Phạm Văn Bình yêu mến Đà Lạt rất nhiều vì người đọc cảm nhận được qua những dòng tùy bút của ông vô vàn lưu luyến của một thời. Thời của “Salut Les Copains” với Francoise Hardy, France Gall, Christophe… đặc biệt là Sylvie Vartan với các ca khúc La Maritza, La Plus Belle Pour Aller Danser đã in sâu vào tuổi trẻ Miền Nam.Tuy sau 75 khi vượt biên sang Pháp các thuyền nhân đều ngạc nhiên khi thấy dân Pháp không uống cà phê filtre, cũng không uống cà phê pha sữa đặc mà chỉ uống expresso. Họ cũng không nghe Christophe mà chuộng Johnny Hallyday trong lúc ca sĩ này bị dân Sàigòn đánh giá cải lương. Tuy vậy Đà Lạt với rừng thông và những con dốc nhỏ quyện sương mù đã mang tâm cảm của nhạc Pháp trữ tình.

[Trần Vũ]

2 kỳ – kỳ 2

Phạm Văn Bình

Bún bò huế Dalat  khói ấm giữa thành phố sương

Có những món ăn chỉ để no lòng. Có những món ăn trở thành một phần của ký ức. Và cũng có những món ăn, chỉ cần nghe nhắc đến tên thôi, cả một vùng trời tuổi trẻ bỗng hiện về nguyên vẹn.

Đối với tôi, bún bò Huế Dalat là như thế.

Mỗi lần trời Dalat trở lạnh, mây từ những triền đồi chậm rãi trôi xuống phố, tôi lại nhớ đến làn khói mỏng bốc lên từ một tô bún nóng hổi của những buổi sáng xa xưa. Hơi khói ấy không chỉ mang mùi thơm của sả, của xương hầm, của mắm ruốc Huế, mà còn mang theo cả một thời thanh xuân của biết bao người từng sống, từng học, từng yêu trên thành phố sương mù.

Nhắc đến bún bò Huế, người ta thường nghĩ ngay đến cố đô Huế với dòng Hương Giang lững lờ trôi qua kinh thành, nơi những mái chùa cổ kính, những lăng tẩm trầm mặc và biết bao lớp người đã đi qua lịch sử. Nhưng khi theo chân những người con xứ Huế lên lập nghiệp nơi cao nguyên, tô bún ấy cũng mang theo hồn quê rồi âm thầm hòa vào khí hậu, vào con người và nếp sống của Dalat để trở thành một hương vị rất riêng.

Gánh bún của những người đàn bà Huế

Những ai từng sống ở Dalat trước năm 1975 chắc vẫn còn nhớ hình ảnh những O Huế gánh bún rong trên khắp các con dốc.

Tác giả ở Cà Phê Tùng 

Một đầu quang gánh là chiếc lò than bằng thiếc với nồi nước lèo luôn sôi lăn tăn. Đầu kia là chiếc thúng tre đựng bún, thịt, rau, chén, đũa và những chiếc khăn trắng đã được gấp ngay ngắn. Đôi quang gánh theo từng nhịp bước đung đưa trên vai người phụ nữ nhỏ nhắn, mặc áo dài, đội nón lá, mang guốc mộc, lặng lẽ đi qua từng con hẻm, từng góc chợ của phố núi.

Trong cái lạnh se sắt của buổi sớm Dalat, tiếng guốc mộc gõ nhịp trên mặt đường nghe thân thương lạ lùng.

Rồi tiếng rao cất lên, khàn nhẹ mà ấm áp:

“Bún bò Huế nóng hổi đây… mời cậu, mời chị…”

Tiếng rao ấy không ồn ào. Nó như một làn khói mỏng len vào từng mái nhà, đánh thức cả khứu giác lẫn ký ức. Nhiều khi người ta chưa thật sự đói, nhưng chỉ cần nghe tiếng rao, lòng đã thấy nao nao muốn ngồi xuống bên một chiếc bàn gỗ nhỏ để chờ một tô bún nóng.

