TỪ NHỊP SỐNG HỘI HỌA ĐẾN NHỮNG CUỘC TÌNH NGHỆ SĨ

Có những thành phố đẹp. Có những thành phố giàu. Có những thành phố quyền lực. Nhưng hiếm có thành phố nào, qua nhiều thế kỷ, lại được thế giới cùng lúc gọi bằng một tên chung: thành phố của tình yêu. Cái tên ấy, dù sáo mòn hay bị nghi ngờ, vẫn bám chặt vào Paris như một định mệnh văn hóa.

Paris không tự xưng là lãng mạn. Thành phố này không quảng cáo mình bằng những khẩu hiệu tình cảm. Chính con người, ký ức, văn chương, hội họa, những cuộc đời yêu và tan vỡ, đã chồng lớp lên nhau, tạo nên một hình ảnh vừa mong manh vừa bền bỉ: Paris như nơi tình yêu có thể nảy sinh, thăng hoa, rồi lụi tàn mà vẫn được tha thứ.

  1. Tình yêu và địa lý – vì sao Paris không giống nơi khác

Paris không có biển, không có núi cao, không có hoang mạc hay thảo nguyên. Nhưng Paris có sông Seine, một dòng sông hiền, không vỡ bờ, chỉ đủ để phản chiếu ánh đèn và bước chân người đi bộ. Những cây cầu bắc qua Seine không nhằm chinh phục thiên nhiên, mà chỉ để nối hai bờ đời sống. Thành phố này được xây cho người đi bộ nhiều hơn là cho người vội vã.

Đi bộ ở Paris không chỉ là một cách di chuyển. Nó là một nhịp sống. Khi con người bước ra khỏi phương tiện khép kín, họ bước vào không gian chung của thành phố. Đi bộ mở ra cơ hội gặp gỡ. Đi chậm cho phép ánh nhìn dừng lại. Chính trong nhịp chậm ấy, thành phố trả lại cho con người khả năng nhận ra nhau.

Từ những lần dừng lại rất khẽ ấy, tình yêu Paris hình thành: không bùng nổ, không kịch tính, mà tích tụ dần theo thời gian. Người ta yêu nhau vì cùng đi một quãng đường, cùng ngồi ở một góc cà phê quen, cùng trú mưa dưới một mái hiên hẹp. Paris dạy con người yêu bằng thói quen, chứ không bằng sự bốc lửa nhất thời của cảm xúc.

Chân Dung Jeanne – Musée d’Art

  1. Paris của các họa sĩ – khi tình yêu mang hình khối và màu sắc

Không thành phố nào có nhiều họa sĩ sống nhờ tình yêu như Paris. Ở đây, tình yêu không chỉ là đề tài để vẽ, mà là điều kiện tồn tại của sáng tạo. Người ta yêu để có thể tiếp tục vẽ, và vẽ để níu giữ những gì đã yêu. Nhiều cuộc tình ở Paris không dẫn đến hạnh phúc, nhưng gần như luôn để lại dấu vết trên toan, trong đường nét, trong cách màu sắc chạm vào thân thể con người.

Paris cho phép các họa sĩ yêu trong nghèo đói, trong lệch lạc, trong bất ổn. Thành phố này không đòi hỏi một đời sống ngay ngắn trước khi thừa nhận tài năng. Nó chấp nhận những mối quan hệ chông chênh, những tình yêu không cân xứng, những gắn bó vừa cứu rỗi vừa hủy hoại. Chính vì thế, nhiều cuộc tình ở Paris không được kể như chuyện lãng mạn, mà như một phần của thân phận nghệ sĩ.

Trong số đó, có những mối tình không thể tách rời khỏi tác phẩm, nơi gương mặt người yêu trở thành hình khối, nơi nỗi đau riêng tư dần biến thành ngôn ngữ chung của hội họa. Tình yêu giữa Amedeo Modigliani và Jeanne Hébuterne là một mối tình như thế – âm thầm, tuyệt đối, kết thúc bằng bi kịch, nhưng để lại một dấu ấn không thể xóa trong lịch sử hội họa Paris.

Và cũng tại thành phố này, Pablo Picasso yêu nhiều người đàn bà, yêu như một cách sống, một cách thử nghiệm không ngừng. Với Picasso, tình yêu không mang hình thức an ủi, mà trở thành nơi va đập dữ dội giữa cảm xúc, quyền lực và sáng tạo. Paris, một lần nữa, không can thiệp. Thành phố chỉ mở không gian để những mối quan hệ ấy diễn ra, tan vỡ, rồi được ghi nhớ bằng tranh.

Xem thêm:   Bánh mì & hoa tươi... dưới lòng đất!

Từ đây, tình yêu trong hội họa Paris không còn là khung cảnh dịu dàng. Nó mang hình khối, mang màu sắc, mang thân phận con người – đôi khi đẹp, đôi khi tàn nhẫn, nhưng luôn thật.

