Không náo nhiệt, không phô trương, buổi sinh hoạt diễn ra tại không gian Totem, quận 13, trong một bầu không khí thật thân tình. Những người đến với Tao đàn hôm ấy không tìm kiếm sự trình diễn, mà tìm một nơi để nghe chữ, nghe nhạc và gặp lại nhau trong tinh thần văn hóa.

Một cuộc hội ngộ hiếm hoi của chữ, nhạc và ký ức

(Tiếp theo và hết)

Nghệ sĩ Trúc Tiên – người dựng nhịp cầu

Ở phần tiếp theo, Trúc Tiên xuất hiện không phải với tư cách người tổ chức hay người giới thiệu buổi Tao đàn, mà với tư cách tác giả của Cô Đầu Lầu Gió Ngược và Khúc Tương Âm Bốn Phương, được viết và giới thiệu bằng cả tiếng Việt lẫn tiếng Pháp. Những chia sẻ của Trúc Tiên xoay quanh việc quay về nghệ thuật cổ truyền Đàn Ca Tài Tử, thân phận Cô Đầu, và sự giao thoa giữa các nữ nghệ sĩ Á – Âu. Tất cả cho thấy một mạch suy nghĩ nhất quán: văn hóa chỉ thật sự sống khi được chia sẻ, và Tao đàn chính là không gian để sự chia sẻ ấy diễn ra.

Trong mạch suy nghĩ ấy, dịch thuật song ngữ Việt – Pháp giữ vai trò then chốt. Với Trúc Tiên, dịch không đơn thuần là chuyển chữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, mà là tạo ra một không gian đối thoại giữa hai nền văn hóa. Những bản dịch của cô, từ văn chương đến tư liệu văn hóa, luôn đi kèm với nỗ lực giữ lại tinh thần nguyên bản, để người đọc ngoại quốc không chỉ hiểu chữ, mà còn cảm được nhịp sống, tâm thức và lịch sử ẩn sau ngôn ngữ.

Đức Tùng và Trúc Tiên

Chính từ công việc song hành giữa viết và dịch, Trúc Tiên tìm cách nối những mạch tương âm: giữa Việt Nam và phương Tây, giữa truyền thống và hiện đại, giữa những tiếng nói tưởng như xa nhau. Và trong bối cảnh ấy, Tao đàn hiện lên như một điểm gặp gỡ tự nhiên – nơi văn chương, âm nhạc và dịch thuật cùng góp phần làm cho văn hóa tiếp tục sống và lan tỏa.

Hai tác phẩm Cô Đầu Lầu Gió Ngược và Khúc Tương Âm Bốn Phương tiếp nối nhau trong cùng một mạch suy tư. Qua hình ảnh Cô Đầu – người nữ nghệ sĩ từng giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa truyền thống nhưng lâu nay bị nhìn bằng nhiều định kiến – Trúc Tiên tìm cách phục hồi một thân phận nghệ thuật đã bị khuất lấp.

Cô Đầu – Lầu gió ngược đi sâu vào số phận, đời sống nội tâm và những nghịch cảnh mà người nghệ sĩ phải đối diện, trong khi Khúc tương âm bốn phương mở rộng không gian đối thoại, đặt Cô Đầu Việt Nam bên cạnh những nữ nghệ sĩ Á – Âu khác, để thấy những điểm gặp gỡ vượt qua ranh giới văn hóa và thời đại. Cả hai tác phẩm đều cho thấy một nỗ lực nhất quán: trả lại cho người nữ nghệ sĩ vị trí xứng đáng trong ký ức văn hóa.

Trang Thanh Trúc và Đặng Bình

Nghệ sĩ Trang Thanh Trúc và Đình Đại – âm nhạc nối dài văn chương

Xem thêm:   2025 nhìn lại

Âm nhạc tiếp tục vang lên với Trang Thanh Trúc, qua hai sáng tác Tháng 9 và Một Người và Bàn Chân Đi Hoang (thơ Trần Anh Kiệt). Cả hai ca khúc đều mang dấu ấn rõ rệt của một thế giới cảm xúc trầm lắng, nơi ký ức, chờ đợi và cô đơn được diễn tả bằng những hình ảnh rất mỏng và rất chậm.

Trong Tháng 9 và Một Người, âm nhạc mở ra một không gian mùa thu bảng lảng, nơi mưa nắng, ánh mắt, con đường và những buổi chiều cũ đan vào nhau như những mảnh ký ức chưa kịp khép lại. Những câu hát như “Tháng chín trở lại mưa nắng buồn mong manh”, hay “Anh hát một mình bên những giọt cà-phê đêm” gợi một nỗi chờ đợi lặng lẽ, không bi kịch, nhưng kéo dài. Ở đó, tình yêu không được kể bằng cao trào, mà bằng những chi tiết rất nhỏ: màu áo vàng, ánh mắt dịu, một ngôi trường cũ, tiếng chim buồn trên cành khô. Âm nhạc của Trang Thanh Trúc đi cùng lời ca như một dòng hồi tưởng, để người nghe tự nhận ra đâu đó những buổi chiều đã từng đi qua đời mình.