Có lẽ những người phụ nữ ấy không bao giờ nghĩ rằng, nhiều chục năm sau, hình ảnh của họ vẫn còn sống trong ký ức của bao thế hệ người Dalat.

Họ mang theo nghề của quê hương, nhưng cũng mang theo cả sự chịu thương chịu khó của người phụ nữ miền Trung. Gánh bún không chỉ nuôi sống gia đình, mà còn âm thầm làm phong phú thêm văn hóa ẩm thực của thành phố ngàn hoa.

Một tô bún mang hai quê hương. Bún bò Huế ở Dalat vẫn giữ cái gốc của Huế.

Xương bò, xương heo được hầm nhiều giờ để nước dùng trong mà ngọt. Mắm ruốc được nấu thật khéo để chỉ còn lại vị đậm đà mà không còn mùi gắt. Sả cây đập dập, màu điều đỏ óng, thịt bắp bò, giò heo, chả Huế… tất cả vẫn hiện diện như trong một tô bún nơi đất cố đô.

Nhưng rồi khí hậu và con người Dalat đã làm món ăn ấy đổi thay một chút.

Nước lèo thanh hơn. Mắm ruốc nhẹ hơn. Vị cay cũng dịu hơn để hợp với khẩu vị của cư dân từ khắp mọi miền đất nước đến lập nghiệp trên cao nguyên.

Đó không còn là tô bún của riêng Huế.

Đó là tô bún mang hai quê hương.

Huế gửi vào đó truyền thống. Dalat gửi vào đó khí hậu, rau xanh và sự hiền hòa.

Những đĩa rau ghém luôn tươi non, vừa hái từ những vườn rau quanh thành phố. Xà lách, bắp chuối, rau thơm, giá… xanh mướt dưới làn sương sớm. Chỉ cần vắt thêm một lát chanh, cắn một trái ớt chỉ thiên rồi húp một muỗng nước lèo đang nghi ngút khói, người ta bỗng thấy cái lạnh của phố núi tan dần trong từng hơi thở.

Có lẽ vì thế mà bún bò Huế ở Dalat chưa bao giờ chỉ là một món ăn.

Nó giống một thứ hơi ấm dành cho mùa đông.

Quán bún của một thời, ngày ấy, ở khu vực ngã tư số 4 có một quán bún bò nổi tiếng.

Điều lạ là chủ quán lại là một người thợ điện.

Ngay giữa nhà là chiếc tủ kính bày đầy dây điện, bóng đèn, công tắc… Nhìn qua, chẳng ai nghĩ đó là một quán ăn. Nhưng phía sau sự mộc mạc ấy lại là một trong những tô bún ngon nhất Dalat.

Khách đến đủ mọi tầng lớp.

Từ học sinh, sinh viên, công chức, thương nhân cho đến văn nghệ sĩ. Người ta kể rằng mỗi khi lên Dalat, các ca sĩ nổi tiếng như Khánh Ly, Lệ Thu đều từng ghé nơi đây. Có những lần ông Nguyễn Cao Kỳ lên công tác cũng tìm đến thưởng thức.

Xem thêm:   Cusco

Nhưng điều giữ chân thực khách không phải vì những vị khách nổi tiếng ấy.

Đó là nụ cười của người chủ quán.

Đó là đôi bàn tay nhanh nhẹn múc nước lèo, xếp từng lát thịt, thêm cọng hành xanh, rồi nhẹ nhàng đặt tô bún trước mặt khách như gửi theo cả sự chân tình.

Những quán ăn ngon thường không cần trang trí cầu kỳ.

Người ta nhớ vì hương vị.

Và hơn hết, vì tình người.

Khói bún hôm nay, Dalat hôm nay đã khác.

Những con đường đất đỏ năm xưa đã thành phố xá đông vui. Những gánh bún rong cũng dần lùi vào ký ức.

Bây giờ, thành phố có hàng trăm quán bún bò Huế. Mỗi nơi một bí quyết, một cách nêm nếm, một hương vị riêng.

Trong số đó, nhiều người vẫn nhắc đến quán Bún bò Dần trên đường Phan Đình Phùng như một địa chỉ quen thuộc của người yêu bún bò.

