái hồn riêng mà thời gian chưa chạm đến. Dalat lúc ấy chưa đông đúc, chưa khói bụi, chưa xáo trộn bởi dòng khách du lịch… Dalat lúc ấy chỉ biết đến mưa, đến thông, đến những đỉnh đồi, những dòng suối, những khóm hoa quỳ vàng rực.
Những lúc mưa buông khắp phố núi, Kha cùng bạn bè, lúc còn là học sinh, sinh viên, từ các giảng đường, từ khu nội trú, từ khu vực nhà ga, lại rủ nhau ghé quán Tùng. Giữa không gian khói thuốc, mùi cà phê nóng, ở một góc quán, họ tìm đến nhau, tâm sự, ôn lại kỷ niệm, mơ về tương lai. Thời ấy, tại quán Tùng, không ai lạ lẫm khi được nghe những bản hát Pháp, từ đĩa 45 vòng, qua chiếc máy hát tourne-disque, phát ra khắp gian phòng.
Những giọng ca như Sylvie Vartan, Françoise Hardy, France Gall… lúc bấy giờ chính là một phần tâm hồn của giới trẻ Dalat. Giới trí thức, học sinh, sinh viên, họ yêu mến dòng hát Pháp bởi ở Dalat lúc ấy văn hoá Pháp vẫn còn ghi đậm, bởi ở họ tìm được tâm tư, khát vọng, một màu lãng mạn mà họ luôn hướng đến. Giữa khung cảnh mưa rơi, khói thuốc lảng bảng, giai điệu từ đĩa hát vang lên, đưa tâm trí họ đến một thế giới đầy màu nhiệm, nơi tuổi trẻ được yêu, được khát vọng, được mơ mộng.

Bài hát “Em Đẹp Nhất Đêm Nay – La Plus Belle Pour Aller Danser” mà Sylvie Vartan hát, qua bản dịch lời Pháp của Phạm Duy, đã khắc ghi một thời tuổi trẻ đầy sức sống tại Dalat. Giọng hát của bà lúc ấy trong trẻo, đầy sức cuốn, truyền đến tâm trí người nghe một sức mạnh đầy khát vọng. Những câu hát như: “Ce soir je serai la plus belle pour aller danser…”, “Aha đêm nay ai cũng cho em đẹp xinh…”, không chỉ là một bản hát, mà còn khắc họa được tâm lý của một thế hệ trẻ lúc bấy giờ, luôn khao khát được yêu, được khẳng định chính mình, được sống hết sức trẻ trung, cuồng nhiệt.
Những người bạn của Kha thời ấy, mỗi khi trời mưa, lại ghé Tùng, cùng nhau nghe đĩa hát, cùng nhau ôn lại kỷ niệm, tâm sự về tương lai. Có những người sau này đỗ vào các Quân trường Hiện dịch, tiếp nối con đường binh nghiệp, khẳng định tài năng ở một lĩnh vực hoàn toàn khác. Có những người tiếp tục theo đuổi tri thức tại Giảng đường Dalat, rồi lập nghiệp ở khắp nơi, ở Sài Gòn, ở các đô thị lớn, hoặc ở cả nước ngoài. Nhưng dù ở nơi đâu, tâm trí họ luôn hướng về Dalat, về quán Tùng, về thời tuổi trẻ đầy khát vọng.
Những đĩa hát 45 vòng, qua chiếc máy hát tourne-disque, khuyếch đại âm thanh khàn khàn mà đầy sức sống. Giữa khói thuốc Salem, Lucky Strike, Camel… không gian quán Tùng lúc ấy thật ấm áp, đầy màu kỷ niệm. Giới trẻ Dalat lúc ấy chưa biết đến Internet, chưa biết đến truyền thông đa phương tiện, họ tìm đến nhau, tìm đến âm nhạc bằng một cách trực tiếp, đầy tâm hồn, đầy tương giao.
Những bản hát Pháp từ đĩa hát ở quán Tùng lúc bấy giờ, mà nổi bật là La Plus Belle Pour Aller Danser, hoàn toàn phù hợp với khung cảnh, tâm lý của tuổi trẻ Dalat. Họ xem Sylvie Vartan như một “thần tượng”— một nữ ca sĩ xinh đẹp, tài năng, đầy sức cuốn, hát bằng tâm hồn trẻ trung, khát vọng. Giọng hát của bà lúc ấy như một dòng suối mát khắc vào tâm trí khán giả, khắc vào thời gian một chương đầy màu nhiệm.
