Ngày nay, gần như bất cứ ai sử dụng máy tính cũng đều quen thuộc với “mouse (chuột)” – thiết bị nhỏ bé giúp chúng ta di chuyển con trỏ, nhấp chọn biểu tượng hay chơi trò chơi điện tử. Tuy nhiên, ít người biết rằng cái tên “mouse” (chuột) không xuất phát từ một thuật ngữ kỹ thuật phức tạp, mà chỉ đơn giản là một biệt danh vui được đặt dựa trên hình dáng của thiết bị đầu tiên.

Vào đầu thập niên 1960, khi máy tính còn là những cỗ máy khổng lồ chỉ dành cho các nhà khoa học và kỹ sư, việc sử dụng máy tính rất khó khăn. Người dùng phải nhập lệnh bằng bàn phím hoặc dùng thẻ đục lỗ. Trong bối cảnh đó, nhà nghiên cứu Douglas Engelbart tại Stanford Research Institute đã có một ý tưởng mang tính cách mạng: ông tin rằng máy tính không chỉ dùng để tính toán mà còn có thể hỗ trợ và mở rộng trí tuệ con người. Để làm được điều đó, cần phải có một cách tương tác trực quan và thân thiện hơn.

Năm 1964, Engelbart cùng cộng sự Bill English chế tạo nguyên mẫu chuột máy tính đầu tiên. Thiết bị này là một khối gỗ nhỏ vừa lòng bàn tay, phía dưới có hai bánh xe kim loại đặt vuông góc để ghi nhận chuyển động ngang và dọc. Một sợi dây nối từ thiết bị ra phía sau khiến nó trông giống như chiếc đuôi chuột. Chính vì hình dáng kỳ lạ ấy mà nhóm phát triển bắt đầu gọi đùa nó là “mouse”, và cái tên đó nhanh chóng trở nên phổ biến.

Xem thêm:   Chương trình phiếu trợ cấp học phí ở Texas

Ban đầu, thiết bị này có tên kỹ thuật khá khô khan là “XY Position Indicator for a Display System” – tức “thiết bị chỉ vị trí tọa độ XY trên hệ thống trình bày”. Tuy nhiên, cái tên “mouse” lại thân thiện, dễ nhớ và bớt “đáng sợ” hơn nhiều đối với người dùng phổ thông. Điều này vô tình góp phần giúp công nghệ mới được chấp nhận rộng rãi nhanh hơn trong thời kỳ máy tính cá nhân bắt đầu phát triển.

Qua nhiều thập niên, kỹ thuật chuột máy tính liên tục thay đổi. Từ thiết kế dùng bánh xe kim loại, chuột chuyển sang cơ chế trackball rồi đến loại chuột bi cao su rất phổ biến trong thập niên 1980 và 1990. Những ai từng dùng máy tính thời đó hẳn còn nhớ việc phải tháo viên bi (ball) ra để lau bụi định kỳ. Sau này, công nghệ cảm biến quang học (optical sensors) ra đời giúp chuột hoạt động chính xác hơn, bền hơn và gần như không cần bảo trì. Ngày nay, nhiều models chuột còn sử dụng kết nối không dây để tăng tính tiện lợi.

Một cột mốc quan trọng trong lịch sử chuột máy tính là buổi trình diễn nổi tiếng năm 1968 của Engelbart, thường được gọi là “Mother of All Demos”. Trong buổi trình diễn này, ông cho thấy con người có thể tương tác trực tiếp với hình ảnh trên màn hình thay vì chỉ gõ các dòng lệnh văn bản. Ý tưởng đó sau này trở thành nền tảng cho giao diện đồ họa hiện đại của các hệ điều hành như Microsoft Windows hay macOS.

Xem thêm:   Tại sao gọi là “baguette”?

Dù ngày nay màn hình cảm ứng, touchpad và điều khiển bằng giọng nói ngày càng phổ biến, chuột máy tính vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều công việc đòi hỏi độ chính xác cao như thiết kế đồ họa, chỉnh sửa video hay chơi game. Có lẽ vì thế mà cái tên “mouse” vẫn tồn tại bền bỉ suốt hơn nửa thế kỷ qua.

Câu chuyện về chuột máy tính cho thấy rằng những phát minh lớn không chỉ được tạo nên từ kỹ thuật và khoa học, mà còn chứa đựng sự sáng tạo, óc hài hước và những quan sát rất đời thường của con người.