“Ngồi quán cà phê Paris, người ta có thể một mình mà không cô độc.” – Jean-Paul Sartre. Có lẽ vì thế mà nhiều người rời Paris rồi vẫn nhớ những quán cà phê của thành phố này. Không phải vì ly “café noir” nhỏ trên bàn, mà vì cảm giác được ngồi thật lâu giữa đời sống đang trôi qua trước mắt mình. Một người ngồi xoay nhẹ tách cà phê trong tay. Một ông lão im lặng bên tờ báo sáng. Những chiếc ghế quay ra vỉa hè như thể điều quan trọng nhất không nằm trong quán, mà là thành phố ở phía trước mặt.

Và có lẽ, chính trong những khoảnh khắc rất bình thường ấy, người ta hiểu Paris nhiều hơn bất kỳ cuốn sách hướng dẫn du lịch nào.

“Nếu tuổi trẻ của bạn từng thuộc về Paris, thì suốt phần đời còn lại, Paris sẽ luôn ở trong bạn”. Ernest Hemingway                

Những chiếc ghế luôn quay ra đường

Buổi sáng ở Paris bắt đầu khá chậm. Khoảng tám giờ, các quán cà phê quanh boulevard Saint-Germain bắt đầu đông dần. Người phục vụ kéo ghế ra ngoài terrasse, lau những chiếc bàn tròn còn lạnh hơi sương đêm. Một ông lão mang theo cuốn tiểu thuyết còn gấp dở dưới cánh tay. Một cô sinh viên đặt máy tính xuống bàn rồi gọi café crème. Một người đàn ông mặc vest đứng uống nhanh ly espresso ở quầy rồi đi mất.

Cà phê Kléber – place Trocadéro

Nhưng cũng có những người ngồi lại rất lâu. Điều đặc biệt ở các quán cà phê Paris là cách người ta nhìn ra phố. Những hàng ghế ngoài terrasse gần như luôn hướng về phía dòng người qua lại, nơi tiếng xe buýt, tiếng giày trên vỉa hè và những cuộc trò chuyện nhỏ hòa lẫn vào nhau. Thành phố trở thành một phần của quán cà phê – hay có lẽ, quán cà phê chỉ là một cách khác để ngồi giữa thành phố.

Những chiếc ghế luôn quay ra đường…

Một tách cà phê kéo dài cả buổi sáng

Paris không hẳn có cà phê ngon nhất thế giới. Người Ý có thể phản đối. Người Việt Nam chắc cũng không đồng ý. Nhưng điều Paris có, là nghệ thuật ngồi với ly cà phê của mình. Một tách espresso nhỏ có thể nằm trên bàn suốt cả tiếng đồng hồ. Người phục vụ không thúc giục. Không ai nhìn người khác khó chịu vì ngồi quá lâu. Dường như ở đây, thời gian được kéo dài ra thêm một chút.

Café Central – 40 rue Cler – Paris 7

Có lần tôi ngồi gần hai tiếng ở một quán nhỏ gần Café de Flore. Bàn bên cạnh là một cô gái trẻ đang đọc tiểu thuyết. Cô gần như không gọi thêm gì ngoài một ly cappuccino đã nguội từ lâu. Thỉnh thoảng cô ngẩng đầu nhìn dòng người ngoài phố vài giây rồi lại cúi xuống đọc tiếp. Không ai làm phiền cô. Không ai hỏi vì sao cô ngồi lâu đến thế. Ở nhiều thành phố khác, việc ngồi lâu như vậy dễ khiến người ta cảm thấy áy náy. Nhưng ở Paris, đó gần như là chuyện bình thường.

“Paris lúc nào cũng là một ý tưởng đẹp” – Audrey Hepburn

Những quán cà phê và giới văn nghệ sĩ

Xem thêm:   Y Vân Lost Sounds of Saigon

Từ rất lâu, quán cà phê ở Paris không chỉ là nơi để uống cà phê, mà còn là nơi để viết, để tranh luận và trao đổi ý tưởng. Có những bài báo, bản thảo văn chương, thậm chí cả tư tưởng chính trị đã từng được bàn luận quanh những chiếc bàn nhỏ ngoài vỉa hè, giữa tiếng muỗng chạm vào thành tách và dòng người qua lại ngoài phố.

