Bộ sưu tập các chữ sau đây, viết tắt của một từ hoặc một nhóm từ, rất phổ biến khi texting (nhắn tin) đến độ nhiều chữ đã “xâm nhập” cả vào những câu nói trò chuyện hàng ngày, lại còn nhan nhản trong các chú thích và bình luận trên mạng xã hội. Có thể bạn không sử dụng nhưng ít nhất cũng nên biết qua ý nghĩa để không bị lạc lõng trong thế giới mạng.

Những từ viết tắt cổ điển

YOLO

Viết tắt của “you only live once” (bạn chỉ sống một lần), “YOLO” là tiếng kêu gọi tập hợp để sống cuộc sống trọn vẹn nhất và tất cả những gì đòi hỏi, đặc biệt là trong lãnh vực truyền thông xã hội. Đáng lẽ gọi salad thì lại gọi pizza? YOLO! Lần đầu tiên đi nhảy bungee? YOLO! Nó có thể khuyến khích người khác làm những việc như vậy hoặc nhớ đến việc chính bạn làm. Mức độ phổ biến của “YOLO” đạt đến đỉnh điểm vào khoảng đầu những năm 2010 và ngày nay, bạn có thể thấy từ viết tắt nhắn tin này được sử dụng với hàm ý châm biếm (hoặc là gợi ý, cho vấn đề đó) hơn là sự nghiêm túc thực sự.

ROFL

Rất có thể bạn không “rolling on the floor laughing” (lăn trên sàn nhà mà cười) theo nghĩa đen khi sử dụng từ viết tắt này, nhưng nó phản cảm hơn một chút so với “LOL”. Thông thường, đó là một phản hồi cho một điều gì đó vui nhộn. Thêm dấu chấm than và biểu tượng cảm xúc (emojis) khuôn mặt cười / khóc tùy ý.

Xem thêm:   7 số hên

HMU

“Hit me up” là một cách diễn đạt có thể cần giải thích thêm. Thay vì đề cập đến bạo lực thể chất, “hit me – đánh tôi” chỉ đơn giản có nghĩa là “liên lạc với tôi” hoặc “gọi cho tôi”. Nó bắt nguồn từ thời máy nhắn tin (pager) ở thập niên 1990, khi người ta gửi số điện thoại cho nhau qua tin nhắn một chiều. Máy nhắn tin sẽ sáng lên và/hoặc phát ra tiếng để cho biết rằng bạn đã bị “hit up”. Tuy ngày nay máy nhắn tin đã “tuyệt chủng”, nhưng chữ viết tắt vẫn còn và đã phát triển thành từ rút gọn “HMU”.

Những từ viết tắt căn bản

BC

Trong thuật ngữ nhắn tin, chữ cái thứ hai và thứ ba của bảng mẫu tự không đề cập đến thời gian “before Christ – trước Chúa Kitô”. “BC” là viết tắt của “because – bởi vì”. Thông thường, các chữ viết tắt trong tin nhắn như thế này sẽ không viết hoa. Chẳng hạn: “Wanted to see how you were doing bc I haven’t heard from you in a while.” – Muốn xem bạn hồi này ra sao vì tôi đã không nghe tin bạn một thời gian rồi.

THX/TY/TYSM

Trong tin nhắn, THX là viết tắt của “thanks – cảm ơn”, có X chỉ âm thanh ở cuối từ. Cũng có nghĩa là cảm ơn, nhưng phổ biến hơn, đó là “TY” hoặc “ty” – (thank you). Và rồi bạn cũng còn thấy “TYSM” hoặc “tysm” (“thank you so much – cảm ơn bạn rất nhiều”) khá thường xuyên.

Xem thêm:   Mã vạch và mã QRC (kỳ 3)

NP/YW

Câu trả lời tự nhiên cho “ty” là “YW” hoặc “yw”, viết tắt của “you’re welcome – không dám”. Hoặc một cách tương tự: “NP” hoặc “np” có nghĩa là “no problem – không có chi”. Tuy nhiên, “NP” còn có thể đáp lại lời xin lỗi cũng như lời cảm ơn: “I’m going to be a few minutes late tonight!” “NP.” – “Tối nay tôi sẽ đến muộn vài phút!” “Không sao.”