Nếu tôi hỏi một người trẻ hôm nay rằng “vật bất ly thân” là gì, có lẽ câu trả lời sẽ đến rất nhanh, thậm chí không cần suy nghĩ. Không phải cái ví đựng tiền, không phải chiếc đồng hồ đeo tay, cũng chẳng phải sợi dây chuyền hay chiếc lắc làm duyên nơi cổ tay, mà là PHONE, là chiếc điện thoại di động.

Ảnh internet: Chiếc điện thoại đầu tiên tôi sở hữu năm 24 tuổi

Ngày trước, người ta ra đường thường kiểm tra ba thứ: tiền, chìa khóa và giấy tờ (ID – bằng lái xe). Còn bây giờ, chỉ cần một câu ngắn gọn: “Có đem theo điện thoại chưa?”. Bởi lẽ trong chiếc máy nhỏ gọn ấy đã gói ghém gần như cả thế giới. Tiền nằm trong ứng dụng ngân hàng (online banking, Cash apps Venmo…), bản đồ nằm trong định vị, bạn bè nằm trong danh bạ và mạng xã hội, còn những kỷ niệm vui buồn thì nằm trong thư viện ảnh. Chiếc ví có thể rỗng, nhưng điện thoại mà hết pin thì quả là “bi kịch”.

Điện thoại bây giờ không chỉ là công cụ liên lạc. Nó là đồng hồ báo thức đánh thức ta mỗi sáng, là người dẫn đường khi ta lạc lối, là máy ảnh ghi lại khoảnh khắc bất chợt, là “bác Google” giải đáp mọi thắc mắc trên đời. Trong giờ nghỉ, nó là trò giải trí; trong lúc buồn, nó là nơi ta tìm vài bản nhạc xoa dịu; khi cô đơn, chỉ cần một thông báo sáng màn hình cũng đủ khiến ta thấy mình chưa bị bỏ quên.

Với người trẻ, chiếc điện thoại còn là một phần bản sắc. Họ thể hiện cá tính qua hình nền, ốp lưng, danh sách nhạc, những dòng trạng thái hay bức ảnh đăng tải. Mất điện thoại không chỉ là mất một món đồ vật chất, mà là mất đi dữ liệu, ký ức, các mối quan hệ…. Nói cách khác là mất đi một phần đời sống số của chính mình.

Tôi có hai con. Mỗi lần chúng không nghe lời hay chây ì không chịu làm bài tập, tôi chẳng cần quát mắng nhiều. Chỉ cần nhẹ nhàng buông một câu: “Ba/mẹ cắt điện thoại nhé!” là mọi việc lập tức vào guồng. Bài được mở ra, bút được cầm lên, khuôn mặt đang phụng phịu bỗng trở nên nghiêm túc lạ thường. Có lúc tôi tự hỏi: rốt cuộc mình đang nuôi con… hay đang thương lượng với một chiếc điện thoại?

Xem thêm:   Viết lại huyền thoại 1001 đêm

Nghĩ cũng thú vị. Hơn một thế kỷ trước, khi Alexander Graham Bell được cấp bằng sáng chế năm 1876 cho thiết bị truyền giọng nói qua dây điện, chắc hẳn ông không thể tưởng tượng rằng phát minh của mình một ngày nào đó lại trở thành “công cụ kỷ luật” trong các gia đình. Thuở ban đầu, điện thoại còn phải nhờ tổng đài viên kết nối từng cuộc gọi. Sau đó, điện thoại quay số ra đời và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, mỗi cuộc gọi là một sự kiện, không phải là phản xạ vô thức như bây giờ.

Đến năm 1973, Martin Cooper của Motorola thực hiện cuộc gọi di động đầu tiên, mở đường cho điện thoại di động thương mại. Từ đó, con người bắt đầu mang điện thoại theo bên mình thay vì để nó cố định trên bàn hay treo trên tường.

Tôi lần đầu biết và chạm vào chiếc điện thoại vào những năm đầu thập niên 1990. Khi ấy, ba tôi vừa rời đảo Palawan, Philippines để sang Hoa Kỳ định cư. Một năm sau ngày đặt chân đến Mỹ, ông chắt chiu từng đồng tiền làm thuê nơi xứ người chỉ để được nghe và nói chuyện với vợ con sau nhiều năm xa cách.

Tôi không còn nhớ rõ những thủ tục phải thực hiện để có một cuộc gọi viễn liên. Chỉ biết rằng đó không phải chuyện đơn giản. Ngày hôm ấy, cả nhà mặc quần áo mới, tắm rửa sạch sẽ như đi dự một dịp trọng đại. Mẹ dắt chúng tôi từ thị xã Vĩnh Lương lên bưu điện thành phố chỉ để “nghe điện thoại”.

Thời đó, cước phí viễn liên đắt đỏ đến mức mỗi phút trôi qua đều được tính bằng mồ hôi và nhọc nhằn của ba nơi đất khách. Tôi chỉ được cầm ống nghe vài giây, đủ để nghe tiếng “A lô” trầm ấm từ đầu dây bên kia. Chưa kịp nói gì nhiều, tôi đã phải nhường lại cho mẹ và anh lớn. Tôi không nhớ mình đã nói gì hay kịp nói gì không, chỉ còn lại cảm giác hồi hộp khi bàn tay nhỏ bé chạm vào chiếc điện thoại trên quầy bưu điện. Âm thanh rè rè như vượt qua đại dương, và ánh mắt mẹ đỏ hoe vừa mừng vừa tủi khiến tôi không bao giờ quên.