Giá có thể cao hơn một chút, nhưng sự chỉn chu vẫn còn nguyên. Nước dùng được hầm nhiều giờ. Thịt bò mềm ngọt. Giò heo vừa chín tới. Hương sả và màu điều dịu dàng lan trong làn khói nóng.

Những buổi sáng mùa đông hay những chiều mưa phùn, ngồi bên ô cửa kính mờ sương, hai bàn tay ôm lấy tô bún còn nghi ngút khói, người ta chợt hiểu vì sao một món ăn bình dị lại có thể làm ấm cả một thành phố.

Điều làm nên sức sống của bún bò Huế Dalat không chỉ nằm ở công thức nấu ăn.

Điều quý giá hơn là trong mỗi tô bún đều có câu chuyện của những người con Huế mang theo nỗi nhớ quê lên lập nghiệp giữa cao nguyên, rồi để tình yêu với vùng đất mới thấm dần vào từng nồi nước lèo, từng cọng bún, từng tiếng cười của khách.

Đã bao mùa anh đào nở rồi tàn.

Đã bao mùa mưa phủ kín những con dốc quanh co.

Những O gánh bún năm xưa có lẽ đã về với cõi mây. Những quán nhỏ trong con hẻm đất cũng có thể chỉ còn trong ký ức.

Nhưng mỗi khi trời Dalat trở lạnh, mỗi khi làn khói từ một tô bún nóng chậm rãi bay lên trước mặt, tôi lại thấy cả tuổi trẻ mình thấp thoáng trong đó.

Hóa ra điều người ta nhớ suốt đời không hẳn là món ăn.

Người ta nhớ một thời đã sống, một thành phố đã yêu và những con người bình dị đã lặng lẽ góp vào đời mình một chút hơi ấm.

Tô bún bò Huế Dalat vì thế không chỉ là một món ăn.

Nó là một phần ký ức của phố núi.

Là hương vị của tình người.

Là dấu chân của những người tha hương đã mang quê nhà đến gieo trên miền cao nguyên lộng gió.

Khói bún rồi sẽ tan vào sương sớm.

Nhưng hương vị ấy vẫn còn ở lại, lặng lẽ như một miền thương nhớ không bao giờ cũ trong lòng những người từng yêu Dalat…/.

Phở 126 – hương

Sài Gòn trong sương sớm Dalat

Người ở phố núi thường bảo mùa hè là mùa mưa. Nhưng cũng chính mùa hè là mùa thành phố đông vui nhất. Từ sáng sớm, từng đoàn xe mang bảng số khắp mọi miền đất nước nối nhau lên đèo. Người tìm đến Dalat để tránh cái nắng oi nồng dưới đồng bằng, để hít một hơi thật sâu mùi thông non sau cơn mưa, để khoác thêm chiếc áo mỏng trong buổi sáng chỉ mười tám, mười chín độ.

Mỗi buổi sáng, phố núi như thức dậy bằng mùi thơm của những căn bếp.

Ở góc này là bún riêu mang hương vị miền Bắc. Góc kia là bánh cuốn nóng bốc khói. Xa hơn một chút là nồi bún bò Huế đỏ au mùi sả ớt. Rồi hủ tiếu Nam Vang, mì Quảng, bánh căn, xôi gà…

Nhìn thì tưởng như mỗi món ăn mang theo một vùng đất.

Nhưng không.

Khi đã sống ở Dalat một thời gian, tất cả đều trở thành món ăn của Dalat.

Khí hậu đã làm thay đổi vị giác.

Nước dùng ngọt hơn một chút.

Ớt cay dịu hơn một chút.

Rau tươi hơn một chút.

Và người bán cũng hiền hơn một chút.

Có lẽ chính cái lạnh buổi sáng đã khiến mọi món ăn nơi đây trở nên gần gũi, ấm áp và dễ nhớ.

Tôi vốn có thói quen đi ăn sáng ngoài phố.

Không phải vì nhà không nấu.