Nhiều năm trôi qua, khi tuổi trẻ dần khép lại, khi tóc đã phai màu, khi Dalat thay da, quán Tùng cũng thay đổi, dòng người trẻ đến rồi đi… Nhưng khung kính ở quán Tùng, chiếc đĩa hát, khói thuốc, mưa Dalat… tất cả vẫn khắc ghi một thời khát vọng, một thời yêu đương, một thời đầy sức sống.
Những khán giả Dalat lúc ấy, dù ở tuổi 80, 90, vẫn luôn ghi lại khung cảnh quán Tùng, mưa Dalat, âm thanh đĩa hát, khói thuốc… như một cuộn phim màu khắc vào trí nhớ. Giống như Sylvie Vartan ở tuổi 80, khi tuyên bố tổ chức đêm hát cuối cùng tại Paris, bà vẫn khát vọng được hát, được tri ân khán giả, được một lần khẳng định sức sống của dòng hát mà bà theo đuổi cả đời.
Những khán giả Dalat một thời, nếu được nghe lại La Plus Belle Pour Aller Danser ở một khán phòng, ở một quán cà phê, ở một góc nhà… họ sẽ như được đưa về thời trẻ trung của chính họ. Họ sẽ được sống lại khung cảnh mưa Dalat, khói thuốc, đĩa hát… được một lần đắm mình trong dòng chảy của thời gian.
Dalat lúc ấy chưa thật tiện nghi, chưa phát triển như bây giờ, chưa có khách sạn sang trọng, chưa có khu resort… Nhưng Dalat lúc ấy đầy sức sống, đầy khát vọng. Giới trẻ Dalat lúc ấy biết yêu, biết khát vọng, biết hướng đến tương lai bằng tâm hồn đầy màu nhiệm, bằng trí tưởng tượng đầy mơ mộng, bằng sức trẻ đầy đam mê.
Những đĩa hát ở quán Tùng, qua bao năm, vẫn còn ở lại tâm trí khán giả Dalat, khắc ghi một thời họ sống, họ yêu, họ mơ mộng. La Plus Belle Pour Aller Danser của Sylvie Vartan chính là một khúc hát khắc họa hoàn hảo tâm hồn thế hệ lúc bấy giờ – khát vọng được khẳng định, được yêu, được sống thật đầy.
Những người Dalat thời ấy, dù ở khắp nơi, ở Sài Gòn, ở nước ngoài, ở Pháp, ở Mỹ… khi nghe lại khúc hát La Plus Belle Pour Aller Danser, họ đều như được đưa về Dalat, về quán Tùng, về tuổi trẻ đầy mưa, đầy khát vọng, đầy mơ mộng. Giống như một dòng suối, khúc hát chảy qua tâm trí họ, khơi lại dòng hồi ức mà thời gian chẳng thể xóa mờ.
Những đỉnh đồi mờ sương, những khóm thông lúc ẩn lúc hiện sau màn mưa, khung kính quán Tùng khắc đầy vệt mưa… tất cả cùng khắc họa một Dalat đầy màu nhiệm, đầy kỷ niệm, đầy sức sống. Giữa khung cảnh ấy, tuổi trẻ Dalat tìm được chính mình, tìm được khát vọng, tìm được một tâm hồn đồng điệu qua khúc hát La Plus Belle Pour Aller Danser.
Những dòng hồi tưởng của Kha, bởi thế, không chỉ là một câu chuyện cá nhân, mà còn là tâm tư của cả một thế hệ, một thời. Dalat, quán Tùng, Sylvie Vartan, khúc hát La Plus Belle Pour Aller Danser… tất cả cùng đan xen, khắc ghi một thời tuổi trẻ đầy sức sống, đầy khát vọng, đầy yêu mến.
Như thế, khung cảnh mưa Dalat, khói thuốc ở quán Tùng, đĩa hát, giai điệu, tất cả không chỉ là khung hình của một thời đã qua, mà còn là một dòng chảy của tâm trí, của ký ức, của tuổi trẻ – một dòng chảy mà thời gian không bao giờ cuốn trôi hoàn toàn.