Amedeo Modigliani và Jeanne Hébuterne

  1. Các mối tình nghệ sĩ tiêu biểu

Amedeo Modigliani – Jeanne Hébuterne: Câu chuyện tình giữa Amedeo Modigliani và Jeanne Hébuterne là một trong những mối tình bi thương nhất mà Paris từng chứng kiến. Nó không mang vẻ lãng mạn nhẹ nhàng của những cuộc dạo chơi dưới ánh đèn thành phố, mà thuộc về một dòng khác: những tình yêu tuyệt đối, không thỏa hiệp, nơi yêu cũng đồng nghĩa với tự hủy.

Họ gặp nhau vào năm 1917, tại Montparnasse. Modigliani khi ấy 33 tuổi, mang trong người bệnh lao, sống trong nghèo túng, nghiện rượu, bị xem như một nghệ sĩ lập dị chưa được thừa nhận. Jeanne mới 19, là sinh viên hội họa tại Académie Colarossi, xuất thân trong một gia đình Công giáo nghiêm khắc. Cô trầm lặng, kín đáo, có một vẻ đẹp buồn, như thể luôn quay vào nội tâm. Giữa họ, mọi điều kiện đều chống lại sự gặp gỡ ấy. Nhưng tình yêu, như thường lệ ở Paris, không quan tâm đến điều kiện.

Jeanne không yêu một thiên tài đã thành danh, mà yêu một con người mong manh, bất ổn, thường xuyên tàn nhẫn với chính mình. Còn Modigliani không nhìn Jeanne như một nàng thơ để khai thác. Trong cô, ông tìm thấy một nơi trú ẩn. Jeanne bước vào tranh ông với chiếc cổ dài, đôi vai nghiêng, gương mặt khép lại trong im lặng. Những đôi mắt không vẽ tròng không phải là thủ pháp, mà là cách Modigliani nói rằng: có những linh hồn không thể nhìn thẳng.

Fernande Olivier & Pablo Picasso 1906

Họ sống với nhau trong những căn phòng lạnh lẽo, những xưởng vẽ tạm bợ, liên tục chuyển chỗ vì nợ nần. Jeanne chấp nhận tất cả: sự nghèo khó, những cơn say, những lần bạo liệt của số phận. Gia đình cô cắt đứt quan hệ. Yêu Modigliani, với Jeanne, là một sự đoạn tuyệt trọn vẹn với đời sống cũ. Paris không che chở họ, nhưng cũng không ngăn cản. Thành phố chỉ đứng đó, như một nhân chứng im lặng.

Jeanne mang thai lần đầu. Con gái họ ra đời năm 1918. Modigliani nói đến hôn nhân, đến tương lai, nhưng bệnh tật không chờ đợi. Mùa đông 1919-1920 khắc nghiệt. Modigliani ho ra máu, tiếp tục vẽ, tiếp tục uống. Jeanne lại mang thai. Cô chăm sóc, chờ đợi, như thể chỉ cần kiên nhẫn thì tình yêu sẽ đủ sức giữ ông lại.

Nhưng ngày 24 tháng 1 năm 1920, Modigliani qua đời vì viêm màng não do bệnh lao, khi mới 35 tuổi. Jeanne, lúc ấy mang thai 8 tháng, được đưa về nhà cha mẹ. Hai ngày sau, cô gieo mình từ cửa sổ tầng 5. Cô 21 tuổi.

Picasso – Chân dung Dora Maar 1937.

Paris chứng kiến cái chết kép ấy mà không lên tiếng. Modigliani được chôn cất như một nghệ sĩ bị nguyền rủa. Jeanne ban đầu không được gia đình thừa nhận. Mãi sau này, cô mới được cải táng bên cạnh ông tại nghĩa trang Père-Lachaise. Trên bia mộ có dòng chữ: “Người bạn đời tận hiến đến hy sinh tột cùng”. Một câu vừa đủ, vừa quá.

Điều khiến câu chuyện này đau đớn không chỉ nằm ở kết cục, mà ở sự lệch pha âm thầm của tình yêu. Jeanne đã cho đi tất cả, không điều kiện, không đòi hỏi. Khi còn sống, cô chỉ được nhớ đến như “người tình của Modigliani”, còn bản thân cô, một họa sĩ, gần như bị quên lãng. Chỉ nhiều thập kỷ sau, tranh của Jeanne mới bắt đầu được nhìn nhận như một tiếng nói độc lập.

Tình yêu giữa Modigliani và Jeanne không tạo ra hạnh phúc, nhưng để lại một dấu vết. Những bức tranh, những lá thư, một huyền thoại buồn. Ở Paris, mối tình ấy thuộc về một truyền thống u tối: nơi tình yêu không cần bền lâu, chỉ cần chân thật đến tận cùng. Một thành phố cho phép con người yêu đến mức tự xóa mình, rồi vẫn giữ họ lại trong ký ức.

