Brigitte Bardot qua đời ngày 28-12-2025 tại Saint-Tropez, thị trấn ven Địa Trung Hải thuộc miền Nam nước Pháp, nơi bà gắn bó trong nhiều thập niên cuối đời. Từ một làng chài yên tĩnh, Saint-Tropez trở thành điểm hẹn của điện ảnh và du lịch châu Âu kể từ thập niên 1950 – cũng là nơi chứng kiến cả hào quang rực rỡ lẫn sự rút lui lặng lẽ của Bardot.
Bà thọ 91 tuổi. Sự ra đi của Brigitte Bardot khép lại một chương đặc biệt của văn hóa Pháp hậu chiến, nơi một người phụ nữ có thể đồng thời là giấc mơ của màn bạc, tâm điểm của truyền thông, và cuối cùng là người chủ động đoạn tuyệt để giữ lại phần đời riêng tư mong manh nhất.

Paris, ballet và nhan sắc đến quá sớm
Sinh năm 1934 tại Paris trong một gia đình trung lưu, Brigitte Bardot không khởi đầu với giấc mơ điện ảnh. Tuổi thơ của bà gắn với ballet cổ điển – một môi trường nghiêm ngặt, nơi mọi chuyển động phải đúng khuôn, đúng chuẩn, và sự tự do cá nhân hầu như không có chỗ đứng. Nhiều tiểu sử xem quãng thời gian ấy như một mạch ngầm quan trọng: Bardot lớn lên trong kỷ luật và sự uốn nắn, trước khi bất ngờ bị cuốn vào phim trường và ánh nhìn của công chúng.
Ngay từ tuổi thiếu niên, bà đã được xem là một “gương mặt đẹp” theo chuẩn Paris. Năm 1949, khi mới 14 tuổi, Brigitte Bardot xuất hiện trên bìa tạp chí ELLE – một sự kiện tưởng chừng nhỏ, nhưng mang ý nghĩa bước ngoặt. Khi ấy, Bardot vẫn là học sinh ballet, chưa có ý định theo đuổi điện ảnh hay sự nghiệp biểu diễn. Việc chụp ảnh thời trang đến với bà gần như tình cờ, qua những mối liên hệ trong giới nghệ thuật Paris mà gia đình có được.
Ở thời điểm hậu chiến, ELLE không chỉ là một tạp chí thời trang. Với xã hội Pháp lúc bấy giờ, ELLE góp phần định hình hình ảnh người phụ nữ mới: hiện đại hơn, tự tin hơn, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ đạo đức truyền thống. Việc một thiếu nữ 14 tuổi xuất hiện trên bìa ELLE vì thế không đơn thuần là câu chuyện thẩm mỹ, mà là dấu hiệu cho thấy cô bé ấy đã bước vào tầm nhìn của công chúng.

Brigitte Bardot lúc 7 tuổi.
Gia đình Bardot, đặc biệt là người cha nghiêm khắc, tỏ ra dè dặt trước bước ngoặt này. Nhiều tư liệu tiểu sử cho biết việc chụp ảnh chỉ được chấp thuận với những điều kiện rất chặt, nhằm tránh để con gái bị cuốn quá sâu vào thế giới người mẫu. Bardot khi ấy không theo đuổi nghề người mẫu theo nghĩa chuyên nghiệp, cũng không bước vào ngành thời trang một cách bài bản. Tuy nhiên, chính những buổi chụp hình ban đầu đã tạo nên ký hiệu “B.B.” – cách gọi rút gọn mà báo chí nhanh chóng sử dụng, đặt nền móng cho một đời sống công chúng về sau.
Điều đáng chú ý là, ngay từ giai đoạn này, Bardot đã được nhìn nhiều hơn là được lắng nghe. Công chúng biết đến gương mặt, dáng vóc và thần thái của bà trước khi biết bà là ai, nghĩ gì hay mong muốn điều gì. Việc xuất hiện trên bìa ELLE vì thế không chỉ mở ra một cánh cửa nghề nghiệp, mà còn khởi động rất sớm cơ chế “bị nhìn” – một mô thức sẽ theo Bardot suốt cuộc đời.
Nhưng “được chọn” chưa bao giờ đồng nghĩa với “đã sẵn sàng”. Nhiều chân dung về Bardot nhấn mạnh nét tính cách trái ngược với hào quang về sau: nhạy cảm, dễ tổn thương và đặc biệt là sự mệt mỏi trước việc bị quan sát. Trong hồi ức, bà từng mô tả ballet như một chiếc lồng kỷ luật – nơi học cách chịu đựng, nhưng cũng gieo mầm cho mong muốn trốn đi khi bị dồn ép.