Mà bởi tôi thích ngồi giữa nhịp sống của thành phố. Thích nhìn người qua lại. Thích nghe tiếng muỗng chạm vào thành tô, tiếng gọi nhau í ới của khách quen, tiếng nước lèo sôi lục bục phía sau quầy bếp.

Mỗi quán ăn đều kể một câu chuyện.

Và một buổi sáng, tôi tình cờ bước vào quán Phở 126.

Đó là một quán không lớn.

Không bảng hiệu rực rỡ.

Không quảng cáo ồn ào.

Chỉ một màu vàng nhạt phủ lên những bức tường, khiến cả không gian sáng lên trong cái se lạnh của buổi sớm.

Tôi gọi một tô phở.

Trong lúc chờ, tôi để ý đôi vợ chồng đứng bán.

Họ còn khá trẻ.

Giọng nói nhẹ.

Cách đi lại khoan thai.

Nụ cười lúc nào cũng hiện trên môi.

Chỉ cần nghe vài câu chuyện với khách là biết ngay họ đến từ miền Nam.

Sau này mới biết, quê họ ở An Giang.

Họ kể rằng ngày trước chỉ lên Dalat nghỉ mát như bao du khách khác.

Một chuyến đi.

Rồi thêm một chuyến nữa.

Cuối cùng, họ đem lòng yêu thành phố này.

Yêu cái lạnh buổi sáng.

Yêu mùi thông sau mưa.

Yêu những con dốc quanh co.

Yêu cả nhịp sống chậm rãi mà bình yên.

Và rồi, họ quyết định rời quê, mang theo nghề nấu phở lên lập nghiệp nơi phố núi.

Đó là một quyết định không dễ.

Bỏ quê hương.

Bỏ người thân.

Bắt đầu lại từ con số không.

Nhưng có những cuộc đời được dẫn đường không phải bằng lý trí, mà bằng tình yêu.

Xem thêm:   Tượng đài "The Trail of The Fallen"

Họ yêu Dalat.

Thế là ở lại.

Điều làm tôi thích nhất ở quán không phải là tô phở đầu tiên.

Mà là sự sạch sẽ.

Quầy bếp sáng bóng.

Không một cọng rau rơi dưới nền.

Không một chiếc khăn lau vắt vội vàng trên vai.

Mọi thứ đều ngay ngắn như thể chủ quán đang chăm sóc chính căn bếp trong ngôi nhà của mình.

Đĩa rau được bưng ra làm tôi ngắm rất lâu.

Xà lách xanh non.

Giá trắng mập.

Húng quế còn nguyên mùi thơm.

Không có chiếc lá nào dập.

Không còn giọt nước đọng.

Khô ráo, sạch sẽ và mát mắt.

Người ta vẫn nói ăn bằng mắt trước khi ăn bằng miệng.

Quả thật, nhìn đĩa rau ấy, dù ai vốn không thích ăn rau cũng muốn gắp vài cọng bỏ vào tô.

Bên cạnh là chiếc đĩa nhỏ.

Vài lát ớt đỏ được cắt đều nhau.

Mấy miếng chanh vàng tươi.

Nhìn rất giản dị.

Nhưng chính lát chanh ấy làm nên linh hồn của tô phở.

Chỉ cần bóp nhẹ.

Tinh dầu từ lớp vỏ bắn ra.

Mùi thơm lập tức quyện vào hơi nước nóng.

Hương quế.

Hương hồi.

Hương gừng nướng.

Hương nước dùng.

Tất cả gặp nhau trong một làn khói mỏng.

Khói bay lên.

Tôi bỗng thấy cả Sài Gòn như đang hiện về giữa Dalat.

Tô phở được bưng ra.

Không quá cầu kỳ.

Bánh phở trắng.

Thịt bò hồng mềm.

Hành lá xanh.

Vài cọng ngò rí.

Nước trong.

Không nhiều mỡ.

Mọi thứ vừa đủ.

Ăn một muỗng nước đầu tiên.

Không cần nói.

Chỉ mỉm cười.

Đó là vị phở của miền Nam.

Ngọt dịu.

Đằm.

Thanh.

Nhưng lại có chút gì khác.

