Trở về nơi đây, đứng ở nơi này, cảm giác của tôi hôm nay vừa quen, vừa lạ. Quen vì được trở về nơi từng in dấu chân mình trên bước đường tỵ nạn năm xưa. Lạ vì đã hơn 40 năm trôi qua, ký ức của một cô bé chưa tròn 10 tuổi vốn đã ít ỏi, nay theo năm tháng càng nhạt nhòa hơn. Dường như có những hình ảnh vẫn còn đâu đó trong tâm trí, nhưng cũng có nhiều điều chỉ còn là những mảnh ký ức rời rạc, được ghép lại từ những câu chuyện của những người cùng chung số phận thuyền nhân.

Khu vực Museum      

Tôi chậm rãi bước đi trên những con đường nhỏ của hòn đảo mang cái tên quen thuộc: Galang. Những con đường này, ngày xưa từng đông đúc người qua kẻ lại, nay cây cối xanh um phủ kín, đến nỗi khó có thể tưởng tượng rằng nơi đây đã từng in dấu chân của hơn 250,000 thuyền nhân Việt Nam. Tiếng trẻ con nô đùa, tiếng người gọi nhau, tất cả giờ chỉ còn trong ký ức.

Những gì còn sót lại, như nghĩa trang, nhà thờ, hay ngôi chùa ấy vẫn âm thầm đứng giữa dòng thời gian như những nhân chứng của một giai đoạn lịch sử mà hàng trăm nghìn người Việt sẽ không bao giờ quên.

Lối vào trại tỵ nạn Galang

Galang là một hòn đảo nhỏ thuộc quần đảo Riau của Indonesia, cách đảo Batam không xa. Sau biến cố tháng Tư năm 1975, hàng trăm nghìn người Việt đã liều mình vượt biển để tìm tự do. Từ năm 1979 đến năm 1996, Galang trở thành một trong những trại tỵ nạn lớn nhất Đông Nam Á, tiếp nhận hơn 250,000 thuyền nhân Việt Nam. Đối với thế giới, đây chỉ là một trại tỵ nạn, nhưng đối với hàng trăm nghìn người Việt, Galang là nơi đánh dấu sự kết thúc của một hành trình sinh tử và mở ra hy vọng về một cuộc đời mới.

Ngày ấy, Galang chẳng khác nào một thị trấn thu nhỏ. Trên đảo có những dãy barak làm nơi cư trú, trường học, bệnh viện, nhà thờ, chùa, đền, sân thể thao, trạm y tế và cả những cửa hàng nhỏ phục vụ nhu cầu hằng ngày. Cuộc sống tuy còn nhiều thiếu thốn nhưng mọi người đều cố gắng xây dựng một sinh hoạt bình thường nhất có thể. Điều quý giá nhất mà Galang mang lại không phải là những mái nhà tạm hay những phần lương thực cứu trợ, mà là sự bình yên.

Nghĩa trang Galang

Sau nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần lênh đênh trên biển, đối mặt với bão tố, đói khát, hải tặc và cái chết, đặt chân lên Galang đồng nghĩa với việc biết rằng mình đã sống sót. Đêm đầu tiên trên đảo, nhiều người mới có thể ngủ một giấc thật yên mà không còn giật mình vì tiếng sóng hay nỗi sợ con thuyền sẽ chìm giữa biển khơi. Vì thế nên Galang không chỉ cứu sống con người, mà còn chữa lành những tâm hồn đã chịu quá nhiều đau thương.

Xem thêm:   Chơi drone, flycams coi chừng... ăn phạt!

Tại đây, người lớn học ngoại ngữ để chuẩn bị cho cuộc sống mới. Họ học tiếng Anh, tiếng Pháp hay ngôn ngữ của quốc gia sẽ tiếp nhận mình. Nhiều người học nghề, học cách thích nghi với một xã hội hoàn toàn khác. Trẻ em được đến trường, được vui chơi, được chạy nhảy cùng bạn bè. Ngày ấy, ngoài những dãy barak và những con đường đất, còn có những khu chợ nhỏ của người Việt. Chợ không lớn, chỉ là vài sạp hàng đơn sơ, bày bán những thứ linh tinh mà một gia đình có thể cần trong cuộc sống hằng ngày. Người bán, người mua đều là những người Việt xa xứ, cùng sống trên một hòn đảo giữa biển, cùng chia sẻ những ngày tháng trong đợi chờ và hy vọng. Tôi vẫn nhớ, đó cũng là nơi tôi được ăn trái táo tây (apple) lần đầu tiên trong đời. Một trái táo to, tròn, đỏ mọng, trông thật lạ và đẹp, mà anh Trung, một người anh họ đã mua cho tôi, mà mãi đến hôm nay vị ngọt của trái táo đó vẫn còn nguyên trong ký ức.

