Tháng Giêng năm 1944, mặt trận Anzio của nước Ý là một trong những nơi đẫm máu và tuyệt vọng nhất của Thế chiến thứ hai. Sau cuộc đổ bộ của quân Đồng Minh xuống bờ biển phía nam thành Rome, quân Đức phản công dữ dội bằng pháo binh, xe tăng và các đợt oanh kích liên tục. Những cánh đồng nho, ngôi làng nhỏ và trang trại cổ kính của miền Trung Ý bỗng biến thành biển bùn và xác người. Trong cái địa ngục ấy, giữa tiếng đại bác rung chuyển mặt đất, đã xảy ra một câu chuyện nhỏ nhưng đủ khiến người đời còn nhớ mãi hơn nửa thế kỷ sau.

Người lính trong câu chuyện ấy tên là James Whitaker, một hạ sĩ trẻ 24 tuổi đến từ tiểu bang Georgia. Anh là con nhà nông miền Nam nước Mỹ, lớn lên giữa ruộng bắp, chuồng ngựa và những mùa hè oi ả của vùng quê Georgia. Giống nhiều thanh niên Mỹ thời đó, James nhập ngũ không phải vì thích chiến tranh mà vì chiến tranh đã gọi tên thế hệ của anh. Sau thời gian huấn luyện, anh được điều sang chiến trường Ý, nơi quân Đồng Minh đang cố phá tuyến phòng thủ Đức để tiến về Rome.

Chiến dịch Battle of Anzio là một canh bạc quân sự táo bạo của Đồng Minh. Mục tiêu là đổ bộ sau lưng quân Đức để cắt đường tiếp vận và nhanh chóng chiếm Rome. Nhưng kế hoạch không diễn ra như mong muốn. Quân Đồng Minh bị ghim chặt trên một dải đất hẹp ven biển. Quân Đức từ các cao điểm liên tục pháo kích xuống đầu binh sĩ Mỹ và Anh. Nhiều cựu chiến binh sau này kể rằng Anzio không giống một trận đánh mà giống một cuộc hành hình kéo dài từng ngày.

Trong một cuộc tuần tra qua vùng nông trại bị bom tàn phá, James Whitaker nghe thấy một âm thanh kỳ lạ phát ra từ tầng hầm của một căn nhà đổ nát. Đó không còn là tiếng khóc bình thường của trẻ con. Đó là thứ âm thanh yếu ớt của một sinh mạng đã khóc đến cạn hơi sức, chỉ còn những tiếng rên mỏng như tiếng gió lọt qua khe cửa.

Xem thêm:   Từ bạn thành thù

James lần xuống tầng hầm. Trong góc tối, anh thấy một chiếc thùng gỗ lót bằng chiếc áo len đàn bà cũ kỹ. Bên trong là một bé gái chưa đầy tám tháng tuổi. Đứa bé tím tái vì lạnh, môi khô nứt vì mất nước, nhưng vẫn còn sống. Không thấy cha mẹ, không thấy bóng người nào quanh đó. Có lẽ gia đình đã chết vì bom đạn, hoặc phải bỏ chạy trong hỗn loạn.

Giữa chiến trường, một người lính mang theo súng đạn còn đã khó sống, huống chi bồng thêm một đứa trẻ sơ sinh. Nhưng James Whitaker không bỏ đứa bé lại. Anh ôm nó vào ngực rồi bước đi.

Vấn đề là anh không có gì để nuôi trẻ con. Không sữa. Không tã. Không thuốc men. Chỉ có một bi đông nước, vài thanh chocolate quân đội và khoảng bốn mươi dặm đường từ tuyến đầu về bệnh viện dã chiến phía sau.

Người lính Mỹ ôm đứa bé vô danh vượt chiến trường Ý và cuộc tìm kiếm kéo dài sáu mươi năm

Suốt hai ngày đêm, James ôm đứa bé trong lòng áo trận để giữ hơi ấm. Anh nhỏ từng giọt nước lên môi nó bằng đầu ngón tay, nhớ lại cách mẹ mình từng cứu những con vật non yếu ở nông trại Georgia ngày trước. Một ký ức tuổi thơ bất chợt hiện về giữa chiến tranh và lại trở thành cứu mạng cho một sinh linh.

Anh bẻ từng mẩu chocolate nhỏ cho đứa bé ngậm lấy chút đường ngọt. Ban ngày anh tránh đường lớn vì pháo kích và lính bắn tỉa Đức. Ban đêm anh lội qua bùn, qua ruộng lạnh mùa đông nước Ý. Trên đầu là tiếng đại bác, dưới chân là đất sình và xác chết.

Điều kỳ lạ nhất là James luôn nói chuyện với đứa bé. Anh kể về quê nhà Georgia. Kể về món bánh bắp mẹ anh thường làm. Kể về trang trại nơi anh lớn lên. Anh cứ nói nhỏ nhẹ như một người cha dỗ con ngủ, dù chính anh cũng không biết liệu cả hai có sống nổi đến sáng hôm sau hay không.