Picaso – Marie-Thérèse Walter.

Pablo Picasso – tình yêu như chiến trường Pablo Picasso đến Paris năm 1900, khi còn rất trẻ, mang theo một tham vọng sắc lạnh: phải trở thành trung tâm của nghệ thuật hiện đại. Paris lúc ấy không chỉ là kinh đô hội họa, mà còn là nơi cho phép con người sống nhiều đời trong một đời. Picasso nhanh chóng hiểu điều đó. Và tình yêu, với ông, không phải là chỗ để tìm sự bình yên – nó vừa là động lực sáng tạo, vừa là chiến trường.

Xem thêm:   Tuổi 80 Hoàng tử bé

Picasso yêu nhiều người đàn bà, nhưng hiếm khi yêu trong bình yên, càng không yêu thật lòng. Mỗi người phụ nữ bước vào đời ông đều gắn liền với một giai đoạn sáng tác, đến mức cảm xúc và hình khối không thể tách rời.

Fernande Olivier là mối tình lớn đầu tiên của Picasso tại Paris. Họ sống với nhau ở Montmartre, trong nghèo khó, giữa những năm đầu thế kỷ XX. Fernande không chỉ là người yêu, mà là nhân chứng của Picasso từ Thời kỳ Xanh sang Thời kỳ Hồng – khi hội họa còn thấm đẫm sự cảm thông với những thân phận bên lề.

Nhưng rồi tình yêu ấy cạn dần. Picasso rời bỏ Fernande không vì hết cảm xúc, mà vì ông cần một sự dịch chuyển khác. Ở Paris, điều đó không bị xem là phản bội đạo đức, mà gần như là một quy luật sáng tạo.

Đến Olga Khokhlova, vũ công ballet người Nga, Picasso bước vào một thế giới của trật tự và hình thức. Những chân dung Olga cổ điển, cân xứng xuất hiện, như một giai đoạn tạm trú trong ổn định. Nhưng khi tình yêu trở thành khuôn khổ, hội họa của ông bắt đầu bạo liệt. Những gương mặt méo mó, dữ dội cho thấy sự tan vỡ đã diễn ra từ bên trong.

Guernica – Picasso 1937

Marie-Thérèse Walter mang đến ánh sáng và thể xác. Picasso yêu cô trong bí mật, vẽ cô với những đường cong mềm mại, màu sắc rực rỡ. Nhưng khi bản năng trở nên quen thuộc, ông lại rời đi.

Dora Maar bước vào đời Picasso như một cơn bão. Thông minh, sắc sảo, là nhiếp ảnh gia của thời đại chính trị, Dora khiến tình yêu không còn là da thịt, mà trở thành xung đột tinh thần. Những chân dung Dora đầy góc cạnh, đứt gãy phản ảnh một mối quan hệ căng thẳng, nơi yêu và làm đau gần như đồng nghĩa.

Năm 1937, tin tức về vụ ném bom Guernica trong Nội chiến Tây Ban Nha đến Paris. Picasso không có mặt ở đó, nhưng nỗi đau ấy xuyên qua ông, gặp đúng một tâm thế đã kiệt quệ – vì xung đột, vì tình yêu không còn khả năng xoa dịu.

Chính trong giai đoạn này, Picasso vẽ Guernica – một tác phẩm không nói về tình yêu, mà về khoảnh khắc con người, khi đã cạn kiệt, đánh mất cả tình yêu lẫn lòng trắc ẩn.

Paris cho phép bức tranh ấy tồn tại. Thành phố không yêu cầu Picasso phải vẽ cái đẹp, cũng không đòi ông phải an ủi ai. Paris chấp nhận một tác phẩm dữ dội, khó nhìn – bởi nó trung thực. Cũng như trong tình yêu, Paris không bắt Picasso phải tử tế, chỉ cần ông sống thật.

Picasso không chung thủy. Ông cũng không xin được tha thứ. Nhưng Paris cho phép ông tồn tại trong sự mâu thuẫn ấy. Và chính vì thế, Paris được gọi là lãng mạn – không phải vì nó đẹp, mà vì nó không đơn giản hóa tình yêu.

Montmartre

  1. Montmartre, Montparnasse – khi tình yêu và nghệ thuật cùng nghèo, cùng tin

Montmartre và Montparnasse từng là hai lá phổi của hội họa Paris. Không phải vì nơi đây đẹp hơn phần còn lại của thành phố, mà vì nó rẻ, chật, ồn ào, và đủ khoan dung để chứa những đời sống chưa thành hình. Những phòng vẽ tạm bợ, áp mái lạnh lẽo, những quán rượu mở cửa thâu đêm – tất cả tạo nên một không gian nơi nghệ thuật không phải là nghề nghiệp, mà là cách tồn tại.