Có lẽ vì cái lạnh của Dalat đã làm nước dùng ngon hơn.

Hay chính lòng người nơi đây đã làm hương vị ấy trở nên dịu dàng hơn.

Trong lúc ăn, tôi để ý chủ quán luôn mỉm cười với khách.

Một nụ cười không phải vì phép lịch sự.

Mà là nụ cười của người thật lòng vui khi thấy khách ăn ngon.

Giọng nói miền Nam của họ mềm như nước.

Nghe như những câu hò trên dòng sông Tiền, sông Hậu.

Không cao.

Không vội.

Chỉ nhẹ nhàng chảy vào lòng người.

Tôi chợt nghĩ đến Dalat.

Thành phố này kỳ lạ lắm.

Bao nhiêu người đến đây rồi ở lại.

Có người mang theo nghề làm bánh.

Có người mang nghề nấu bún.

Có người mở quán cà phê.

Có người trồng hoa.

Mỗi người góp vào Dalat một hương vị.

Để rồi cuối cùng, chính Dalat lại ôm lấy tất cả.

Không còn món Bắc.

Không còn món Trung.

Không còn món Nam.

Mà chỉ còn hương vị Dalat.

Một thành phố không hỏi bạn đến từ đâu.

Chỉ cần bạn yêu nơi này.

Buổi sáng hôm ấy, tôi ngồi khá lâu.

Khách vẫn vào rồi ra.

Có đôi vợ chồng trẻ.

Có cụ già.

Có khách du lịch.

Có người địa phương.

Ai cũng cúi xuống tô phở nghi ngút khói.

Bên ngoài, nắng đầu ngày vừa rọi xuống hàng cây.

Sương còn vương trên mái ngói.

Một cơn gió nhẹ mang theo mùi thông thoảng qua.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng điều níu chân thực khách không chỉ là một tô phở ngon.

Đó còn là sự tử tế.

Là cái sạch sẽ.

Là nụ cười hiền.

Là lời chào thân mật.

Là tình yêu mà đôi vợ chồng trẻ đã gửi vào từng bát nước dùng được ninh từ lúc trời còn chưa sáng.

Người ta vẫn nói muốn hiểu một thành phố, hãy bước vào quán ăn buổi sáng của nó.

Ở đó có nhịp sống.

Có con người.

Có ký ức.

Và có cả tương lai.

Quán Phở 126 có thể chỉ là một địa chỉ nhỏ trên bản đồ Dalat.

Nhưng với tôi, đó là nơi tôi nhìn thấy một điều rất đẹp: hai con người từ miền Tây hiền hòa đã mang hương vị Sài Gòn lên phố núi, rồi để chính Dalat làm cho hương vị ấy trở nên dịu dàng hơn, đằm thắm hơn.

Một tô phở nóng.

Một lát chanh vàng.

Một đĩa rau xanh.

Một nụ cười hiền.

Chừng ấy thôi cũng đủ làm nên hạnh phúc của một buổi sáng.

Và có lẽ, điều ngon nhất trong tô phở hôm ấy không nằm ở nước dùng, ở bánh phở hay ở miếng thịt bò.

Mà nằm trong tấm lòng của những người đã chọn Dalat làm quê hương thứ hai.

Bởi suy cho cùng, một món ăn chỉ thật sự ngon khi trong đó có tình người.

Còn Dalat, hơn một thế kỷ qua, vẫn luôn là thành phố biết giữ chân con người bằng chính điều giản dị ấy./.

Nét riêng giữa muôn nơi

Thiên nhiên và khí hậu Dalat có ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong cách, tính tình của con người nơi đây. Những dòng thác hùng vĩ từ núi cao đổ xuống, len qua ghềnh đá, tràn xuống lũng sâu, tụ lại tại những hồ nước lớn đầy thơ mộng như hồ Xuân Hương, hồ Than Thở, hồ Đa Thiện… hoặc những dòng lạch nhỏ uốn lượn tưới mát vườn tược.

