Những ai từng yêu thơ Tô Thùy Yên hẳn đã nghe danh tác phẩm “Ta Về”, bài thơ bất hủ được ông viết sau 10 năm trong lao tù cộng sản. Nhưng ít ai biết rằng, trước “Ta Về”, đã có một “Tháng Chạp Buồn” – bản phác thảo đau đớn, cô liêu và cũng đầy hy vọng được ông viết từng đoạn, từng dòng trong mùa Chạp ảm đạm của năm 1981 và 1982, khi thi sĩ vẫn còn bị giam nơi trại tù cải tạo ngoài Bắc.

“Tháng Chạp Buồn” là khúc dạo đầu cho một trường ca tự do chưa thành, là tiếng nấc nghẹn của một người con, một người chồng, một người cha, gửi về nơi quê nhà trong tháng cuối của năm âm lịch – tháng mà người Việt, dù ở đâu, cũng mong chờ sum họp, đoàn viên.

  1. Dáng đứng người thi sĩ giữa bóng tối

Tô Thùy Yên (1938–2019) khởi nghiệp thi ca với ảnh hưởng từ thơ tượng trưng Pháp, nhưng càng về sau, ông càng trở về với nguồn mạch dân tộc – ca dao, điển tích, hồn quê Việt. Thơ ông, vì vậy, ngày một đậm chất tư tưởng và triết lý, không dễ đọc như thơ Cao Tần hay Du Tử Lê, nhưng đọc kỹ sẽ thấy trong từng câu chữ là cả một thế giới rộng lớn của hoài niệm, thao thức và khát vọng sống còn.

Thường thì thơ ông rất dài – không phải để khoe chữ, mà bởi mỗi bài thơ là một hành trình, một đoạn trường tâm thức. Trong tù, ông làm thơ ban ngày trong lúc lao động, tối về nằm đọc lại trong đầu, khắc ghi từng chữ để khi có cơ hội thì chép ra mảnh giấy vụn. “Tháng Chạp Buồn” được ông bắt đầu viết vào tháng Chạp năm 1981, đến tận tháng Chạp năm sau mới hoàn tất. Đó cũng là tháng Chạp thứ tám ông bị giam giữ.

Nhà thơ Tô Thùy Yên

  1. Ba mảnh tình riêng trong một tháng Chạp
Xem thêm:   Tình người như “đốm lửa”

“Tháng Chạp Buồn” chia làm ba phần: gửi cha mẹ, gửi người vợ nơi quê nhà và gửi cho con thơ – ba trụ cột tinh thần của một người đàn ông, một thi sĩ lưu đày.

Gửi Cha Mẹ:

“Tết này con vẫn chưa về được

Chân mỏi còn lê nặng kiếp tù…”

8 năm xa nhà, không một tin vui, lời đầu tiên ông muốn nói là lời xin lỗi – lời xin lỗi từ đứa con bất lực trước tuổi già của song thân. Câu thơ “Cha mẹ già như trúc trổ bông” là một ẩn dụ rất đẹp nhưng cũng rất buồn. Trúc trổ bông tức là trúc sắp tàn, trổ bông rồi là chết. Ý thơ là cha mẹ già yếu, như ngọn trúc cuối mùa, sống chẳng bao lâu nữa, mà con vẫn còn bị giam cầm nơi rừng thiêng nước độc. Nỗi đau ấy không phải chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà là vết thương chung của cả một thế hệ.

Gửi Người Vợ:

“Tết này anh vẫn chưa về được

Chắc hẳn em buồn như cỏ thu…”

Nếu phần gửi cha mẹ là những câu khấn vái đầy day dứt, thì đến phần gửi vợ là những hồi tưởng dịu dàng, tha thiết, đầy ám ảnh. Câu thơ “Anh nhớ bao điều tưởng đã quên” có lẽ chạm đến tận cùng trái tim người đọc. Bao nhiêu hình ảnh êm đềm của mái nhà xưa, tiếng nói thân thương, ánh trăng dịu dàng… đều hiện lên giữa chốn ngục tù, như bóng ma của hạnh phúc cũ. Có lẽ thi sĩ chưa từng đau khổ vì bị hành hạ, mà đau vì không thể về chia sẻ tuổi xuân đang dần tàn úa của người vợ trẻ.

