“Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng trái đất lên” là câu nói nổi tiếng của Archimedes (287-212 trước Công Nguyên). Ổng là một nhà toán học, nhà vật lý, nhà phát minh huyền thoại người Hy Lạp. Hình của Archimedes được in ở mặt trước của Huy chương Fields, giải thưởng danh giá được coi là “Nobel Toán học” (vì giải Nobel không bao gồm lĩnh vực toán học), được Hiệp hội Toán học quốc tế (IMU: International Mathematical Union) trao 4 năm một lần cho những nhà nghiên cứu nổi bật.  

Ơ-rê-ca (Eureka, nghĩa tiếng Việt là “tìm ra rồi”) là một giai thoại nổi tiếng về cách ra đời của “lực đẩy Archimedes” và của mục.. này. 

Trong lòng những căn nhà hiện đại, một chi tiết nhỏ vô danh nhưng lại đóng vai trò là “người gác cổng” vĩ đại cho sức khỏe cộng đồng. Trước khi bộ phận này ra đời, dù các nền văn minh từ sông Ấn đến Minoan đã sở hữu hệ thống cống rãnh đáng nể, nhưng nhân loài vẫn bó tay trước bài toán ngăn mùi và khí cống trào ngược từ cống rãnh vào buồng vệ sinh.

Ở Anh cuối thế kỷ 16, Sir John Harington đã mô tả một kiểu toilet xả nước trong tác phẩm The Metamorphosis of Ajax xuất bản năm 1596. Thiết kế đó đã có bể chứa nước, van xả và cơ chế rửa trôi, nhưng chưa tạo được một “bẫy nước” để ngăn mùi cống quay ngược vào không gian sinh hoạt. Năm 1775, dựa trên ý tưởng của tiền nhân và thời gian dài nghiên cứu, Alexander Cumming (một thợ đồng hồ người Scotland, làm việc tại London) tạo ra một thiết kế mới và được cấp bằng sáng chế “bẫy nước” đầu tiên ở Anh gắn với toilet xả nước: một đường ống hình chữ S. Dựa trên một khúc uốn giữ lại một lượng nước cố định, thiết kế này tạo thành một ‘màn’ tự nhiên ngăn khí độc từ hệ thống thải xâm nhập trở lại nhà vệ sinh. Tuy nhiên, thiết kế sơ khai này có nhược điểm là van trượt dễ rò rỉ.

Xem thêm:   Một ngày vô sự

Joseph Bramah, người thợ thường xuyên được thuê đi lắp đặt bồn cầu của Cumming, đã nhìn ra nhược điểm đó. Vào đầu năm 1778, Bramah đệ trình bằng sáng chế mới cho một thiết kế khác. Ông thêm vào hệ thống một van bản lề có lò xo để điều tiết nước, giúp ngăn mùi hiệu quả hơn. Cải tiến này hiệu quả đến mức trở thành tiêu chuẩn phổ biến tại Anh suốt gần một thế kỷ, không thể thiếu trên các con tàu biển sang trọng thời bấy giờ.

Mặc dù được chỉnh sửa, ống chữ S vẫn dễ gây nghẹt do khúc cua quá gắt. Đến cuối thế kỷ 19, các thợ ống nước Anh tiếp tục cải tiến hình dạng “bẫy nước.” Một biến thể phổ biến là ống chữ U, thường được gắn với tên tuổi của Thomas Crapper, thợ ống nước nổi tiếng tại London. Khúc cong thoai thoải giúp dòng chảy êm hơn và giảm nguy cơ hút cạn xi phông. Khi kỹ thuật xây dựng phát triển, hệ thống ống xả được nối với đường thông hơi trong tường, khiến đoạn ống được bẻ ngang để tạo thành hình chữ P, hay còn gọi là P-trap.

Cấu trúc uốn cong giữ lại một lớp nước mỏng nhưng đủ để chặn khí độc từ cống rãnh. Nhờ chi tiết tưởng chừng nhỏ bé ấy, không gian sinh hoạt của con người được bảo vệ khỏi mùi hôi và vi khuẩn, giúp các thành phố đông đúc vận hành sạch sẽ và an toàn hơn. Thiết kế “bẫy nước” chữ P đã vượt qua các “tiền bối”, trở thành tiêu chuẩn trong hệ thống thoát nước hiện đại.

Xem thêm:   Cụ ông chờ người ở sân bay

Không phải mọi tuyệt tác đều nằm trên bầu trời, đôi khi chúng nằm ở nơi đa số mắt người không nhìn thấy, tay người không chạm tới… lặng lẽ bảo vệ lỗ mũi, sức khỏe, thậm chí là tôn nghiêm của nhân loài.