Trước cổng Quan Âm Tự

Trong gần 20 năm hoạt động, đã rất nhiều em bé được sinh ra trên hòn đảo này. Có em chưa từng đặt chân lên quê hương Việt Nam, nhưng Galang lại là nơi cất tiếng khóc chào đời. Nhiều người trong số họ hôm nay đã ngoài 40 tuổi, có gia đình, có con cái và sự nghiệp riêng. Mỗi khi trở lại nơi này, họ không chỉ trở về một địa danh lịch sử, mà còn trở về chính nơi cuộc đời mình bắt đầu.

Xem thêm:   "Chiếu, chổi đây!"

Thế nhưng, không phải ai cũng có cơ hội rời khỏi Galang. Có những người vì bệnh tật, vì tai nạn hoặc vì những vết thương quá nặng sau hành trình vượt biển đã mãi mãi nằm lại trên hòn đảo này. Nghĩa trang Galang hôm nay vẫn còn những hàng bia mộ lặng lẽ. Có những ngôi mộ ghi đầy đủ tên tuổi. Có những ngôi mộ chỉ còn vài dòng chữ đã mờ theo năm tháng. Và cũng có những ngôi mộ vô danh. Mỗi lần đi ngang nơi ấy, người ta không chỉ tưởng nhớ những người đã khuất, mà còn nhớ đến cái giá rất đắt mà biết bao người Việt đã phải trả để đi tìm hai chữ «tự do».

Tượng Đức Maria trong khu vực nhà thờ Công giáo

Đối với những người được định cư tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Pháp, Đức, Na Uy và nhiều quốc gia khác, cuộc sống mới cũng không hề dễ dàng.

Họ phải bắt đầu lại từ con số không. Không ngôn ngữ. Không nghề nghiệp. Không người thân.

Họ đã làm bất cứ công việc nào có thể kiếm sống, và với sự cần cù và ý chí vươn lên, họ dần ổn định cuộc sống, mua được căn nhà đầu tiên, nuôi con ăn học và xây dựng tương lai cho gia đình.

Hình ảnh của cuộc biểu tình khi trại tỵ nạn bị đóng cửa và thuyền nhân bị buộc phải hồi hương. Hình được trưng bày trong Museum

Nửa thế kỷ trôi qua, thế hệ thuyền nhân năm xưa nay phần lớn đã bước vào tuổi xế chiều, nhưng con cháu của họ đã có điều kiện để trở thành những người thành đạt và đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong xã hội. Mỗi người có một hành trình khác nhau, nhưng đều góp phần xây dựng quê hương thứ hai của mình, đồng thời vẫn gìn giữ tiếng Việt, văn hóa và truyền thống dân tộc. Có lẽ đó cũng là điều mà cha mẹ họ hằng mong ước khi quyết định bước lên con thuyền năm ấy.

Xem thêm:   Hớt tóc

Ngày nay, Galang không còn là một trại tỵ nạn. Thiên nhiên đã dần phủ xanh nhiều dấu tích cũ. Nhưng hòn đảo này vẫn giống như một bảo tàng ngoài trời, lưu giữ ký ức của một thời kỳ đặc biệt trong lịch sử người Việt.

Điều khiến tôi xúc động nhất là sau ngần ấy năm, vẫn có rất nhiều cựu thuyền nhân trở lại Galang.

Họ không trở về để du lịch. Họ trở về để thắp một nén hương cho những người đã nằm lại nơi đây. Để tìm lại căn barak mình từng sống. Để đứng trước ngôi nhà thờ hay ngôi chùa năm xưa. Để chỉ cho con cháu mình biết mình đã từng ở đây.

Không chỉ Galang, mà những trại tỵ nạn khác trong khu vực cũng là những điểm dừng chân đã làm thay đổi cuộc đời của biết bao gia đình. Chính từ những nơi ấy, hàng trăm nghìn người Việt đã bước sang một chương mới của cuộc đời.

Hôm nay, khi đứng giữa hòn đảo yên bình này, tôi vẫn khó có thể hình dung rằng nơi đây từng là mái nhà của hàng trăm ngàn con người. Tuy tiếng người đã lặng, những dãy barak phần lớn không còn nữa, cây rừng đã phủ kín nhiều lối đi, nhưng ký ức thì vẫn còn.

Với nhiều người, Galang chỉ là một địa danh, một hòn đảo, nhưng với tôi, và với hàng trăm ngàn thuyền nhân Việt Nam, Galang mãi mãi là biểu tượng của hy vọng, bởi chính nơi đây, sau những ngày lênh đênh giữa biển cả và giữa ranh giới của sự sống và cái chết, một cuộc đời mới đã thật sự bắt đầu.

TH