Mỗi buổi sáng, hàng triệu người trên khắp thế giới thường ăn một bữa điểm tâm trước khi bắt đầu ngày mới. Việc đó quen thuộc đến mức chẳng ai tự hỏi: vì sao bữa ăn đầu tiên trong ngày lại được gọi là “breakfast”?

Trong tiếng Anh, breakfast được ghép bởi hai từ: break (“phá vỡ”) và fast (“nhịn ăn”). Nói cách khác, breakfast là bữa ăn “phá vỡ thời gian nhịn ăn” kéo dài từ bữa tối hôm trước cho đến lúc ta ăn trở lại. Tên gọi này không chỉ món ăn hay thời gian ăn, mà nói đến hành động kết thúc việc nhịn ăn.

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, việc nhịn ăn không chỉ diễn ra tự nhiên mà còn mang ý nghĩa tôn giáo. Giáo lý Kitô giáo xem nhịn ăn là cách rèn luyện ý chí và đời sống tinh thần. Vì vậy, người trưởng thành khỏe mạnh thường không được khuyến khích ăn quá sớm, và ăn sáng đôi khi còn bị xem là biểu hiện của sự ham ăn hoặc thiếu kỷ luật. Chỉ trẻ em, người già, người bệnh hoặc những người phải lao động nặng mới được ăn vào buổi sáng.

Chính vì vậy, bữa sáng khác với các bữa ăn khác. Bữa trưa và bữa tối được đặt tên theo thời điểm hoặc vai trò trong sinh hoạt hằng ngày, còn bữa sáng chỉ đơn giản là bữa ăn kết thúc khoảng thời gian nhịn đói.

Xem thêm:   Sức khỏe và trí tuệ nhân tạo (kỳ 3)

Điều thú vị là không chỉ tiếng Anh mới có cách gọi này. Trong tiếng Tây Ban Nha, từ desayuno cũng mang nghĩa “chấm dứt việc nhịn ăn”. Tiếng Pháp trước đây dùng từ déjeuner với ý nghĩa tương tự, còn trong tiếng Ả Rập, iftar là bữa ăn kết thúc thời gian nhịn ăn trong tháng Ramadan. Điều đó cho thấy nhiều nền văn hóa đều nhìn nhận bữa ăn đầu tiên theo cùng một cách.

Quan niệm về bữa sáng chỉ thực sự thay đổi khi cuộc Cách mạng Công nghiệp diễn ra. Trước kia, nông dân làm việc theo ánh sáng mặt trời nên thường chỉ ăn nhẹ lúc bình minh và ăn nhiều hơn vào giữa ngày. Nhưng khi con người làm việc trong các nhà máy với giờ giấc cố định, họ cần có đủ năng lượng ngay từ sáng sớm, nên bữa sáng trở thành một nhu cầu thực tế chứ không còn là điều tranh cãi về mặt đạo đức.

Đến thế kỷ 18 và 19, nhiều bác sĩ bắt đầu khuyến khích mọi người ăn sáng để cơ thể phục hồi sau một đêm dài, giúp đầu óc tỉnh táo và làm việc hiệu quả hơn. Quan điểm này nhanh chóng được xã hội chấp nhận, và tầng lớp trung lưu đang phát triển cũng xem việc ăn sáng đầy đủ là dấu hiệu của lối sống lành mạnh và có kỷ luật.

Đầu thế kỷ 20, các công ty sản xuất ngũ cốc càng góp phần làm cho bữa sáng trở nên phổ biến bằng những quảng cáo rằng ăn sáng sẽ giúp khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và thành công trong công việc. Trứng, thịt xông khói, bánh mì và ngũ cốc dần trở thành những món ăn quen thuộc trên bàn ăn buổi sáng của nhiều gia đình.

Xem thêm:   Sức khỏe và trí tuệ nhân tạo (kỳ 2)

Ngày nay, các nhà khoa học vẫn còn tranh luận xem ăn sáng có thật sự cần thiết cho tất cả mọi người hay không. Một số cho rằng bỏ bữa sáng không gây hại đáng kể, trong khi nhiều nghiên cứu khác khẳng định ăn sáng giúp tăng khả năng tập trung và ổn định đường huyết. Đặc biệt, chế độ nhịn ăn gián đoạn (intermittent fasting) đang khiến nhiều người ăn “bữa sáng” vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều. Dù ăn lúc nào cũng vẫn được xem là bữa sáng vì là bữa ăn đầu tiên sau khoảng thời gian nhịn ăn.

Qua hơn một ngàn năm, ý nghĩa của bữa sáng đã thay đổi nhiều lần, chịu ảnh hưởng của tôn giáo, công việc, y học và cả quảng cáo. Thế nhưng, cái tên của nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu: bữa ăn đầu tiên để kết thúc thời gian nhịn đói. Một cái tên tưởng chừng rất bình thường, nhưng lại chứa đựng cả một câu chuyện dài về lịch sử và cách con người thích nghi với cuộc sống qua từng thời đại.