Những đồi thông bạt ngàn vươn cao, thông ở Dalat lúc nào cũng hiên ngang như những bậc quân tử, tán lá che mát, hương thông thanh khiết lọc sạch không gian, sóng tùng khẽ đung đưa êm dịu tâm hồn.

Vì thế, con người Dalat cũng như chậm lại, từ từ, khoan thai, không vội vã, nóng nảy. Giống như mây lững lờ trôi, nắng vàng ong khắp núi đồi, mặt hồ lặng, gió thu, gió đông cũng không hối hả mà chỉ khẽ đưa, chậm rãi như một cuộc dạo chơi thư thái.

Dalat là nơi hội tụ của nhiều dòng người từ khắp nơi đổ về. Từ xa xưa, nơi đây vốn là quê hương của đồng bào Thượng. Sau khi người Pháp tìm đến, họ đã phát hiện ra một vùng đất lý tưởng để nghỉ dưỡng, nên ở Dalat đã dần hình thành một không gian đậm màu Tây, sang trọng mà quý phái. Người Việt cũng tìm đến lập nghiệp từ thời hoàng triều cương thổ. Mọi người từ khắp các miền cùng sinh sống, cùng ăn, cùng ở, qua thời gian đã cùng nhau tạo nên một phong cách Dalat, hài hòa, thanh lịch, mến khách.

Xem thêm:   “Tháng Tư, cả một đời người trước...” (kỳ 3)

Ngày nay, Dalat vẫn được xem như một “đất lành chim đậu” một nơi có khí hậu mát mẻ, trong lành. Là một thị xã cao nguyên, một khu nghỉ dưỡng từ thời Pháp, Dalat luôn toát lên vẻ sang trọng mà quý phái.

Những người phụ nữ Dalat khi ra đường vẫn luôn dịu dàng trong tà áo dài truyền thống, khoác thêm chiếc áo len mỏng đủ màu. Họ toát lên vẻ “hiền hòa, thanh lịch, mến khách” một nét tính cách được truyền lại qua nhiều thế hệ. Đức tính hiền hòa, kín đáo của phụ nữ Dalat được thể hiện qua cách ứng xử, giao tiếp, qua tâm hồn yêu cái đẹp, yêu hoa, yêu cỏ, yêu khung cảnh bốn mùa. Sự dịu dàng luôn hiện hữu trên gương mặt họ, bởi thế họ không ưa ồn ào, to tiếng.

Trước năm 1975, những cô gái Dalat lúc còn bé được mẹ, được chị dạy đan áo len. Lúc ban đầu, họ đan áo cho búp bê, rồi đến tuổi cập kê, họ đan khăn, đan áo len để tặng người yêu, sau khi lập gia đình lại đan áo cho chồng, cho con.

Hình ảnh cô gái, người dì, người mẹ ngồi đan len ở hiên nhà lúc chiều buông, khung cảnh ấy, thời xưa tại “phố hoa, phố sương mù” thật giản dị mà đầy chất thơ.

Con người Dalat, một phong cách riêng đầy bản sắc.

Dalat là một thành phố không chỉ trẻ về tuổi đời mà còn trẻ cả về cá tính. Con người nơi đây luôn phảng phất một vẻ “rất Tây”.

Đàn ông ra đường khoác vest, các bà, các cô lúc nào cũng dịu dàng trong tà áo dài, khoác thêm một chiếc áo len mỏng.

Phong cách của người Dalat chính là một tổng hòa từ nhiều dòng chảy văn hoá, được chắt lọc, gạn đục khơi trong từ khắp các miền của đất nước, rồi hun đúc nên một bản sắc riêng, độc đáo, đầy sức cuốn hút. Thời trang “đường phố” ở Đà Lạt lúc nào cũng gắn với chiếc áo khoác, bởi thế, cách ăn vận của họ phản ảnh được sự tiếp thu, lựa chọn, hòa quyện các ưu thế từ khắp nơi, để từ đó khắc họa nên một phong cách hoàn toàn riêng, đậm chất Dalat.

Bản sắc con người Dalat thật khó trộn lẫn. Nếu nhìn qua, bạn sẽ nhận ra họ không hoàn toàn Huế, chẳng hoàn toàn Hà Nội, cũng chẳng hoàn toàn Quảng… mà chính họ là một bản thể riêng, một “chất” Dalat mà ai cũng cảm nhận được.

