Không náo nhiệt, không phô trương, buổi sinh hoạt diễn ra tại không gian Totem, quận 13, trong một bầu không khí thật thân tình. Những người đến với Tao đàn hôm ấy không tìm kiếm sự trình diễn, mà tìm một nơi để nghe chữ, nghe nhạc và gặp lại nhau trong tinh thần văn hóa.

Một cuộc hội ngộ hiếm hoi của chữ, nhạc và ký ức

Với Trúc Tiên, Tao đàn không phải là một chương trình, mà là một truyền thống: nơi những người yêu văn chương và nghệ thuật gặp nhau bình đẳng, chia sẻ tác phẩm, ký ức và suy tư. Tinh thần ấy xuyên suốt toàn bộ buổi hội ngộ.

Buổi Tao đàn được mở đầu bằng Hợp ca “Đồng hành khúc”, sáng tác của Vũ Hạ, do ban Trùng Dương trình bày. Tiếng hát hòa quyện, mộc mạc mà ấm áp, như một lời chào chung dành cho tất cả những người có mặt.

Nghệ sĩ Vũ Hạ là một gương mặt quen thuộc của sinh hoạt văn học nghệ thuật người Việt. Anh vừa là nhà báo, nhà văn, vừa là nhạc sĩ. Các sáng tác của anh, dù là văn hay nhạc, đều mang một giọng điệu trầm tĩnh, hướng về thân phận con người giữa những biến động của lịch sử và đời sống tha hương. Ở Vũ Hạ, người ta luôn nhận ra sự quan tâm sâu xa dành cho những người ra đi, những cuộc chia lìa, nhưng đồng thời cũng là tinh thần đồng hành, nâng đỡ nhau để tiếp tục sống.

“Đồng hành khúc” vì thế không chỉ là một ca khúc mở màn, mà còn như một tuyên ngôn thầm lặng cho tinh thần của buổi Tao đàn: cùng đi, cùng lắng nghe, cùng chia sẻ. Những sáng tác khác của anh, cả trong âm nhạc lẫn văn chương, cũng nhất quán với tinh thần ấy – không phô trương, không bi lụy, mà lặng lẽ giữ lại tình người như một điểm tựa giữa cuộc đời nhiều đổi thay.

Ban hợp ca Trùng Dương

Gần đây, Vũ Hạ vừa cho ra đời tập truyện Chốn Đi Về, một cuốn sách gợi lại hành trình ra đi và tìm kiếm nơi chốn tinh thần của con người. Qua những trang viết mộc mạc mà sâu sắc, anh kể về ký ức quê nhà, đời sống tha hương, và nỗi trăn trở rất người trước câu hỏi: sau tất cả những dịch chuyển, đâu là nơi ta thật sự thuộc về. Chốn đi về tiếp tục cho thấy giọng văn quen thuộc của Vũ Hạ – dí dỏm, nhân hậu và giàu suy tư.

“Và những khi sang chơi thì thường xuyên được đãi món canh rau mồng tơi, là món ăn dân dã của người mình, phổ biến nhờ đặc sắc lại rẻ tiền, vì không cần mua sắm gì nhiều, chỉ thoắt ra vườn là có ngay, thêm vài con tôm khô cho ngọt nước nữa thôi.”

“Nước canh màu lục nhẹ, trong, tỏa khói trắng mỏng… với ngụm canh đầu, ôi sao mà ngọt lịm. Cái ánh mắt ân cần ấy như thấm vào từng lá rau mềm mại.” (Trích trong Chốn Đi Về – Canh Rau Mồng Tơi)

Qua một bát canh rau mồng tơi, Vũ Hạ không chỉ tả món ăn, mà gợi lại cả một nếp sống quen thuộc của quê nhà: sự giản dị, sự chăm chút âm thầm, và mối gắn bó giữa người với người. “Chốn Đi Về” ở đây không phải là một địa danh cụ thể, mà là cảm giác được chờ đợi, được nhớ, được gọi sang ăn cơm. Chính từ những chi tiết đời thường như thế, văn của Vũ Hạ chạm đến ký ức chung của nhiều người Việt xa xứ – nơi một món ăn dân dã cũng đủ trở thành điểm tựa cho nỗi nhớ dài lâu.

