Ngày nay, từ laptop đã trở nên quá quen thuộc đến mức hầu như ai cũng hiểu đó là máy tính xách tay. Tuy nhiên, ít người biết rằng cái tên này phản ảnh chính mục đích ban đầu của loại máy tính này và ghi lại một chặng đường phát triển đầy thú vị của công nghệ.
Những chiếc máy tính đầu tiên hoàn toàn không giống như ngày nay, mà có kích thước khổng lồ, chiếm cả một căn phòng và chỉ được sử dụng trong các cơ quan nghiên cứu, trường đại học hoặc doanh nghiệp lớn. Chúng nặng hàng tấn và không thể di chuyển, vì vậy khái niệm “máy tính cá nhân” gần như chưa tồn tại.
Đến cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, các hãng công nghệ bắt đầu phát triển những models máy tính di động đầu tiên. Tuy nhiên, chúng vẫn rất cồng kềnh, nặng hàng chục kilogram và thường có hình dáng giống một chiếc va-li hoặc hộp đựng máy may hơn là một chiếc máy tính hiện đại. Vì khi gập lại chúng khá giống một cuốn sổ tay hoặc cặp hồ sơ, nên nhiều người gọi chúng là notebook (sổ tay).
Khi công nghệ ngày càng tiến bộ, các kỹ sư tiếp tục thu nhỏ kích thước và giảm trọng lượng của thiết bị. Mục tiêu là tạo ra một chiếc máy tính đủ nhỏ để người dùng có thể đặt lên đùi khi ngồi làm việc. Chính từ đó, cái tên laptop ra đời. Trong tiếng Anh, lap nghĩa là phần đùi khi ngồi, còn top nghĩa là đặt ở phía trên. Ghép lại, “laptop” có nghĩa là chiếc máy tính được thiết kế để đặt trên đùi.
Đây là cách đặt tên rất phổ biến trong lãnh vực công nghệ. Nhiều thiết bị cũng được đặt tên theo hình dáng hoặc chức năng của chúng, chẳng hạn như mouse (chuột) vì có hình dạng giống con chuột, keyboard (bàn phím) vì có các phím để nhập dữ liệu, hay desktop dùng để chỉ máy tính đặt trên bàn làm việc.
Một cột mốc quan trọng trong lịch sử laptop là sự xuất hiện của Grid Compass vào năm 1982.
Đây là một trong những mẫu máy đầu tiên áp dụng thiết kế vỏ sò (clamshell), trong đó màn hình có thể gập xuống che bàn phím. Kiểu thiết kế này vừa bảo vệ màn hình vừa giúp máy gọn gàng khi mang theo, và cho đến nay vẫn được sử dụng trên hầu hết các models của laptop hiện đại. Thời điểm đó, Grid Compass có giá rất cao và chủ yếu phục vụ các chuyên gia, doanh nghiệp hoặc những tổ chức đặc biệt như NASA.
Đến thập niên 1990 và đầu những năm 2000, giá thành laptop giảm đáng kể, và bắt đầu xuất hiện trong gia đình, trường học, văn phòng, dần thay thế máy tính để bàn ở nhiều nơi. Người dùng có thể làm việc ở quán cà phê, trên tàu hỏa, trong phòng khách hoặc khi đi công tác. Laptop vì thế trở thành biểu tượng của sự linh hoạt, tính di động và khả năng làm việc ở bất cứ đâu.
Ngày nay, nhiều hãng sản xuất thích dùng tên notebook PC, Ultrabook hoặc những tên gọi khác nhằm nhấn mạnh thiết kế mỏng nhẹ và sang trọng. Tuy nhiên, trong đời sống hằng ngày, từ laptop vẫn được sử dụng phổ biến nhất vì ngắn gọn, dễ hiểu và gợi lên hình ảnh rất trực quan.
Điều thú vị là mặc dù tên gọi có nghĩa là “đặt trên đùi”, các nhà sản xuất hiện nay thường khuyến cáo không nên để laptop trên đùi trong thời gian dài. Máy có thể tỏa nhiều nhiệt, gây khó chịu hoặc kích ứng da nếu sử dụng liên tục. Dẫu vậy, cái tên “laptop” vẫn không thay đổi, bởi nó đã trở thành một phần của lịch sử công nghệ.
Sự ra đời của từ “laptop” cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển song hành với khoa học kỹ thuật. Chỉ bằng một từ ghép đơn giản, người ta đã mô tả chính xác mục đích thiết kế của thiết bị. Trải qua nhiều thập kỷ, dù công nghệ ngày càng hiện đại, mỏng hơn, nhẹ hơn và mạnh hơn, cái tên “laptop” vẫn nhắc chúng ta nhớ đến bước ngoặt quan trọng: thời điểm máy tính lần đầu tiên trở thành một thiết bị cá nhân thực sự có thể mang theo bên mình.









