Muối có lẽ là gia vị quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, vì không có nó, thức ăn sẽ nhạt nhẽo, không còn hấp dẫn nữa.

Tuy muối ăn tinh luyện là loại phổ biến nhất, nhưng còn có một số muối khác như sea salt, Himalayan, Kosher và Celtic salt… Ngoài cấu trúc, chúng cũng còn có những điểm khác nhau về hương vị và hàm lượng khoáng chất.

Thành phần và mục đích

Muối là một khoáng chất kết tinh được tạo thành từ hai nguyên tố, sodium hay natri (Na) và chlorine (Cl).

Muối dùng vào nhiều mục đích khác nhau, quan trọng nhất là tạo hương vị cho thực phẩm. Muối cũng được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm, vì vi khuẩn khó phát triển trong môi trường nhiều muối.

Chất khoáng

Celtic salt có lượng sodium ít nhất, lượng calcium và magnesium cao nhất. Himalayan salt có chứa một chút kali. Tuy nhiên, đây là những lượng rất nhỏ.

Vì thế, hàm lượng khoáng chất của các loại muối khác nhau không phải là lý do thuyết phục để chọn muối này hơn muối kia.

Mùi vị

Những người sành ăn và đầu bếp thường chọn muối dựa trên hương vị, kết cấu, màu sắc và sự tiện lợi.

Các tạp chất có thể ảnh hưởng đến màu sắc và mùi vị của muối. Kích thước của hạt cũng ảnh hưởng đến hương vị mặn trên lưỡi. Muối có kích thước hạt lớn có hương vị mạnh hơn và lưu lại lâu hơn trên lưỡi. Tuy nhiên, nếu để muối hòa tan trong món ăn, sẽ không có bất kỳ sự khác biệt lớn nào về hương vị.

Xem thêm:   Pumpkin & Squash

Nếu thích dùng ngón tay để rắc muối lên thức ăn, thì muối khô có kích thước hạt lớn hơn sẽ dễ xử trí hơn nhiều.

Regular Table Salt

(Refined Salt)

Table salt (muối thường) là loại muối phổ biến nhất, thường được tinh chế rất cao – nghĩa là được nghiền kỹ, loại bỏ hầu hết các tạp chất và khoáng vi lượng (trace minerals – các chất khoáng được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong thực phẩm và các mỏ).

Muối xay kỹ quá có vấn đề là có thể kết dính lại với nhau. Vì thế, các chất chống đóng cục được thêm vào để muối dễ rời hơn.

Table salt để ăn gần như là sodium chloride tinh khiết – 97% hoặc cao hơn – nhưng ở nhiều quốc gia, muối cũng được pha thêm iodine, vì thiếu iodine là nguyên nhân hàng đầu gây ra chứng hypothyroidism (suy tuyến giáp trạng), thiểu năng trí tuệ và nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Sea Salt

Sea salt (muối biển) được tạo ra bằng cách làm bay hơi nước biển.

Giống như table salt, nó chủ yếu chỉ là sodium chloride. Tuy nhiên, tùy theo nguồn gốc và cách chế biến, nó thường chứa nhiều khoáng chất vi lượng khác nhau như kali, sắt và kẽm. Sea salt càng sẫm màu thì hàm lượng tạp chất và chất dinh dưỡng vi lượng càng cao. Do ô nhiễm đại dương, sea salt cũng có thể chứa một lượng nhỏ kim loại nặng như chì, và vi nhựa (microplastics) – là phần cực nhỏ của chất thải nhựa.

Xem thêm:   Hay & Straw

Sea salt thường thô vì xay không kỹ như table salt. Rắc lên thức ăn sau khi nấu, nó gây cảm giác ngon miệng và hương vị mạnh hơn muối đã tinh chế.  Các khoáng chất vi lượng và tạp chất có trong sea salt cũng có thể ảnh hưởng đến hương vị của nó.

Himalayan Salt

Himalayan salt (muối Himalaya) được khai thác ở Pakistan, từ mỏ muối Khewra, là mỏ muối lớn thứ hai trên thế giới.

Himalayan salt thường chứa một lượng nhỏ iron oxide (gỉ), nên có màu hồng. Nó cũng chứa một lượng nhỏ calcium, sắt, potassium và magnesium, nên có hàm lượng sodium thấp hơn một chút so với table salt thông thường.

Nhiều người thích hương vị của muối Himalaya hơn các loại khác. Tuy nhiên, sự khác biệt chính chỉ đơn giản là màu sắc, có thể làm cho bất kỳ món ăn nào trông cũng thêm hấp dẫn.

Kosher Salt

Kosher salt (muối Kosher) được gọi là “kosher” vì nó phù hợp các tiêu chuẩn ăn kiêng nghiêm ngặt của luật Do Thái truyền thống. Luật này đòi hỏi máu phải chiết xuất ra khỏi ​​thịt trước đã rồi thịt mới được ăn. Vì Kosher salt có cấu trúc dạng vảy (flake), thô, nên nó đặc biệt hiệu quả trong việc trích xuất máu.

Sự khác biệt chính giữa muối thường và Kosher salt là cấu trúc của các mảnh, và vì kích thước lớn, nên dễ lấy bằng ngón tay rải lên thức ăn hơn.

Xem thêm:   Tap Water & Mineral Water

Có kết cấu và hương vị khác biệt, nhưng nếu để Kosher salt hòa tan trong thực phẩm thì thực sự không thấy khác so với muối ăn thông thường. Tuy nhiên, muối Kosher không chứa các phụ gia như chất chống đóng cục và iodine.

Khác biệt nữa là một muỗng cà phê muối kosher nặng hơn nhiều so với một muỗng cà phê muối thường, nên không thay thế thứ này cho thứ kia theo tỷ lệ 1: 1.

Celtic Salt

Celtic salt (muối Celtic) là một loại sea salt phổ biến ở Pháp lúc ban đầu. Nó có màu hơi xám và cũng chứa một chút nước nên khá ẩm. Trong Celtic salt có một lượng rất nhỏ khoáng chất và ít sodium hơn một chút so với table salt.

Muối lành mạnh nhất?

Cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào so sánh ảnh hưởng sức khỏe của các loại muối. Tuy nhiên, nếu một nghiên cứu như vậy được thực hiện, thì khó thể tìm thấy những khác biệt lớn vì hầu hết các muối đều tương tự nhau. Lợi ích chính của việc chọn muối ít chế biến là tránh được các chất phụ gia và chất chống đóng cục thường có trong muối ăn thông thường.

Vậy mục đích chính của muối là để tăng thêm hương vị, không phải là phương thuốc chữa bệnh.