Vũ Hạ và Đức Tùng

Nghệ sĩ Mộng Trang – âm nhạc như một lời tự sự

Xem thêm:   Điệu đàn Giánh Sinh

Tiếp nối là phần trình bày của Mộng Trang, ca sĩ – nhạc sĩ với giọng hát dịu dàng, sáng tác từ nội tâm. Hai ca khúc Tình Tôi (phổ thơ Dương Phương Linh) và Cánh Hoa Dại (nhạc và lời Mộng Trang) vang lên như những lời thủ thỉ, mở ra một không gian cảm xúc riêng tư nhưng gần gũi với người nghe.

Trong Tình Tôi, lời ca trải ra như một chuỗi hình ảnh vừa mong manh vừa buồn bã:

“Tình tôi ở tít trên cao

Nơi có gã cuội bán rao nỗi buồn”,

rồi lại rơi xuống rất thấp, rất gần, thành “chiếc lá ven đường”, thành “con nước chu du lênh đênh không bến”. Tình yêu trong bài hát không có điểm tựa rõ ràng, mãi “cút bắt mê chơi quên về”, để cuối cùng người ở lại chỉ còn biết “ngồi trông thơ rụng vỗ về trái tim”. Đó là một thứ tình cảm không ồn ào, không bi lụy, mà thấm chậm, như nỗi buồn được gọi tên bằng chữ nghĩa và âm nhạc.

Sang Cánh Hoa Dại, không gian âm nhạc trở nên hoang sơ và cô độc hơn. Hình ảnh “một cành hoa nở hé hắt hiu trên bờ đá”, “lạc loài trong đêm” gợi lên thân phận nhỏ bé giữa đời sống nhiều gió bụi. Nhưng trong sự lạc loài ấy vẫn le lói một sức sống bền bỉ: “Dù ngàn hoa vẫn chờ / Từ vực sâu gọi mời”. Cánh hoa dại không cần được nhìn thấy, không cần được che chở, nhưng vẫn nở – âm thầm và kiên nhẫn.

Âm nhạc của Mộng Trang không tìm cách kể một câu chuyện trọn vẹn, mà mở ra một khoảng suy tư. Trong khoảng ấy, người nghe không chỉ nghe tiếng hát, mà còn nghe lại chính mình – những lần yêu không thành, những nỗi buồn không tên, và những cánh hoa dại vẫn lặng lẽ nở trong đời sống mỗi người.

Mộng Trang và Thu Thảo

Nhà văn Đặng Mai Lan – tiếng nói bền bỉ của văn chương

Nhà văn Mai Lan mang đến buổi Tao đàn một giọng văn  điềm tĩnh, được xây dựng trên sự trau chuốt kỹ lưỡng về kết cấu. Với hơn nửa thế kỷ cầm bút, chị chia sẻ suy nghĩ về việc viết văn hôm nay, khi công nghệ và trí tuệ nhân tạo ngày càng hiện diện. Theo chị, văn chương chỉ thật sự có giá trị khi nó được viết từ kinh nghiệm sống và ký ức thật, nhưng đồng thời phải được nâng đỡ bởi một hình thức xứng đáng.

Tác phẩm Cuối Một Hợp Âm thể hiện rõ quan niệm ấy. Cuốn sách được viết với ý thức mạnh mẽ về cấu trúc, nhịp điệu và ngôn ngữ. Mỗi truyện, mỗi đoạn văn đều được cân nhắc như một nốt nhạc trong một bản hòa âm, nơi cảm xúc không tuôn trào tự phát mà được giữ lại, gạn lọc và sắp đặt cẩn trọng. Văn của Mai Lan vì thế không giản dị theo nghĩa dễ dãi, mà hướng đến sự tinh tế, cô đọng và giàu dư âm.

“Bữa tiệc khuya đã tàn. Những người khách giúp gia chủ dọn dẹp chén bát…

nhưng những lời giã từ của họ vẫn miên man kéo dài.”

Chỉ vài câu ngắn, nhưng nhịp văn chậm, có điểm dừng rõ ràng, để lại một khoảng lặng sau cảnh sinh hoạt đời thường. Chính trong những khoảng lặng ấy, dư âm của câu chuyện tiếp tục ngân lên – đúng như tên gọi của tác phẩm, một nốt cuối khép lại mà vẫn còn vang.