Xem thêm:   Chuột vào nhà

Sau cuộc điện thoại ấy, mẹ dẫn cả nhà đi ăn nem nướng Ninh Hòa. Bữa ăn hôm đó ngon lạ thường, không phải chỉ vì hương vị, mà vì lần đầu tiên sau nhiều năm, chúng tôi được “nghe” ba, biết rằng ông vẫn bình an nơi phương xa.

Rồi đến năm 2002, sau khi tôi tốt nghiệp đại học và đi làm vài năm, tôi mới thực sự sở hữu chiếc điện thoại đầu tiên của riêng mình. Đó là một chiếc Motorola gập màn hình nhỏ gọn, mang đến cảm giác “người lớn”. Lần đầu tiên, tôi có thể tự gọi, tự nhắn tin và tự làm chủ các cuộc gọi và tin nhắn của mình.

Nhưng bước ngoặt lớn nhất phải kể đến năm 2007, khi Steve Jobs giới thiệu chiếc iPhone đầu tiên. Điện thoại không còn chỉ để nghe và gọi; nó trở thành máy ảnh, máy tính, bản đồ, ví tiền và cánh cửa mở vào thế giới Internet.

Trải qua hơn một thế kỷ, chiếc điện thoại đã âm thầm leo lên vị trí trung tâm trong đời sống hiện đại. Nó kết nối con người trên toàn thế giới, lưu giữ ký ức, điều hành công việc và chi phối nhịp sinh hoạt hằng ngày. Với trẻ con, điện thoại là thế giới giải trí đầy màu sắc; với người lớn, nó là công cụ làm việc và cũng là thói quen khó rời.

Vì vậy, mỗi khi tôi chỉ cần “dọa cắt điện thoại”, hai đứa nhỏ lập tức ngoan ngoãn. Tôi hiểu rằng mình không chỉ đang cấm một thiết bị, mà tạm thời đóng lại cả một thế giới trong tay chúng. Điều đó vừa khiến tôi bật cười, vừa khiến tôi suy ngẫm: phát minh từng được tạo ra để kết nối con người giờ lại có sức mạnh điều khiển hành vi của chính chúng ta.

Không chỉ trẻ con “bám dính” vào điện thoại, mà người lớn chúng ta cũng chẳng khá hơn….

Đầu tuần vừa rồi, tôi đi làm mà quên điện thoại ở nhà. Kết quả? Phải quay về nhà lấy vì không thể làm việc nổi khi thiếu “cánh tay nối dài” này.

Xem thêm:   Lá Thư Từ Kinh Xáng 1 (kỳ 29)

Chuyện thật không tưởng: muốn vào email, máy tính yêu cầu nhập mật khẩu; muốn xác thực, trường học bắt phải “push” vào Duo Push. Mà điện thoại thì đang nằm ở nhà. Kết quả là mất gần cả tiếng đồng hồ chạy về lấy điện thoại mới có thể bắt đầu làm việc.

Ngày nay, có lẽ chẳng ai dám phủ nhận rằng điện thoại đã trở thành… một phần cơ thể thứ hai của chúng ta. Trẻ con bám lấy nó như bám lấy thế giới giải trí đầy màu sắc, còn người lớn thì sống nhờ nó như một “cánh tay nối dài” cho công việc, giao tiếp và cả cuộc sống hằng ngày. Chỉ một phút không có điện thoại, chúng ta bỗng thấy lạc lõng: không mở được email, không xác thực được thông tin, thậm chí không biết đường đi từ nhà ra phố. Quên ví còn gượng được, quên điện thoại thì… coi như cả thế giới tạm dừng!

Điện thoại đã đi từ một phát minh nhỏ bé để “truyền giọng nói qua dây điện” trở thành một siêu công cụ quyền lực, âm thầm điều khiển nhịp sống của chúng ta mà ta hầu như không hay biết. Nó kết nối, lưu giữ, nhắc nhở, xoa dịu, giải trí và đôi khi… ra lệnh cho chính chúng ta, khiến việc “đe dọa cắt phone” trở thành một chiêu thức kỷ luật rất hiệu quả.

Nhưng, hãy nhìn kỹ: vấn đề không nằm ở chiếc điện thoại. Nó chỉ là sản phẩm của trí tuệ con người, tạo ra để phục vụ con người. Chìa khóa thực sự nằm ở cách chúng ta sử dụng nó. Khi biết dùng đúng cách, điện thoại trở thành công cụ hữu ích, giúp kết nối thế giới, lưu giữ ký ức, hỗ trợ công việc, và thậm chí… dạy con cái biết tự giác. Khi đó, chiếc điện thoại sẽ trở lại đúng vai trò của nó; một trợ thủ đắc lực, chứ không phải “quyền lực mềm” khiến cả nhà phải tuân lệnh.

Nói vui một chút, có lẽ điện thoại là món đồ duy nhất trên đời khiến cả trẻ con lẫn người lớn đều phải thừa nhận: “Không nó, không sống nổi!” Và chính điều đó (vừa đáng cười, vừa đáng suy ngẫm) đã biến một phát minh hơn một thế kỷ thành vật bất ly thân của thời đại kỹ thuật số.

VP