Ngày 2-5-1949, Brigitte Bardot mới 14 tuổi khi lần đầu xuất hiện trên trang bìa tạp chí ELLE. Sau đó, bà tiếp tục nhiều lần lên bìa và dần trở thành một gương mặt biểu tượng của tạp chí.
Manina (1953) khi ánh nhìn đi trước số phận
Điện ảnh đến với Bardot không như một lựa chọn chủ động, mà giống như dòng chảy kéo người ta ra khỏi bờ. Những vai đầu đời xuất hiện đầu thập niên 1950, khi bà còn rất trẻ.
Truyền thông Pháp sau này thường nhắc đến Manina, la fille sans voiles – Manina, cô gái không màn che (1953) như một dấu hiệu báo trước sớm cho “cuộc đời bị nhìn” của Bardot. Khi phim ra mắt, bà mới 18 tuổi. Tên tuổi còn xa lạ, nhưng hình ảnh đã kịp gây tranh cãi.
Manina không phải tác phẩm lớn về nghệ thuật. Điều khiến bộ phim trở thành mốc nằm ở cách thân thể một nữ diễn viên trẻ được đặt ra trước công chúng. Áp phích quảng bá với hình ảnh Bardot trong bộ bikini hai mảnh – còn rất mới mẻ vào đầu thập niên 1950 – lập tức gây phản ứng dữ dội.
Trong bối cảnh hậu chiến, bikini hai mảnh không chỉ là trang phục, mà là một thách thức đạo đức. Nó đưa cơ thể phụ nữ ra khỏi cơ chế che chắn quen thuộc của gia đình, tôn giáo và trật tự xã hội. Phản ứng vì thế mang tính phòng vệ rõ rệt: phản đối, cảnh báo, tìm cách gỡ bỏ hình ảnh. Manina không bị cấm hoàn toàn, nhưng bị bao quanh bởi sự dè chừng.
Một số nơi phản đối công khai. Ở Pháp, gia đình Bardot tìm cách can thiệp để gỡ bỏ những áp phích bị cho là vượt quá giới hạn chấp nhận được. Điều đáng chú ý không nằm ở sự bảo thủ, mà ở thực tế: thân thể của Bardot đã trở thành đối tượng tranh luận xã hội ngay cả khi bà chưa là ngôi sao.
Nghịch lý hình thành rất sớm: công chúng chưa thực sự biết Bardot là ai, chưa đánh giá diễn xuất của bà, nhưng đã bàn cãi, phán xét và chiếm hữu hình ảnh. Điện ảnh, từ khoảnh khắc ấy, không chỉ là nghệ thuật hay nghề nghiệp, mà trở thành cơ chế sản xuất ánh nhìn. Và Bardot, dù chưa kịp lựa chọn, đã đứng ở trung tâm cơ chế đó.
Trong hồi ức của mình, bà không nhắc đến Manina với niềm tự hào. Đó là một cảm nghiệm mơ hồ, nơi bà bắt đầu cảm nhận rõ sự bất cân xứng giữa con người thật và hình ảnh công chúng. Nhìn lại, Manina là lần đầu tiên Bardot bị nhìn thay vì được nhìn thấy. Từ đây, mô thức quen thuộc dần hình thành: hình ảnh luôn đi trước con người, còn người phụ nữ phía sau phải tìm cách chịu đựng.