Xem thêm:   Lịch sử truyền giáo & chữ quốc ngữ (kỳ 4)

Nhà văn – hoạ sĩ Vũ Công Minh mang đến buổi Tao đàn một giọng văn nhẹ nhàng, tinh tế, được nuôi dưỡng từ ký ức Hà Nội xưa. Là họa sĩ đồng thời là nhà văn, ông viết như vẽ – không tìm những mảng lớn, mà chăm chú vào chi tiết, ánh sáng và sắc độ của đời sống thường ngày.

Đặng Mai Lan

Tập Ký Ức Vụn được dệt nên từ những mảnh ký ức nhỏ: buổi tựu trường đầu thu, người thầy cũ, gánh xôi buổi sớm, bát phở nóng, hay không khí Trung thu và Tết xưa. Những điều tưởng như rất đỗi bình thường ấy, qua cách nhìn chậm rãi của tác giả, lại mở ra cả một không gian văn hóa và tình cảm.

“Đầu tháng 9 hằng năm là thời gian khai giảng năm học mới. Đó cũng là lúc mùa thu trở lại với không khí se lạnh và chiếc lá vàng rụng. Cha tôi có một cửa hàng sách. Trước ngày khai trường cả tuần tôi đã sửa soạn mọi thứ cho năm học mới.”

Chỉ vài dòng mở đầu, nhưng ký ức hiện ra rõ ràng: nhịp mùa, không khí phố phường, và niềm háo hức rất trẻ thơ. Văn của Vũ Công Minh không đẩy cảm xúc lên cao, mà để cho ký ức tự chảy, tự lan tỏa. Chính sự tiết chế ấy khiến Ký Ức Vụn giống như một tập ký họa bằng chữ – nơi mỗi nét vẽ đều nhẹ, nhưng đủ sức giữ lại những gì thời gian dễ làm phai mờ nhất.

Không gian chữ trong Ký Ức Vụn được nối dài tự nhiên sang hội họa qua những bức tranh Vũ Công Minh trưng bày tại buổi Tao đàn. Văn và tranh không minh họa cho nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một mạch cảm xúc chung: sự trân trọng dành cho những khoảnh khắc nhỏ của đời sống. Chính sự song hành ấy cho thấy, với Vũ Công Minh, văn chương và hội họa là hai cách khác nhau để giữ lại ký ức.

Bên cạnh hội họa và văn chương, Vũ Công Minh còn mang đến buổi Tao đàn một khoảnh khắc âm nhạc đầy xúc cảm khi anh kéo vĩ cầm bản “Chuyển bến” của Đoàn Chuẩn – Từ Linh, với phần phụ họa guitar của nhạc sĩ Tấn Long. Giai điệu quen thuộc vang lên chậm rãi, trầm buồn, như nối dài mạch ký ức của Ký Ức Vụn. Trong khoảnh khắc ấy, âm nhạc, hội họa và văn chương gặp nhau một cách tự nhiên, cho thấy ở Vũ Công Minh, các hình thức nghệ thuật không tách rời mà hòa chung trong một nhịp cảm xúc.

Vũ Công Minh và Trúc Tiên

Nhà văn Phan Thị Trọng Tuyến – viết để ghi lại phận người

Phan Thị Trọng Tuyến thuộc thế hệ nhà văn hải ngoại cầm bút từ rất sớm sau 1975. Rời Việt Nam khi còn trẻ, sống và làm việc tại Pháp trong môi trường khoa học, nhưng văn chương đối với chị luôn là một cách bắc cầu – giữa quá khứ và hiện tại, giữa quê nhà và xứ người. Truyện của chị thường được viết bằng giọng điềm đạm, tỉnh táo, nhưng ẩn chứa một cường độ cảm xúc mạnh, nhất là trong cách nhìn lại những đổ vỡ của lịch sử và những số phận bị cuốn đi theo biến cố thời đại.

Bên cạnh truyện ngắn và tản văn, Phan Thị Trọng Tuyến còn dành nhiều năm cho công việc dịch thuật và khảo cứu, đặc biệt với những văn bản chính trị – lịch sử khó đọc và kén người quan tâm. Sự bền bỉ ấy cho thấy một tinh thần viết không chiều theo thị hiếu, mà hướng đến trách nhiệm của người cầm bút: làm chứng cho thời đại, dù biết rằng con đường ấy cô độc và ít tiếng vang.