Dalat xưa, Dalat của tuổi trẻ, Dalat của khát vọng… luôn ở lại trong tâm trí những ai một thời được sống tại nơi ấy, được yêu tại nơi ấy, được hát tại nơi ấy. La Plus Belle Pour Aller Danser, khúc hát của Sylvie Vartan, chính là bản ghi lại tâm hồn một thế hệ, thế hệ biết mơ, biết yêu, biết khát vọng, tại một thời, một nơi đầy mưa, đầy khói thuốc, đầy kỷ niệm.

Nắng mật ong trên đồi thông mùa hạ
Có những mùa hè đi qua rất nhanh. Người ta chỉ nhớ cái nóng hầm hập, nhớ những cơn gió bỏng rát và những buổi trưa chang chang nắng lửa. Nhưng mùa hè Dalat thì khác. Nó không đến bằng tiếng ve ran hay cái oi nồng của phố biển, đồng bằng. Mùa hè nơi đây bước rất khẽ, như một người bạn cũ trở về sau bao năm xa cách. Chỉ khi những cơn mưa đầu mùa bắt đầu ghé xuống các mái nhà, khi mùi đất ẩm quyện với hương thông già lan trong gió, người ta mới biết rằng mùa hạ đã về.
Đã gần nửa tháng của mùa hè năm 2026.
Mùa hè Dalat vẫn là mùa của những cơn mưa. Mưa thường đến vào cuối buổi chiều, lặng lẽ phủ kín các triền đồi, len qua từng hàng thông, gõ nhịp lên mái tôn cũ kỹ rồi kéo dài suốt đêm. Đến sáng, trời lại trong veo. Những tia nắng đầu tiên xuyên qua màn sương mỏng, hong khô từng chiếc lá còn đọng nước, trả lại cho phố núi một vẻ đẹp vừa tinh khôi vừa dịu dàng.
Cứ như thế.
Mưa rồi nắng.
Nắng rồi mưa.
Một nhịp điệu đã thành hơi thở của thành phố này từ bao nhiêu năm tôi còn nhớ.
Chiều nay lại là một buổi chiều hiếm hoi không mưa.
Đứng từ hiên nhà nhìn sang bên kia thung lũng, tôi bắt gặp cả một vùng trời như vừa được ai đó rót đầy mật ong. Nắng không gay gắt. Không chói chang. Chỉ là một màu vàng chanh óng ả phủ lên từng mái nhà, từng triền đồi, từng thân cây và cả những ngọn thông già.
Những tán thông cao vút bỗng trở nên lung linh lạ lùng. Ánh nắng đậu trên đầu ngọn cây như có ai lặng lẽ thắp lên hàng ngàn ngọn nến nhỏ. Mỗi cơn gió đi ngang, những ngọn nến ấy lại chao nghiêng, lay động, khiến cả khu rừng như đang thở bằng một nhịp rất chậm.
Tôi chợt nghĩ, có lẽ không nơi nào ánh nắng lại hiền như ở Dalat.
Ngay giữa mùa hè, sau một cơn mưa dài, không khí vẫn còn giữ nguyên cái lạnh rất riêng của phố núi. Người đứng dưới nắng mà vẫn muốn khoác thêm chiếc áo mỏng. Hai bàn tay vẫn thấy hơi lạnh len vào từng đầu ngón. Chính cái lạnh ấy làm cho màu nắng trở nên ấm hơn, ngọt hơn, dịu hơn.
Một thứ nắng biết ôm lấy con người.
Không đốt cháy.
Chỉ đủ để sưởi.
Tôi đứng rất lâu trước khung cảnh ấy.
Bên dưới là thung lũng xanh ngắt. Những mái biệt thự thấp thoáng giữa rừng cây. Xa hơn là những con đường nhỏ uốn quanh sườn đồi, nơi từng chiếc xe lặng lẽ đi qua như không muốn làm phiền sự bình yên của buổi chiều.
Có tiếng chim đâu đó vọng lại.
Có mùi cỏ mới sau mưa.
Có hương lá thông âm ẩm.
Có cả mùi đất đỏ bazan vừa được mặt trời hong khô.
Mọi thứ hòa vào nhau thành một bản giao hưởng không lời.
Tôi bỗng nhớ đến Trịnh Công Sơn.
“Lùa nắng cho buồn vào tóc em
Bàn tay xanh xao đón ưu phiền
Ngày xưa sao lá thu không vàng
Và nắng chưa vào trong mắt em…”
Ngày còn trẻ, tôi nghe những câu hát ấy chỉ thấy hay. Đến khi tóc đã bạc quá nửa đời người, mới hiểu nắng không chỉ là nắng.
Nắng là ký ức.
