Chữ “donut” có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ “dough nut”, nghĩa đen là “hạt bột”. Ban đầu, món này không có hình vòng tròn với lỗ ở giữa như chúng ta quen thuộc ngày nay, mà chỉ là những viên bột nhỏ, tròn, được chiên lên. Trong ngữ cảnh này, “nut” không có nghĩa là hạt trái cây, mà ám chỉ một vật nhỏ, tròn như viên bột chiên. Theo thời gian, cách gọi hai từ “dough nut” dần gộp lại thành “doughnut”, rồi rút gọn thành “donut”.

Bánh donut xuất hiện từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 19 ở châu Âu và khu vực thuộc địa Mỹ. Khi đó, người ta thường chiên những viên bột ngọt có tẩm gia vị như nhục đậu khấu (nutmeg), quế hoặc vỏ chanh. Người Hòa Lan có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành của donut tại Mỹ. Họ mang theo món bánh chiên gọi là “olios” (nghĩa là bánh nhiều dầu) đến vùng New Amsterdam – nay là thành phố New York. Những chiếc bánh này chính là “tổ tiên” trực tiếp của donut Mỹ, thể hiện sự giao thoa ẩm thực giữa châu Âu và Tân Thế Giới.

Hình dáng vòng tròn có lỗ ở giữa – đặc trưng nổi tiếng của donut – được cho là bắt nguồn từ một câu chuyện vào khoảng năm 1847. Thuyền trưởng người New England tên Hanson Gregory, theo tương truyền, đã đục lỗ giữa viên bột trước khi chiên để giải quyết tình trạng bánh thường sống ở phần trung tâm. Ông dùng nắp hộp tiêu để tạo lỗ, giúp bánh chín đều hơn. Dù câu chuyện khó kiểm chứng hoàn toàn, đây vẫn là giai thoại phổ biến về sự ra đời của “doughnut hole”.

Xem thêm:   Living trust - vài điều cần biết (kỳ 2)

Về mặt ngôn ngữ, cách viết “doughnut” phổ biến trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, xu hướng đơn giản hóa chính tả trong tiếng Anh Mỹ đã khiến “donut” dần được ưa chuộng hơn. Chuỗi cửa hàng Dunkin’ Donuts, do William Rosenberg sáng lập năm 1950, đã cố ý chọn cách viết “donut” cho thương hiệu. Từ đó, cách viết rút gọn này trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng. Hiện nay, cả “donut” và “doughnut” đều được từ điển công nhận là đúng, nhưng “doughnut” thường mang sắc thái truyền thống, trang trọng hơn, còn “donut” gợi cảm giác hiện đại, thân thiện và đậm chất Mỹ.

Không chỉ phổ biến ở Mỹ, donut đã phát triển thành nhiều biến thể trên toàn thế giới. Ở Đức có bánh Berliner, ở Bồ Đào Nha có malasadas, và ở Pháp có beignets – tất cả đều là các dạng bánh bột chiên có chung nguồn gốc. Tại Canada, chuỗi nhà hàng Tim Hortons nổi tiếng với donut; ở Nhật có Mr. Donut; còn tại Philippines và nhiều nước khác, các thương hiệu quốc tế và địa phương đều phát triển mạnh. Ngày nay, donut không chỉ có vị ngọt mà còn xuất hiện thêm phiên bản mặn, với nhiều loại nhân và lớp phủ đa dạng trên mặt.

Từ một viên bột chiên đơn giản, donut đã trở thành biểu tượng ẩm thực toàn cầu. Lịch sử của nó cho thấy sự giao thoa giữa ngôn ngữ, văn hóa và thương mại. Tên gọi của chiếc bánh phản ảnh quá trình tiến hóa kéo dài hàng thế kỷ – từ mô tả hình dáng ban đầu đến chiến lược thương hiệu hiện đại. Donut vì thế không chỉ là một món ăn vặt quen thuộc mà còn là minh chứng sống động cho cách ẩm thực và ngôn ngữ cùng nhau phát triển trong dòng chảy lịch sử.