Brigitte trên bìa ELLE
1956 – cú sốc buộc nước Pháp phải đối diện
Nếu Manina gợi lên sự hoang mang, thì Et Dieu… créa la femme (1956) là cú sốc buộc xã hội Pháp phải đối diện trực tiếp với những thay đổi đang diễn ra.
Ba năm không phải quãng thời gian dài, nhưng đủ để bối cảnh tinh thần dịch chuyển. Năm 1953, xã hội hậu chiến vẫn mang tâm thế phòng vệ, coi trật tự và đạo đức truyền thống là những giá trị cần được bảo toàn. Đến năm 1956, một thế hệ trẻ bắt đầu đặt câu hỏi về chính những giới hạn ấy.
Ở trung tâm bước ngoặt này là Roger Vadim – người tình, người chồng đầu tiên và cũng là đạo diễn đã đưa Bardot vào điểm giao thoa giữa điện ảnh, truyền thông và sự chuyển biến đạo đức của nước Pháp hậu chiến. Vadim không “tạo ra” nhan sắc của Bardot, nhưng ông hiểu rõ cách đặt hình ảnh ấy vào khung hình để nó trở thành điều xã hội khó có thể làm ngơ.
Trong Et Dieu… créa la femme, nhân vật Juliette do Bardot thủ vai sống theo bản năng, yêu không xin phép, không hối lỗi. So với những nữ chính điện ảnh Pháp trước đó – thường gắn với hy sinh và trật tự – Juliette là một cú lệch chuẩn. Nhân vật không cần được tha thứ, cũng không tìm cách biện minh cho lựa chọn của mình.
Phản ứng xã hội nhanh chóng phân cực. Giới phê bình ban đầu dè dặt, thậm chí khắt khe; có tờ báo chỉ trích bộ phim là dung tục, làm suy đồi đạo đức. Nhưng công chúng phản ứng theo hướng khác. Khán giả kéo đến rạp đông đảo, truyền thông quốc tế nhanh chóng chú ý. Chỉ trong thời gian ngắn, cái tên Brigitte Bardot vượt khỏi biên giới nước Pháp, lan sang châu Âu và Mỹ.
Et Dieu… créa la femme không chỉ thay đổi sự nghiệp của Bardot, mà còn cho thấy điện ảnh Pháp đã bước sang một giai đoạn mới: thân thể phụ nữ không còn chỉ là đối tượng thẩm mỹ, mà trở thành không gian tranh luận xã hội. Cú sốc năm 1956 vì thế không chỉ là cú sốc nghệ thuật, mà còn là cú sốc về đạo đức, tự do cá nhân và cách xã hội nhìn người phụ nữ. Từ đây, Bardot bước vào một giai đoạn gần như không còn đường lùi.
Trong hơn hai thập niên hoạt động nghệ thuật, Bardot tham gia khoảng 50 bộ phim và thu âm hơn 80 ca khúc – một sự nghiệp đồ sộ, đi kèm với cường độ xuất hiện dày đặc mà rất ít nghệ sĩ cùng thời phải gánh chịu.
Từ đây, hình ảnh Brigitte Bardot bắt đầu tách khỏi phim ảnh để bước vào không gian rộng lớn và khó kiểm soát hơn: truyền thông đại chúng.

Brigitte 18 tuổi, cannes 1952
“BB” và cơn bão truyền thông
Từ sau năm 1956, hình ảnh Brigitte Bardot nhanh chóng vượt ra khỏi khuôn khổ điện ảnh để bước vào một quỹ đạo khác, nơi đời sống riêng trở thành chất liệu trung tâm của truyền thông. Hai chữ “BB” dần tách khỏi con người thật, tồn tại như một hình ảnh lưu hành độc lập, được nhắc đến và tái sử dụng liên tục.
Báo chí quốc tế không còn chỉ theo sát các bộ phim, mà chuyển trọng tâm sang đời sống thường nhật. Những bức ảnh chụp ngoài phim trường chiếm vị trí ngày càng lớn. Paparazzi xuất hiện như một cơ chế mới của truyền thông giải trí, săn tìm khoảnh khắc đời thường và biến chúng thành sự kiện công cộng. Saint-Tropez, từ một thị trấn ven biển yên tĩnh, trở thành nơi ánh nhìn bám theo Bardot mỗi ngày.
Truyền thông không chỉ ghi nhận, mà còn tái tạo hình ảnh ấy: tóc Bardot, váy Bardot, phong thái Bardot. “BB” trở thành một từ khóa văn hóa trước khi khái niệm này được gọi tên. Hình ảnh lan truyền từ tạp chí thời trang đến báo lá cải, từ châu Âu sang Mỹ, với tốc độ vượt ngoài khả năng kiểm soát của người trong cuộc.
Saint-Tropez cũng biến đổi theo cơn sốt ấy. Không gian riêng tư dần bị xóa nhòa. Bãi biển, quán cà phê, lối vào nhà riêng đều có thể trở thành bối cảnh cho những bức ảnh chụp lén. Thị trấn từng mang tính nghỉ ngơi trở thành sân khấu không chính thức của một đời sống bị quan sát liên tục.
Nhưng phía sau cơn bão truyền thông là một đời sống ngày càng thu hẹp. Bardot hiếm khi chủ động xuất hiện, tránh phỏng vấn và không muốn giải thích. Sự im lặng ấy, thay vì làm dịu chú ý, lại trở thành khoảng trống cho suy đoán. Một nghịch lý hình thành: Bardot càng lặng lẽ, “BB” càng ồn ào.

