Một chiều thu mây xám, vị Cư sĩ áo gấm tìm lên am cỏ. Người này tu tại gia đã lâu, hay làm phước bố thí, nhưng mặt mày lúc nào cũng u uất. Vừa gặp Đại sư, ông đã than: “Bạch Thầy, con giữ giới trang nghiêm, xây cầu đắp lộ, lòng con rộng như sông. Cớ sao người đời vẫn trả con bằng gươm giáo? Con biết ơn trời đất, sao trời đất để lòng con đầy vết xước?”

Đại sư nghe xong không đáp, chỉ tay vào ngọn đèn dầu đang cháy leo lét trước gió. Người hỏi: “Ông nhìn ngọn đèn kia xem. Nó cháy là để soi sáng cho gian nhà này, hay cháy để đợi kẻ sợ bóng tối kia vái lạy cảm ơn nó?”

Vị Cư sĩ ngẩn người. Đại sư chậm rãi rót chén trà, giọng trầm như tiếng chuông chiều: “Ông hành thiện mà tâm còn mong cầu đền đáp, thì đó là đi buôn đức, chứ đâu phải tu hành. Đi buôn thì sợ lỗ, sợ người ta quỵt nợ, nên lòng ông mới đau. Hạt lúa gieo xuống bùn, nó đâu có trách bùn dơ. Nó lặng lẽ nảy mầm, trổ bông, hiến dâng hạt gạo trắng ngần. Kẻ ăn cơm có thể quên ơn người trồng, nhưng hạt lúa thì đã trọn kiếp dâng hiến của nó rồi. Ông oán đời bạc bẽo, khác nào trồng cây hồng mà bắt nó trổ trái ngay trong đêm đông? Tâm ông mà còn tính toán thiệt hơn, thì như cái chén nứt, rót bao nhiêu phước báu cũng chảy đi hết thảy.”

Xem thêm:   Đem Tết về nhà

Vị Cư sĩ cúi đầu, mồ hôi ướt đẫm lưng áo dù trời lạnh. Đại sư mỉm cười, đẩy chén trà về phía ông: “Uống đi. Trà thơm không cần người khen mới thơm. Người tử tế không cần người đời nhớ ơn mới là chân tử tế. Cứ sống tốt, tối ngủ an đó là quả.”

Bảo Huân