Giữa cái nóng tháng Bảy năm 1855, tại Philadelphia, Jane Johnson, một phụ nữ nô lệ 40 tuổi, ngồi lặng lẽ trong tiền sảnh khách sạn Bloodgett. Bên trên, chủ của bà, John H. Wheeler, đang thu xếp những chiếc vali nặng. Wheeler, một chính khách quyền lực, từng là nghị sĩ tiểu bang và vừa được bổ nhiệm làm Đại sứ Hoa Kỳ tại Nicaragua, quen với việc ra lệnh và được người khác tuân theo, không bao giờ tưởng tượng nổi rằng quyền lực của mình sẽ bị một phụ nữ nô lệ thách thức.

Jane không đi một mình. Bà đi cùng hai con trai nhỏ, Daniel và Isaiah, trong hành trình di cư sang Trung Mỹ mà Wheeler đã lên kế hoạch cẩn thận. Tuy nhiên, Philadelphia nằm trên đất tự do, nơi luật lệ tiểu bang cho phép “mọi nô lệ được tự do nếu bước chân vào tiểu bang này một cách tự nguyện”. Wheeler tin Jane không biết luật, rằng sợ hãi sẽ giữ bà im lặng. Ông nhốt bà trong phòng, nhưng cho phép bà ngồi ở tiền sảnh, nơi bà có thể nhìn ra con đường lát đá và nghe tiếng còi tàu từ bến Walnut.

Chuyến phà đi New York sẽ rời bến đúng năm giờ chiều. Jane cảm nhận rằng đây là mảnh đất tự do cuối cùng. Nếu lên tàu sang Nicaragua, tự do sẽ xa tầm tay. Khi một nhân viên khách sạn da đen đi qua, bà thì thầm một câu ngắn ngủi nhưng đầy quyết tâm: “Tôi là nô lệ, và tôi muốn được tự do”. Người nhân viên gật đầu, không làm ầm ĩ, và đi ra ngoài, mang lời nói của bà đến những người có thể giúp đỡ.

Jane Johnson – nguồn: Wikicommons 

Wheeler trở lại, đưa gia đình lên xe ngựa, hướng về sông Delaware. Trên boong tàu hơi nước Washington, Jane đứng nắm tay hai con, lòng thổn thức. Còi tàu vang lên, gió lồng lộng, mùi muối và than bao trùm bến cảng. Trên giấy tờ, luật Pennsylvania đứng về phía bà; thực tế, đối diện một nhà ngoại giao liên bang, là chuyện khác.

Xem thêm:   Ned Kelly. người hùng của Úc?

Vào lúc 4 giờ 55 phút, năm người chạy xuống bến. Trong đó có William Still, thư ký kiêm chủ tịch ủy ban giám sát Đường Sắt, và Passmore Williamson, một “Quaker” da trắng. Họ vừa nhận tin nhắn. Vượt qua nhân viên phà và người bán vé, họ tiến thẳng lên boong. Williamson nhìn Jane, giọng chắc nịch: bà đang ở Pennsylvania, được đưa đến đây một cách tự nguyện, và có quyền rời đi.

Wheeler lập tức can thiệp, đứng chắn, nắm lấy cánh tay Jane, ra lệnh đuổi nhóm người ra khỏi tàu. Ông viện dẫn quyền hạn liên bang, bảo vệ “tài sản” của mình. Nhưng Jane không hoảng sợ. Bà rụt tay lại, nắm chặt tay Daniel và Isaiah, quay lưng với nhà ngoại giao và bước xuống cầu tàu. Năm người đứng sau tạo bức tường bảo vệ, ngăn Wheeler theo sau. Tàu rời bến, mang đi vài vật dụng ít ỏi của Jane. Bà đã tự giải thoát, trong tiếng gió và tiếng nước vỗ vào mạn tàu

John H. Wheeler, đầy quyền lực nhưng bị bẽ mặt, lập tức tới tòa án, yêu cầu trát bắt và nộp đơn khai rằng Williamson cùng nhóm người đã bắt cóc Jane. Ông khẳng định bà khóc lóc van xin được ở lại. Thẩm phán đồng ý, Williamson bị giam tại Moyamensing vì coi thường tòa án. Báo chí in nguyên văn câu chuyện của Wheeler, biến Jane từ người tự do dũng cảm thành “nạn nhân bị bắt cóc” trong mắt công chúng.

Jane Johnson đã tự giải phóng bản thân cùng các con bằng cách rời bỏ người từng là “chủ” của mình – John Hill Wheeler – để đến thành phố tự do Philadelphia, bang Pennsylvania. (nguồn: Wikicommons).

Khi Williamson ngồi trong tù, chỉ còn cách duy nhất để minh oan là Jane phải ra khai chứng. Bà đang trốn, vì các nhân viên liên bang săn lùng bà khắp thành phố. Nếu bước vào tòa, họ có thể bắt và kéo bà trở lại miền Nam. Bà đã giành tự do, nhưng phải liều mạng chỉ để nói sự thật.

Xem thêm:   Chuyện người thợ mỏ

Ngày 29 tháng Tám, 1855, cánh cửa tòa án mở ra. Jane bước vào, được các viên chức tiểu bang bảo vệ. Bà lên bục khai chứng, cả phòng lặng yên, chỉ còn nghe tiếng nhịp chân và tiếng gió thoảng qua cửa sổ. Bà khai rằng không ai bắt cóc bà; bà đã yêu cầu họ giúp đỡ và tự bước đi bằng đôi chân của mình. Ngay khi rời bục, các viên chức tiểu bang đưa bà ra cửa sau, lên xe ngựa, trước khi nhân viên liên bang kịp phản ứng

Jane Johnson rời tiểu bang an toàn, định cư tại Boston, sống tự do suốt phần đời còn lại. Wheeler mất chức đại sứ tại Nicaragua một năm sau. Passmore Williamson chịu án một trăm ngày tù vì giúp một người phụ nữ đã tự cứu mình. Khách sạn nơi Jane thì thầm lời kêu cứu bị phá dỡ năm 1893. Bến Walnut Street nay là đường lát gạch, nhưng hồ sơ tòa án vẫn lưu giữ, ghi lại khoảnh khắc một người phụ nữ liều mình để giành lấy cuộc sống tự do.

Câu chuyện của Jane Johnson là biểu tượng của can đảm, trí tuệ pháp luật và khát vọng tự do. Giữa thời kỳ nô lệ, bà đã dám đứng lên, dám thách thức quyền lực và tự giành lấy tương lai cho chính mình và con cái. Hình ảnh bà bước xuống cầu tàu, giữa những tiếng còi tàu, ánh nắng và mùi muối mằn mặn, đã trở thành niềm cảm hứng cho nhiều thế hệ, nhắc nhở rằng tự do không chờ đợi ai, mà phải được giành lấy bằng hành động, quyết tâm với lòng dũng cảm.

Xem thêm:   Ned Kelly. người hùng của Úc?

ĐXT