Xem thêm:   “Xì tai” kiểu Ozzie!

Gửi Con Thơ:

“Tết này cha vẫn chưa về được

Chắc hẳn con buồn cạn tuổi thơ…”

Những câu thơ gửi cho con là những câu làm người đọc thổn thức nhất. Tuổi thơ của đứa trẻ trong thơ là một tuổi thơ bị đánh cắp, bị bao phủ bởi buồn bã, đói nghèo và chia lìa. Đứa bé phải lớn lên với ký ức của một người mất cha – không phải vì chiến tranh, mà vì cha bị giam giữ bởi chính chế độ mà cha từng phục vụ lý tưởng tự do. “Từ buổi cha đi, nhà tróc nóc / Tuổi thơ thôi cũng nhuốm bơ phờ” – đó là hiện thực không cần tô vẽ, không cần lý luận.

Nhưng trong tận cùng của chia ly, vẫn le lói một ánh sáng: cha dặn con hãy để dành cây pháo cũ, để rồi Tết sau – khi cha trở về – hai cha con cùng đốt lên mà xua đuổi tà ma cộng sản. Dẫu thơ là đau đớn, nhưng giọng thơ không hề tuyệt vọng. Đó là bản lĩnh của một người lính không buông súng – dù không còn chiến trường.

Nhà thơ Tô Thùy Yên qua nét vẽ Đinh Cường

  1. Từ Tháng Chạp đến “Ta Về”

“Tháng Chạp Buồn” có thể xem là phác thảo tinh thần cho bài thơ nổi tiếng “Ta Về” sau này. Tô Thùy Yên sống sót sau 10 năm tù, được thả ra, sang Mỹ định cư và viết nên “Ta Về” như một lời xác tín: dù bị đánh đập, đói lạnh, tinh thần ông không khuất phục.

Xem thêm:   Nến Giáng Sinh

Có người từng nói, chỉ một câu “Ta về một bóng trên đường lớn” cũng đủ ghi tên ông vào thi đàn Việt Nam. Nhưng ta phải đọc “Tháng Chạp Buồn” mới hiểu cái bóng ấy không phải từ trời rơi xuống. Nó là kết tinh của 8 năm ròng sống giữa ngục tù, không bạn, không sách, không tin tức – chỉ còn thơ là nơi trú ngụ cuối cùng.

  1. Tô Thùy Yên – Người gác cổng niềm tin

Giữa đêm đen hậu chiến, thơ của Tô Thùy Yên không phải chỉ là tiếng kêu than, mà là lời cảnh tỉnh và cũng là niềm an ủi. Ông không chủ trương cổ vũ thù hận, nhưng cũng không cúi đầu trước cường quyền. Ông viết thơ cho chính mình, cho người còn sống, và cho cả những người đã ngã xuống.

“Tháng Chạp Buồn” là một áng thơ bị lãng quên, nhưng xứng đáng được nhớ lại trong thời buổi nhiễu nhương hôm nay, khi những giá trị thật giả lẫn lộn. Đọc bài thơ, ta không chỉ tưởng nhớ một thi sĩ, mà còn để nhắc mình về nỗi đau của cả một dân tộc từng bị đẩy vào tận cùng của tù ngục, đói nghèo và lãng quên.

Và cũng để nhắc nhớ rằng, không có bóng tối nào đủ sâu để vùi lấp mãi ánh sáng của một ngọn lửa thi ca.

Thủ bút của nhà thơ Tô Thùy Yên

DXT