Xem thêm:   Mỹ Nhân & Quái Thú

Nhà văn Phan Thị Trọng Tuyến đưa người nghe vào thế giới của những phận người Việt lưu lạc qua các tác phẩm như Hồng Đăng Tại Amsterdam. Văn của chị không lên án, không phán xét, mà chọn cách ghi lại đời sống của những con người sống bên lề xã hội bằng một giọng điệu kín đáo và kiên nhẫn. Ở đó, những nhân vật – phần lớn là phụ nữ – hiện lên trong những hoàn cảnh rất đời thường: mưu sinh, chờ đợi, chịu đựng và gìn giữ những gì còn sót lại của phẩm giá.

Điều làm nên sức nén trong văn Phan Thị Trọng Tuyến không nằm ở tình tiết kịch tính, mà ở khả năng nhìn thấy con người trong những khoảnh khắc nhỏ nhất. Một cử chỉ dè dặt, một ánh nhìn tránh né, một khoảng im lặng kéo dài – tất cả đều được bà giữ lại như những dấu vết của đời sống nội tâm. Chính sự tiết chế ấy khiến câu chuyện không khép lại ngay khi trang sách kết thúc, mà còn tiếp tục ở lại trong người đọc như một dư âm chậm.

Trong thế giới văn chương của Phan Thị Trọng Tuyến, lưu lạc không chỉ là rời khỏi một vùng đất, mà là cảm giác bấp bênh kéo dài trong tâm thức. Và bằng sự cảm thông bền bỉ, bà trao cho những phận người ấy một điều rất giản dị nhưng cần thiết: được nhìn thấy, được lắng nghe, và được ghi nhận bằng ngôn ngữ.

Phan Thị Trọng Tuyến

Nhà văn – nhà thơ Đỗ Bình – ký ức đau thương nhưng không bi lụy

Với Một Thời Lãng Quên, nhà văn – nhà thơ Đỗ Bình dẫn người đọc đi qua những chặng đường nhiều mất mát của một đời người: chiến tranh, tù đày, rồi đời sống tha hương nơi đất Pháp. Những câu chuyện của ông không được kể từ vị trí của người chiến thắng hay người phán xét, mà từ góc nhìn của những con người nhỏ bé, bị cuốn vào dòng chảy khắc nghiệt của thời đại.

Dù viết về nỗi đau, văn của Đỗ Bình không nhấn chìm người đọc trong bi lụy. Trái lại, ở mỗi trang viết vẫn hiện lên một ánh sáng âm thầm: sự cảm thông dành cho những phận người bị bỏ quên, những yêu thương dang dở, và những hy vọng mong manh còn sót lại.

Chia sẻ trong buổi Tao đàn, nhà văn Đỗ Bình nói:

“Hầu hết những tác phẩm của tôi đều viết bằng cảm xúc. Tôi viết để nhớ lại những người đã từng đi qua đời tôi, mà giờ này có người còn, người mất. Cho nên khi tôi viết, tôi viết bằng một tình cảm, về một con người mà trong đó không có ý nghĩ về chính trị.”

Tinh thần ấy cũng hiện rõ trong Một Thời Lãng Quên qua những chi tiết rất nhỏ nhưng bền bỉ. Như trong một truyện ngắn, tác giả viết:

“Trong những năm tháng đó, điều giúp tôi còn đứng vững không phải là những điều lớn lao, mà là một ánh mắt quen, một câu hỏi thăm rất nhỏ. Có những lúc, chỉ cần biết mình chưa bị quên là đã đủ để sống tiếp.”

Chính từ tinh thần ấy, Một thời lãng quên trở thành một cuốn sách không chỉ để đọc, mà để dừng lại, lắng nghe, và nhớ – nhớ không phải để khơi lại vết thương, mà để nhận ra rằng, ngay cả trong những giai đoạn tăm tối nhất của đời sống, con người vẫn có thể giữ được phẩm giá và lòng nhân ái.

Đỗ Bình

(Mời xem tiếp phần tiếp theo trong số tới)