Nắng là một bóng hình.
Nắng là một thời thanh xuân không bao giờ trở lại.
Ngày ấy, những chiều tan học, chúng tôi cũng đi dưới màu nắng vàng như thế. Con đường dốc nhỏ của Dalat dường như dài hơn vì có bạn bè đi chung. Có những tà áo trắng bay trong gió. Có những tiếng cười giòn tan vang lên giữa hàng thông. Có những ánh mắt chỉ kịp nhìn nhau rồi cúi xuống.
Tuổi học trò yêu nhau bằng một nụ cười.
Bằng một quyển tập mượn.
Bằng một chiếc lá thông ép trong trang sách.
Chỉ vậy thôi.
Mà đủ để nhớ suốt một đời.
Hôm nay, những người bạn năm xưa có người đã đi rất xa. Có người còn ở lại. Có người đã về với cõi mây trắng. Chỉ còn những buổi chiều như hôm nay vẫn âm thầm ở đó, như chưa từng đổi thay.
Ánh nắng vẫn rơi xuống đúng triền đồi ấy.
Những cây thông vẫn đứng đó.
Chỉ có người ngắm nắng đã già hơn.
Thời gian thật kỳ lạ.
Nó lấy đi tuổi trẻ của con người, nhưng lại làm cho ký ức ngày càng sáng rõ. Có những chuyện của 50, 60 năm trước tôi còn nhớ như mới hôm qua. Trong khi chuyện tuần trước nhiều lúc lại quên mất.
Có lẽ vì ký ức không nằm trong trí nhớ.
Mà nằm trong trái tim.
Chiều nay nhìn ánh nắng mật ong phủ kín cả thung lũng, tôi hiểu vì sao mình chưa bao giờ rời xa Dalat trong tâm tưởng. Dẫu có đi đâu, sống ở đâu, cuối cùng trái tim vẫn tìm đường quay về những ngọn đồi này.
Về với tiếng chuông chùa xa xa.
Về với mùi thông sau mưa.
Về với những con dốc quanh co.
Về với một thành phố không quá ồn ào để người ta còn nghe được tiếng lòng mình.
Tôi chợt thấy, thiên nhiên cũng giống như một người mẹ hiền.
Sau những cơn mưa dài là một buổi chiều nắng ấm.
Sau những ngày buồn sẽ có một ngày lòng người dịu lại.
Không có mùa mưa nào kéo dài mãi.
Cũng không có nỗi buồn nào ở lại suốt đời.
Điều quan trọng là còn biết đứng yên để ngắm một buổi chiều.
Còn biết cảm ơn một tia nắng.
Còn biết mỉm cười trước một hàng thông già.
Vậy là đủ.
Hoàng hôn bắt đầu xuống rất chậm.
Màu vàng mật ong chuyển dần sang màu hổ phách rồi đỏ nhạt. Những căn nhà trên sườn đồi lần lượt lên đèn. Ánh điện vàng hòa với ánh chiều muộn, làm cả thung lũng như một bức tranh sơn dầu đang khép lại sau một ngày dài.
Đêm nay có thể mưa sẽ trở lại.
Tiếng mưa sẽ ru những mái nhà ngủ yên.
Đến sáng mai, nắng lại thức dậy trên những ngọn thông.
Dalat vẫn vậy.
Lặng lẽ.
Hiền lành.
Chung thủy với đất trời.
Còn tôi, người đã đi gần hết con đường đời, chỉ mong mỗi mùa hè vẫn còn đủ sức đứng nơi hiên nhà, ngắm một buổi chiều vàng, hít đầy lồng ngực mùi thông sau mưa, để biết mình vẫn còn được sống giữa quê hương yêu dấu.
Bởi rồi một ngày nào đó, khi đôi chân không còn đủ sức bước lên những con dốc cũ, có lẽ điều còn ở lại không phải là những gì ta đã có, mà là những buổi chiều nắng mật ong như hôm nay, đã từng sưởi ấm một đời người.
Và tôi hiểu rằng, hạnh phúc đôi khi không phải là đi đến một nơi thật xa.
Mà chỉ là được đứng yên giữa quê nhà, nhìn nắng rơi trên đồi thông, nghe gió đi qua mùa hạ, để lòng mình cũng lặng lẽ hóa thành một tia nắng nhỏ, tan vào trời đất Dalat, bình yên và thương nhớ.
(Mời xem tiếp kỳ 2)