Cà phê Flore lúc 10g sáng

Café de Flore – nơi người ta ngồi để suy nghĩ: Café de Flore ra đời từ cuối thế kỷ XIX, ban đầu chỉ là một quán cà phê nhỏ ở Saint-Germain-des-Prés. Nhưng theo thời gian, quán dần trở thành điểm hẹn của giới văn nghệ sĩ và trí thức Pháp. Sau Thế chiến thứ hai, Jean-Paul Sartre và Simone de Beauvoir thường ngồi ở đây hàng giờ để viết, tranh luận và nhìn dòng người qua lại ngoài phố.

Điều đặc biệt ở Café de Flore không chỉ nằm ở lịch sử hay những tên tuổi từng ngồi ở đó, mà ở cảm giác quán gần như không thay đổi giữa một Paris luôn chuyển động. Mái hiên đỏ, những hàng ghế sát boulevard Saint-Germain, ánh đèn vàng bên trong – tất cả vẫn giữ lại không khí của một Paris trí thức và văn chương xưa cũ.

Người ta đến Café de Flore không hẳn để tìm một ly cà phê ngon nhất Paris, mà để ngồi giữa một nơi từng chứng kiến biết bao cuộc trò chuyện, bản thảo và suy nghĩ đã đi qua thế kỷ XX.

Les Deux Magots là hiện thân của một Paris văn chương và quán cà phê. Mở cửa từ năm 1885

Les Deux Magots – quán cà phê của văn chương: Chỉ cách Café de Flore vài bước chân là Les Deux Magots. Tên quán nghe lạ. “Deux Magots” nghĩa là “Hai pho tượng Trung Hoa”, vì bên trong quán từng có hai pho tượng trang trí từ thời nơi này còn là một cửa hàng bán lụa phương Đông. Nhưng theo thời gian, cái tên kỳ lạ ấy lại trở thành một phần lịch sử văn học Pháp.

Xem thêm:   Khó thoát!

Trước chiến tranh, nhiều nhà văn và nghệ sĩ đã chọn nơi này làm điểm hẹn: Ernest Hemingway, Pablo Picasso, Albert Camus… Khác với Café de Flore có vẻ trí thức và chính trị hơn, Les Deux Magots mang không khí văn chương rõ hơn. Người ta đến đó để viết, để đọc, để ngồi nhìn mưa rơi trên Saint-Germain trong nhiều giờ liền.

Đến nay, quán vẫn trao giải văn học Prix des Deux Magots hằng năm – như một cách giữ lại mối liên hệ giữa quán cà phê và văn chương Paris.

Hai pho tượng Trung Hoa ở Les deux Margots

La Closerie des Lilas – nơi Ernest Hemingway từng viết: Nếu Saint-Germain là khu của những triết gia và trí thức Pháp, thì La Closerie des Lilas lại thuộc về các nhà văn Mỹ lưu vong đầu thế kỷ XX”.

Nằm gần Montparnasse, quán từ lâu đã là điểm hẹn của nhiều nhà văn và nghệ sĩ thế giới. Người ta vẫn còn giữ nguyên chiếc bàn Hemingway từng ngồi viết, với một tấm bảng đồng nhỏ khắc tên ông trên mặt gỗ sẫm màu.

Nhưng có lẽ điều đẹp nhất không nằm ở chiếc bàn ấy, mà ở ý nghĩ rằng giữa một quán cà phê rất bình thường của Paris, một phần văn học thế kỷ XX đã từng được viết ra trong mùi cà phê nóng và khói thuốc lá.

Closerie des lilas 1900 và ngày nay

Le Procope – quán cà phê lâu đời nhất Paris: Ra đời từ năm 1686, Le Procope thường được xem là quán cà phê lâu đời nhất Paris. Vào thế kỷ XVIII, khi cà phê còn là một thức uống mới lạ ở châu Âu, Le Procope đã trở thành nơi gặp gỡ của giới triết gia thời Khai sáng.

Voltaire, Jean-Jacques Rousseau hay Denis Diderot từng ngồi ở đây tranh luận về tự do, lý trí và xã hội. Có một chi tiết rất Paris: nhiều ý tưởng về Cách mạng Pháp đã từng được nói ra trong các quán cà phê trước khi xuất hiện ngoài quảng trường. Ở Paris, quán cà phê không chỉ là nơi nghỉ chân. Nó từng là nơi người ta nghĩ về cách thay đổi thế giới.