Con người Dalat vốn thanh lịch, khéo léo, luôn biết cách tôn lên vẻ đẹp của một thành phố du lịch đầy mộng mơ. Họ tiếp thu ảnh hưởng từ văn hoá truyền thống phương Đông, đồng thời biết tiếp nhận cái văn minh, hiện đại từ phương Tây.

Những vật dụng luôn theo họ như một một “đặc trưng”, trong túi quần, túi xách luôn thủ sẵn một lọ dầu nóng, như dầu Tín, dầu Nhị Thiên Đường, hoặc hộp dầu cù là mác “Masu”như một cách để giữ ấm, chăm sóc sức khoẻ bản thân ở xứ lạnh.

Ngày xưa, ở Dalat, chưa bao giờ ai ra đường mà ăn vận hở hang, xuề xòa. Đến cả bà bán bánh bèo gánh, đậu hũ cũng khoác áo dài khi buôn bán. Già trẻ, trai gái đều quen khoác thêm một chiếc áo mỗi khi ra khỏi nhà. Mùa hè thì khoác mỏng, mùa đông thì phao, măng-tô…

Nếu ai chỉ mặc độc một chiếc sơ mi mỏng khi trời lạnh, hẳn họ… chưa thật sự là người Đà Lạt.

Một nét đáng yêu ở người Dalat chính là đức tính nhã nhặn, hiếu khách. Khi khách từ phương xa đến, nếu hỏi đường, tìm nhà, hoặc ghé một ngôi chùa, một nhà thờ, họ luôn được các cô, các dì, các chú, các anh… hướng dẫn tận tâm, luôn kèm theo một nụ cười, một ánh mắt đầy thiện chí. Sự chu đáo, mến khách ấy chính là sức hấp dẫn riêng của Dalat, ghi lại ấn tượng khó quên trong lòng khách phương xa.

Những phẩm chất ấy được hun đúc từ dòng chảy văn hoá ba miền. Người Bắc khéo léo, tinh tế; người Trung chịu khó, ham học; người Nam thật thà, phóng khoáng. Tất cả cùng tụ hội tại Đà Lạt, truyền sức sống và tâm hồn riêng cho mảnh đất đầy sương.

Đáng yêu thay, những con người Dalat, những tâm hồn biết chắt lọc cái hay từ muôn nơi mà vẫn giữ được bản chất của chính mình.

Vâng, phong cách người Đà Lạt thật đáng yêu, thật riêng biệt.

Như một dòng suối từ núi cao đổ xuống, qua ghềnh, qua dốc, rồi lắng lại ở một vùng đất bằng, dòng chảy ấy đã biết gạn đục khơi trong, biết tiếp thu mà không đánh mất chính mình. Con người Dalat cũng thế, họ biết ôm trọn tinh hoa từ khắp nơi, mà vẫn giữ được bản chất riêng, tâm hồn thuần khiết, đầy nhân bản. Giống như thông ở rừng cao luôn vươn thẳng, khóm hoa ở triền đồi luôn khoe sắc mà không phai hương, con người Dalat luôn biết sống thật, biết yêu, biết hướng về cái đẹp, khát vọng một cuộc đời an lành, đầy chất thơ, mà cũng thật gần gũi, mộc mạc.

Những ai ghé qua rồi ở lại trong tâm trí, đều nhận ra ở Dalat một triết lý sống đầy nhân văn:

  • Biết tiếp thu mà không đánh mất, biết hòa nhập mà vẫn giữ được bản sắc, biết yêu mảnh đất của mình bằng một tâm hồn rộng mở, khoan dung.

Dalat, một nơi thật đáng yêu, một tâm hồn thật đáng nhớ. Tất cả tinh túy, đất trời ba miền đã tạo nên phong cách con nguời Dalat.

Đáng yêu phải không em, phải không anh, phải không người Dalat?

Vâng phong cách nguời Dalat đáng yêu thật đó em./.

PVB