Xem thêm:   Ngày Xuân chơi chữ

Ở đó, tình yêu không bắt đầu bằng lãng mạn, mà bằng đồng cảnh. Người ta yêu nhau vì cùng nghèo, cùng chia một bữa ăn đạm bạc, cùng sưởi ấm bằng một lò than yếu ớt. Yêu vì cùng tin rằng những bức tranh đang vẽ, dù chưa ai mua, rồi sẽ có ngày được nhìn thấy ánh sáng. Niềm tin ấy mong manh, nhưng đủ mạnh để giữ họ lại bên nhau trong những năm tháng không ai đoái hoài.

Montmartre của “Bateau-Lavoir”, Montparnasse của “La Ruche” không chỉ là những địa danh, mà là những chiếc nôi nghèo của nghệ thuật hiện đại.

Bateau-Lavoir ở Montmartre là một tòa nhà gỗ ọp ẹp, lạnh vào mùa đông, nóng ngột ngạt vào mùa hè, nơi các phòng vẽ xếp chồng như khoang tàu. Cái tên “Bateau-Lavoir” – chiếc tàu giặt đồ – đã nói lên tất cả: chật chội, ẩm thấp, bấp bênh. Nhưng chính tại đây, những họa sĩ trẻ sống chen chúc, chia sẻ ánh sáng, màu vẽ, và cả tuyệt vọng. Người ta yêu nhau giữa những bức tường mỏng, nơi tiếng cãi vã, tiếng cười và mùi sơn dầu hòa lẫn. Tình yêu ở Bateau-Lavoir không có riêng tư, nhưng có chung một niềm tin: rằng nghệ thuật, dù sinh ra trong nghèo đói, vẫn có thể đổi đời.

La Ruche ở Montparnasse mang một tinh thần khác. Được xây dựng như một tổ ong (la ruche), nơi mỗi phòng vẽ là một ô nhỏ, La Ruche đón những nghệ sĩ nhập cư từ khắp châu Âu: Nga, Ba Lan, Ý, Đông Âu. Ở đây, người ta yêu nhau trong sự pha trộn của ngôn ngữ, văn hóa, và khát vọng. Montparnasse không hoang dã như Montmartre, nhưng trầm hơn, suy tư hơn. Tình yêu ở La Ruche ít bốc đồng, nhiều nhẫn nại. Người ta sống cạnh nhau lâu dài, nâng đỡ nhau trong những năm tháng chưa được công nhận.

Paris năm1920 với Kiki Montparnasse

Bateau-Lavoir là tuổi trẻ bốc lửa của Paris. La Ruche là thời gian chờ đợi. Một nơi sinh ra những cuộc nổi loạn thẩm mỹ, một nơi nuôi dưỡng những giấc mơ bền bỉ. Giữa hai không gian ấy, tình yêu và nghệ thuật cùng tồn tại như một nhu cầu sống còn. Nhiều người rời đi trong lặng lẽ. Nhưng Paris giữ lại ký ức của họ – trong tên gọi, trong truyền thuyết, và trong ý nghĩ rằng đã từng có một thời, người ta yêu nhau và vẽ tranh chỉ để tin rằng điều ấy là đủ.

Nhiều họa sĩ rời Paris trong im lặng, mang theo những bức tranh không ai nhớ tên. Nhiều cuộc tình chấm dứt mà không kịp để lại dấu vết. Nhưng giấc mơ thì ở lại. Nó ở trong những bức tường loang lổ, trong ký ức của thành phố, trong truyền thuyết về một Paris nơi người ta từng tin rằng chỉ cần vẽ đủ lâu, yêu đủ thật, thì một ngày nào đó, nghệ thuật sẽ trả lời.

Chính từ những khu phố ấy, Paris học cách yêu nghệ sĩ của mình – không phải bằng thành công tức thì, mà bằng sự kiên nhẫn. Và cũng từ đó, tình yêu ở Paris mang thêm một ý nghĩa khác: không chỉ là cảm xúc giữa hai người, mà là niềm tin chung vào một tương lai chưa chắc sẽ đến, nhưng vẫn đáng để sống cùng nhau.

Từ nhịp sống chậm của những khu phố ven sông, đến hội họa sinh ra trong nghèo khó và niềm tin vô danh, Paris đã tạo nên một cách yêu rất riêng – không cần ồn ào, không cần hứa hẹn, nhưng đủ sâu để ở lại.

Khi tình yêu đã đi qua hội họa, đã mang hình khối và màu sắc, Paris tiếp tục cho nó một đời sống khác – bằng câu chữ. Ở đó, người ta yêu bằng ngôn ngữ, bằng ký ức, bằng những câu chuyện được viết lại để không biến mất cùng thời gian.

Le Bateau Lavoir

TT