Le procope đầu thế kỷ 19

Ở khu Montparnasse, Le Dôme Café từng là điểm hẹn quen thuộc của giới họa sĩ và nghệ sĩ nhập cư đầu thế kỷ XX. Amedeo Modigliani, Marc Chagall hay nhiều họa sĩ trẻ nghèo thời ấy thường ngồi ở đây suốt nhiều giờ với rất ít tiền trong túi. Paris khi ấy không chỉ là thành phố của ánh sáng, mà còn là nơi người ta mang theo giấc mơ nghệ thuật của mình để sống, dù nghèo đến đâu.

Le Dome 2026

Còn La Rotonde, với những hàng ghế đỏ đặc trưng ở boulevard du Montparnasse, từ lâu đã gắn với không khí bohemian của Paris đầu thế kỷ XX. Người ta kể rằng chủ quán từng cho các họa sĩ nghèo ngồi lì hàng giờ chỉ với một ly café, thậm chí cho họ ký nợ bằng tranh vẽ. Nhiều bức tranh ngày ấy về sau lại trở thành tác phẩm có giá trị lớn.

Le Dome 1928

Dọc theo bờ Seine, những quán cà phê nhỏ nối tiếp nhau dưới hàng cây. Vào cuối buổi chiều, khi ánh sáng bắt đầu đổi màu trên mặt nước, người ta ngồi ở đó rất lâu – trước một ly vang, một tách espresso hay chỉ để nhìn những chiếc bateau-mouche chậm rãi đi qua.

Café La Rotonde – Paris 6

khu Saint-Michel hay gần Ile de la Cité, nhiều terrasse mở thẳng ra phía sông. Từ đó có thể nhìn thấy những nhịp cầu đá, những quầy sách cũ màu xanh của các bouquinistes dọc bờ Seine, và phía xa là bóng Notre-Dame hiện lên giữa trời chiều.

Amedeo Modigliani, Pablo Picasso và André Salmon trước quán cà phê La Rotonde năm 1916

Paris có một từ rất đặc biệt: flâner. Khó tìm một từ tiếng Việt thật tương đương. Nó không hẳn là đi dạo, cũng không phải lang thang. Đó là cách bước chậm lại để nhìn, để quan sát, để thành phố tự hiện ra trước mắt mình mà không cần một mục đích rõ ràng. Những quán cà phê Paris dường như sinh ra cho điều đó. Người ta có thể flâner ngay cả khi chỉ ngồi yên trước một tách cà phê và nhìn phố xá trôi qua.

Bouquiniste paris 1900

Thành phố như một sân khấu nhỏ

Xem thêm:   Bên kia sông Soài Rạp

Ngồi ở terrasse một quán cà phê Paris vào cuối buổi chiều, người ta bắt đầu hiểu vì sao thành phố này sinh ra nhiều nhà văn đến thế.

Ngoài kia, đời sống đi qua liên tục như một bộ phim không có kịch bản. Một người phụ nữ ôm baguette bước nhanh dưới hàng cây. Một ông lão dắt chó đi dạo. Một người kéo violin ở góc đường. Một đôi tình nhân cãi nhau rất khẽ rồi im lặng nhìn nhau.

Bouquinistes paris 1934

Người ngồi ở quán không cần tham gia vào tất cả những điều đó. Chỉ cần nhìn. Có lẽ chính từ những khoảnh khắc rất nhỏ ấy mà văn chương Paris được tạo ra.

Nghệ thuật ở một mình giữa đám đông

Có một điều rất Paris: người ta có thể một mình mà không cô độc. Trong những quán cà phê ngoài vỉa hè, giữa dòng người đi ngang và tiếng phố chậm rãi trôi qua, mỗi người dường như vẫn giữ được cho mình một khoảng riêng rất yên tĩnh.

“Cà phê làm thơm mọi khoảnh khắc của cuộc đời” – Honoré de Balzac

Ở nhiều thành phố hiện đại, con người luôn bị thúc phải bận rộn và đi nhanh hơn. Nhưng ở Paris, người ta vẫn cho phép mình có một khoảng thời gian “vô ích” – chỉ để ngồi xuống, nhìn thời gian trôi qua và nghe thành phố thở quanh mình.

Có lẽ đó chính là điều làm nên vẻ lãng mạn thật sự của Paris. Có những thành phố khiến người ta muốn đi nhanh hơn. Paris, đôi khi, chỉ khiến người ta muốn ngồi xuống.

La Javelle nằm cách công viên Parc André Citroen chỉ vài bước chân, Paris 15.

TT

Paris, ngày 26 tháng 5 năm 2026