Với Bàn Chân Đi Hoang, không gian cảm xúc chuyển sang một sắc độ khác – trần trụi hơn, hoang vu hơn. Những hình ảnh “bàn chân đi hoang”, “hồn đi lang thang”, “con sông cũng kiếp mong chờ” không chỉ nói về một cuộc chia xa giữa hai người, mà còn gợi đến trạng thái bấp bênh của con người trước đời sống. Bài hát đặt ra những câu hỏi không cần lời đáp: giữa Nam-Mô và A-Men, giữa hư vô và yêu thương, con người bấu víu vào đâu để tiếp tục sống. Và rồi, ở cuối bài, câu hát “Em ơi giọt máu vẫn hồng” vang lên như một điểm tựa mong manh nhưng kiên quyết – nhắc rằng, dù lạc lối đến đâu, sự sống và tình người vẫn còn đó.

Đình Đại

Hai ca khúc, với hai sắc thái khác nhau, gặp nhau ở cùng một tinh thần: âm nhạc không nhằm kể chuyện cho trọn vẹn, mà để mở ra một khoảng dừng. Trong không gian ấy, người nghe không chỉ nghe tiếng hát của Trang Thanh Trúc, mà còn nghe lại chính nhịp bước, nhịp nhớ và những câu hỏi chưa bao giờ dứt của mình.

Tiếp đó là phần trình bày của Đình Đại, mang đến một không khí trầm tĩnh, giúp người nghe chậm lại sau chuỗi chia sẻ văn chương. Hai ca khúc anh trình bày, Lầm Than và Merci le monde, không chỉ là những bài hát, mà như hai chương nối tiếp của cùng một câu chuyện về mất mát, lưu lạc và hy vọng.

Với Lầm Than – sáng tác chung với Đức Tùng, âm nhạc mở ra từ hình ảnh người mẹ và người cha trong cơn bão lịch sử. Những câu hát như “Thương Mẹ lặn lội thân cò” hay “Thương Cha chí cả không thành” gợi lên một ký ức tập thể đầy đau thương, nơi gia đình, quê hương và cả một thành phố – Sài Gòn – dần bị cuốn đi. Nhưng bài hát không dừng lại ở bi kịch. Giữa lầm than, hình ảnh người mẹ vẫn hiện lên như một ngọn lửa âm thầm, giữ cho tình yêu và hy vọng không tắt.

Xem thêm:   Ăn mừng bất ngờ

Sang Merci le monde, giọng hát của Đình Đại chuyển sang một sắc thái khác: biết ơn và nâng đỡ. Bài hát là lời cảm tạ gửi đến thế giới, đến những vùng đất đã dang tay đón nhận những con người không quê hương, không tương lai. Những câu như “Merci d’être l’espoir, le salut qui nous sauve des abîmes de l’océan” (Xin cảm ơn đã cho chúng tôi niềm hy vọng, đã cứu vớt chúng tôi khỏi những vực sâu của đại dương) vang lên như một lời tri ân chân thành, dành cho lòng nhân ái đã cứu con người khỏi tuyệt vọng. Ở đây, ký ức đau thương không bị xóa bỏ, mà được chuyển hóa thành niềm tin vào phẩm giá, nhân tính và tự do.

Hai ca khúc, một nhìn thẳng vào lầm than, một hướng về ánh sáng, tạo nên một vòng cảm xúc trọn vẹn. Âm nhạc của Đình Đại vì thế không kể câu chuyện cho trọn vẹn, mà mở ra một khoảng suy tư, để người nghe tự đối diện với lịch sử, với lưu lạc, và với khả năng đứng dậy của con người trước những đổ vỡ lớn lao.

Ca sĩ Pauline Ngọc (giữa) – viên ngọc đen tỏa sáng từ bóng tối

Ca sĩ Pauline Ngọc – viên ngọc đen tỏa sáng từ bóng tối

Phần cuối của buổi Tao đàn là cuộc trò chuyện và chia sẻ của Pauline Ngọc, tác giả hồi ký Ngọc Đen. Từ tuổi thơ nghèo khó, thân phận con lai, đến những năm tháng lưu lạc và hành trình tìm lại chính mình trong âm nhạc, Pauline kể lại cuộc đời mình bằng một giọng chân thành, không tô vẽ. Hình ảnh “ngọc đen” – viên ngọc chỉ thực sự tỏa sáng sau khi đi qua bóng tối – trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt hồi ký và cũng là chìa khóa để hiểu con đường ca hát của chị.

3 ca khúc Pauline trình bày trong buổi Tao đàn không chỉ là những bài hát quen thuộc, mà còn là 3 dấu mốc quan trọng trong đời ca sĩ của chị.