Xem thêm:   Từ bạn thành thù

Đến rạng đông ngày thứ hai, James Whitaker cuối cùng cũng tới được bệnh viện dã chiến Đồng Minh. Một nữ y tá bước ra nhận đứa bé khỏi tay anh. Người lính trẻ ngồi phịch xuống đất ngoài lều cứu thương suốt gần một giờ đồng hồ mới gượng đứng lên nổi.

Bệnh viện ghi hồ sơ em bé là “thường dân vô danh được tìm thấy tại mặt trận”. Sau đó, cô bé được giao cho đại diện Hội Hồng Thập Tự Ý chăm sóc. Đó cũng là lần cuối cùng tên của James Whitaker còn xuất hiện trong hồ sơ liên quan đến đứa trẻ ấy.

Anh trở lại đơn vị. Trở lại chiến trường. Trở lại những ngày bom đạn.

Năm 1945, chiến tranh chấm dứt. James về Georgia. Anh cưới vợ, có ba người con, làm nông rồi làm trong cửa tiệm bán dụng cụ kim khí cho đến lúc nghỉ hưu. Cuộc đời ông giống hàng triệu cựu binh Mỹ khác: lặng lẽ, cần cù và ít khi kể chuyện chiến tranh.

Nhưng đứa bé ở Anzio chưa bao giờ biến mất khỏi ký ức ông.

Không phải kiểu ám ảnh điên cuồng như trong phim ảnh. Chỉ là một câu hỏi âm thầm kéo dài suốt sáu mươi năm. Mỗi vài tháng, ông lại tự hỏi: “Con bé ấy có sống không? Nó có gia đình không? Có lớn lên bình yên không?”
Ông không biết tên nó. Không biết nó ở đâu. Chỉ biết mình từng bế nó đi bốn mươi dặm giữa lằn ranh sống chết.

Năm 2004, cháu gái ông là Sarah Whitaker làm bài nghiên cứu về Thế chiến thứ hai ở trường học. Cô bé hỏi ông có kỷ niệm chiến tranh nào không. James kể lại câu chuyện cũ. Sarah đem câu chuyện đăng lên Internet.

Ba tháng sau, một phụ nữ ở thành phố Bologna gửi email đến Sarah.

Xem thêm:   Từ bạn thành thù

Tên bà là Maria Conti. Sáu mươi tuổi. Giáo viên về hưu. Bà cho biết gia đình nuôi của mình từng kể rằng bà được một lính Mỹ cứu khỏi chiến trường Anzio khi còn là trẻ sơ sinh. Và suốt bốn mươi năm, bà âm thầm đi tìm người lính ấy.

Khi Sarah đưa email cho ông nội xem, James Whitaker đã 84 tuổi. Ông đọc đi đọc lại hai lần rồi ngước lên nhìn cháu gái.

“Con bé còn sống,” ông nói.

Một năm sau, Maria Conti bay từ Ý sang Georgia gặp ông. Khi ấy James đã 85 tuổi. Ông đứng dậy rất chậm trong phòng khách nhà mình để đón người phụ nữ mà ông từng bồng trong chiếc áo trận hơn nửa thế kỷ trước.

Maria bước tới, nắm hai bàn tay già nua của ông rồi bật khóc. Qua lời dịch của Sarah, bà nói: “Tôi đã muốn nói lời cảm ơn này suốt cả cuộc đời mình. Tôi xin lỗi vì đã mất tới sáu mươi năm.”

James Whitaker siết chặt tay bà rồi đáp: “Hãy nói với cô ấy rằng sáu mươi năm chẳng là gì cả. Tôi chỉ cần biết cô ấy đã sống.”

Câu chuyện ấy về sau được nhiều sử gia chiến tranh và báo chí Mỹ nhắc lại như một biểu tượng của lòng nhân giữa thời đại man rợ. Trong chiến tranh, người ta thường nhớ đến xe tăng, tướng lĩnh và những trận đánh lớn. Nhưng đôi khi điều còn sống mãi lại là hình ảnh một người lính vô danh ôm một đứa bé đi giữa đêm lạnh.

Bài học lớn nhất của câu chuyện không nằm ở chiến thắng quân sự. Nó nhắc người đời rằng giữa địa ngục chiến tranh, con người vẫn còn khả năng giữ lấy lòng trắc ẩn. Một người lính có thể vừa cầm súng chiến đấu, vừa cứu một sinh mạng xa lạ không cùng ngôn ngữ, màu da hay quốc tịch.

Và đôi khi, điều một con người cần nhất suốt cuộc đời mình không phải huân chương hay vinh quang, mà chỉ là biết rằng sinh mạng mình từng cứu đã thật sự được sống.

DXT