Brigitte và Roger Vadim tại Saint-Tropez
Tự do trở thành gánh nặng – quyết định 1973
Bước sang thập niên 1960, Bardot ở vị trí rất ít phụ nữ cùng thời chạm tới. Nhưng chính giai đoạn được xem là “đỉnh cao tự do” ấy, gánh nặng của danh tiếng bộc lộ rõ rệt.
Về hình ảnh, Bardot dường như đại diện cho một thế hệ mới: sống phóng khoáng hơn, ít ràng buộc hơn với chuẩn mực gia đình truyền thống, sẵn sàng yêu, rời bỏ và bắt đầu lại. Nhưng phía sau hình ảnh ấy là một đời sống cá nhân ngày càng mong manh. Truyền thông bám theo từng chuyển động, khiến đời tư gần như không còn khoảng lùi.
Những cuộc hôn nhân và mối quan hệ tình cảm liên tục trở thành đề tài công cộng. Chia tay bị diễn giải, cảm xúc bị phóng đại. Bardot hiếm khi lên tiếng. Sự im lặng của bà, thay vì được tôn trọng, lại bị đọc như lạnh lùng hay thất thường, làm sâu thêm khoảng cách giữa con người thật và hình ảnh công chúng.
Áp lực ấy không chỉ thể hiện trong đời sống công chúng. Trong giai đoạn này, Bardot nhiều lần rơi vào khủng hoảng tinh thần, phải đối diện với trầm cảm, cảm giác bị bủa vây và mất kiểm soát đối với chính cuộc đời mình. “Tự do” mà xã hội gán cho bà, trên thực tế, đi kèm với áp lực bị quan sát và định nghĩa liên tục từ bên ngoài – dấu hiệu cho thấy danh tiếng đã vượt quá khả năng chịu đựng của một cá nhân.
Điện ảnh, từng là nơi bà ẩn mình sau nhân vật, dần mất chức năng che chở. Mỗi vai diễn mới nhanh chóng bị soi chiếu qua đời tư. Việc tiếp tục đóng phim không còn mang lại khoảng cách, mà kéo dài trạng thái bị nhìn không lối thoát.
Năm 1973, khi quyết định rời bỏ điện ảnh, Bardot mới 39 tuổi. Ở độ tuổi ấy, nhiều minh tinh vẫn ở trung tâm sự nghiệp, tiếp tục đóng vai chính và được săn đón. Với Bardot, lựa chọn dừng lại diễn ra không ồn ào, không kịch tính, không kèm phim chia tay hay tuyên bố biểu tượng. Bà đơn giản là không quay trở lại phim trường.
Chính sự lặng lẽ ấy khiến quyết định năm 1973 trở nên đặc biệt. Bardot không rút lui vì thất bại nghệ thuật hay vì bị điện ảnh bỏ rơi. Trái lại, bà vẫn là cái tên có sức hút, vẫn được mời gọi, vẫn hiện diện trong trí nhớ công chúng.
Việc dừng lại không phải hệ quả của một biến cố tức thời, mà là kết luận của một quá trình dài, khi điện ảnh không còn cho Bardot điều tối thiểu: một khoảng cách an toàn giữa công việc và đời sống riêng. Từ đó, bà rời khỏi phim trường để tìm lại một không gian sống khác, xa ánh đèn hơn.