Mạch trò chuyện mở ra từ La Petite Gamine, ca khúc gắn liền với thời kỳ hát tại phòng trà Queen Bee – Sài Gòn, nơi Pauline thật sự được công chúng biết đến. Trong hồi ký, chị viết: “Tôi được anh Vũ Xuân Hùng viết lời Việt bài ‘Cô bé dễ thương’, bài ca của Christophe ‘La Petite Gamine’, chính bản nhạc và lời bài hát này đã đem tiếng hát của tôi lên đài danh vọng…” Từ dấu mốc ấy, người dẫn chương trình đặt câu hỏi mời Pauline hát lại ca khúc đã mở cánh cửa đầu tiên đưa chị đến với ánh đèn sân khấu, như một cách để khán giả hôm nay được nghe lại khoảnh khắc khởi đầu của hành trình ấy.

Trang Bá Tùng

Từ thành công đó, Pauline bước sang một giai đoạn khác – khi cái tên Black Diamond bắt đầu gắn liền với chị. Trong Ngọc Đen, chị kể rằng những biệt danh như “Hắc Kim Cương” hay “Black Diamond” không chỉ nói về màu da, mà còn về cá tính, sức bền và nội lực của một người phụ nữ đi qua nhiều thử thách. Câu hỏi tiếp theo được đặt ra xoay quanh ý nghĩa của “Black Diamond” đối với chính Pauline, trước khi chị cất giọng hát, để người nghe cảm nhận rõ hơn tinh thần mạnh mẽ nhưng không gai góc, sâu lắng mà không bi lụy của “viên ngọc đen” ấy.

Xem thêm:   Chuyến hành quân cuối năm (kỳ cuối)

Cuộc trò chuyện khép lại bằng Couleur Café của Serge Gainsbourg – ca khúc gợi nhớ những năm tháng Pauline hát tại châu Âu. Nếu La Petite Gamine là dấu mốc khởi đầu, Black Diamond là bản sắc, thì Couleur Café mang theo một sắc thái khác: rộn ràng, phóng khoáng, đầy sức sống. Qua câu hỏi mời Pauline hát lại vài câu, khán giả được nghe lại một giai đoạn mà âm nhạc trở thành niềm vui, sự giải tỏa, và cũng là cách để chị hòa mình vào một thế giới rộng mở hơn.

3 ca khúc, 3 chặng đường, được nối lại không bằng trình diễn đơn thuần, mà bằng ký ức và lời kể. Chính điều đó khiến phần chia sẻ của Pauline Ngọc không chỉ là một tiết mục ca hát, mà là một hồi ức sống, nơi âm nhạc và đời người soi chiếu lẫn nhau, để lại nhiều rung động lặng lẽ cho người nghe.

Trang Bá Lộc

Buổi Tao đàn khép lại bằng hợp ca “Chiêu Dương Khúc”, sáng tác của Vũ Hạ, do ban Trùng Dương trình bày. Giai điệu vang lên tươi sáng, mang theo một nguồn sinh khí khác hẳn với những trầm lắng trước đó, như một lời chúc lành gửi đến tất cả những người có mặt.

Lời ca xoay quanh chữ “tình” được lặp đi lặp lại, không phải để kể một câu chuyện cụ thể, mà để gọi tên những trạng thái rất người của yêu thương: “tình nắng vơi vợi”, “tình ngọt ngào”, “tình giận hờn”, “tình bước theo bước tình”. Ở đó, tình yêu không chỉ là say đắm hay hạnh phúc, mà còn có chờ đợi, hờn dỗi, và cả những bước đi chậm rãi bên nhau.

Đến đoạn cuối, “Chiêu dương khúc” mở ra một không gian mùa xuân rộn ràng: “Tình rộn ràng ánh xuân hồng”, “tình bước trong pháo hồng”, “tình sắm câu ước nguyện cho đời tình êm”. Giai điệu và lời ca hòa quyện thành một lời tiễn nhẹ nhàng, nơi tình yêu, niềm vui và hy vọng cùng hiện diện.

Bên cạnh các tác giả và nghệ sĩ, buổi Tao đàn còn có sự đóng góp  quan trọng của nhiều nghệ sĩ khác: Đức Tùng, Thu Thảo, Trang Bá Tùng, Đặng Bình, Tấn Long và Bá Lộc. Mỗi người, bằng cách riêng của mình, đã đóng góp  làm nên sự trọn vẹn cho không gian nghệ thuật chung.

Gặp gỡ và hội ngộ

Sau khi chương trình chính thức khép lại, những người tham dự nán lại bên nhau, trò chuyện, ký sách, chia sẻ thêm những câu chuyện chưa kịp nói trên sân khấu. Đó có lẽ là phần rất “Tao đàn” của buổi chiều hôm ấy – nơi không còn khoảng cách giữa tác giả và khán giả.

TT