Khi nhìn vào trái eggplant (cà tím) ngày nay, với lớp vỏ tím đậm bóng loáng, không ai thấy nó giống… một quả trứng cả. Thế nhưng cái tên kỳ lạ ấy lại là dấu tích còn sót lại của một câu chuyện kéo dài hàng ngàn năm, đi qua nhiều nền văn minh, ngôn ngữ và con đường thương mại cổ đại.
– Cà tím thuộc họ cà (nightshade family), cùng “gia đình” với cà chua, khoai tây và ớt. Các nhà nghiên cứu cho rằng loại cây này được con người trồng từ khoảng 300 năm trước Công nguyên tại Ấn Độ. Nhưng những giống cà tím cổ xưa hoàn toàn khác với loại chúng ta thường thấy trong siêu thị ngày nay. Chúng nhỏ, tròn hoặc bầu dục, màu trắng ngà, bề mặt láng mịn và đặc biệt trông rất giống… trứng gà hoặc trứng ngỗng.
– Chính hình dáng ấy đã tạo nên tên gọi “eggplant”. Các nhà thực vật học châu Âu thế kỷ 16 và 17 bắt gặp những giống cà trắng này khi chúng theo các tuyến giao thương cổ đại đi từ Ấn Độ qua Ba Tư, Trung Đông rồi sang châu Âu. Đối với họ, loại quả lạ mắt ấy giống một trái trứng treo trên cây hơn là một loại rau củ. Vì thế, người Anh bắt đầu gọi nó là “eggplant” – nghĩa đen là “cây mang quả trứng”.
– Điều thú vị là tên gọi này chỉ thực sự xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18, và lúc ấy nó chủ yếu dùng để chỉ các giống cà trắng hình trứng. Nhưng rồi theo thời gian, các giống cà tím đậm trở nên phổ biến hơn ở châu Âu và Bắc Mỹ. Hình dáng nguyên thủy dần biến mất, nhưng cái tên “eggplant” thì vẫn còn nguyên.
– Đó là một hiện tượng khá phổ biến trong ngôn ngữ loài người: tên gọi thường tồn tại rất lâu ngay cả khi ý nghĩa ban đầu đã không còn chính xác nữa. Người ta vẫn dùng những từ quen thuộc đơn giản vì chúng đã ăn sâu vào văn hóa và đời sống hằng ngày. “Eggplant” vì thế trở thành một “di vật ngôn ngữ” – một từ ngữ lưu giữ hình ảnh của quá khứ dù hiện thực đã đổi thay.
– Trong khi tiếng Anh chọn cách đặt tên dựa trên hình dáng, nhiều ngôn ngữ khác lại giữ dấu vết lịch sử giao thương của loại cây này. Người Pháp gọi cà tím là “aubergine”, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập “al-badinjan”, mà xa hơn nữa là từ tiếng Ba Tư “badinjan”. Tiếng Tây Ban Nha có “berenjena”, cũng xuất phát từ gốc Ba Tư ấy. Ở Nam Á, người ta thường gọi là “brinjal”. Người Ý dùng từ “melanzana”, còn tiếng Đức cũng là “aubergine”. Chỉ riêng việc lần theo tên gọi của cà tím thôi cũng đủ để thấy những cuộc gặp gỡ văn hóa kéo dài hàng thế kỷ giữa Ấn Độ, Ba Tư, thế giới Ả Rập và châu Âu.
– Ngày nay, eggplant vẫn vô cùng đa dạng. Ngoài loại tím đậm quen thuộc còn có cà xanh, cà sọc, cà cam, và cả những giống nhỏ màu trắng vẫn giữ nguyên dáng vẻ “quả trứng” của tổ tiên xa xưa. Chúng xuất hiện trong vô số món ăn nổi tiếng toàn cầu: từ món eggplant parmesan của Ý đến baba ghanoush của Trung Đông.
– Có lẽ điều thú vị nhất nằm ở chỗ: mỗi lần chúng ta gọi tên “eggplant”, ta vô tình đang nhắc lại một ký ức cổ xưa, thời mà con người dùng những hình ảnh quen thuộc nhất quanh mình để đặt tên cho những điều mới lạ vừa được khám phá qua các chuyến buôn và hành trình vượt biên giới.