Brigitte Bardot và Jean-Louis Trintignant trong Et Dieu… créa la femme, bộ phim gây chấn động năm 1956.
Saint-Tropez, động vật và một đời sống không cần được yêu
Sau năm 1973, Bardot trở lại Saint-Tropez. Bà không rời bỏ quá khứ, mà chọn sống ngay tại nơi từng gắn với tên tuổi mình, nhưng không còn xuất hiện như một hình ảnh của công chúng.
Cuộc sống của Bardot dần thu hẹp. Ngôi nhà La Madrague hướng ra biển, nhưng sinh hoạt bên trong được giản lược tối đa. Bà hạn chế tiếp xúc, không trả lời phỏng vấn và không còn xuất hiện tại các sự kiện giải trí.
Từ cuối thập niên 1970, Bardot dành trọn tâm sức cho việc bảo vệ động vật. Năm 1986, bà thành lập Quỹ Brigitte Bardot, đưa sự quan tâm cá nhân trở thành hoạt động có tổ chức. Từ đó, Bardot xuất hiện trở lại trước công chúng, nhưng với vai trò một tiếng nói gây tranh cãi.
Bà nói thẳng, không né tránh xung đột, không tìm kiếm sự đồng thuận. Chính sự không thỏa hiệp ấy khiến hình ảnh cuối đời trở nên phức tạp. Nhưng với Bardot, được yêu hay được chấp nhận không còn là mục tiêu.

Brigitte, Hotel London 1959
Lựa chọn đứng về phía động vật cho thấy một mạch suy nghĩ nhất quán: sau nhiều năm sống trong ánh nhìn và sự chiếm hữu của công chúng, Bardot tìm đến những sinh linh không phán xét. Ở đó, không có sự săn đuổi của ống kính, cũng không có hình ảnh bị áp đặt.
Ít giờ sau khi tin Brigitte Bardot qua đời được công bố, nhiều nhân vật trong đời sống văn hóa và chính trị Pháp đã bày tỏ sự tiếc thương. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron cũng gửi lời tri ân, coi Bardot là một gương mặt tiêu biểu của thế kỷ XX.
“Những bộ phim của bà, giọng nói của bà, ánh hào quang rực rỡ, những chữ cái viết tắt, những nỗi buồn riêng, niềm đam mê hào sảng dành cho muôn loài, gương mặt từng hóa thân thành Marianne – Brigitte Bardot đã hiện thân cho một đời sống tự do. Một tồn tại rất Pháp, nhưng có sức lan tỏa toàn cầu. Bà chạm đến chúng ta. Chúng ta tiếc thương một huyền thoại của thế kỷ”, ông viết.
Ngay cả những lời tiễn đưa từ nguyên thủ quốc gia cũng không làm thay đổi lựa chọn cốt lõi của Brigitte Bardot: rời khỏi ánh đèn khi còn có thể, để sống phần đời còn lại bên ngoài mọi ống kính.

Hình Paparazzi chụp, Saint-Tropez 1974
Khi ánh nhìn cuối cùng khép lại
Brigitte Bardot ra đi trong im lặng tại Saint-Tropez. Không sân khấu, không lần xuất hiện cuối cùng. Nhìn lại hành trình từ Paris đến Saint-Tropez, từ biểu tượng điện ảnh đến lựa chọn đoạn tuyệt, cuộc đời bà không phải đường thẳng vinh quang, mà là chuỗi quyết định đi ngược kỳ vọng.
Rời bỏ màn bạc khi đang ở đỉnh cao, sống ẩn dật và dấn thân bảo vệ động vật không phải những chương rời rạc, mà là một lựa chọn nhất quán: giữ lại quyền được sống ngoài hình ảnh.
Khi ánh nhìn cuối cùng khép lại, Brigitte Bardot không để lại một huyền thoại hoàn hảo, mà để lại một câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị: một con người cần bao nhiêu tự do để không bị chính sự ngưỡng mộ của thế giới làm tổn thương?

Từ năm 1973, Brigitte Bardot rời bỏ nghệ thuật, dành trọn đời sống còn lại cho việc bảo vệ các loài vật.
TT








