Tôi đến Tirana vào nửa đêm, gọi taxi về trung tâm phố với giá 26€. Đường xá trông có vẻ tịch mịch, nhưng khi bình minh thức dậy, Tirana liền khoác lên mình một bộ áo mới, trẻ trung hơn, màu sắc hơn.

Những cao ốc ngộ nghĩnh mọc lên ở Tirana
Tirana là thủ đô của Albania với gần 700,000 cư dân. Trước kia, với tôi, thành phố này cũng chỉ là một cái tên xa lạ nằm đâu đó một góc trên bản đồ, nhưng rồi hôm nay, tôi cũng đã mạnh dạn viết tên nó trong hành trình khám phá thế giới của riêng mình.
Điều đầu tiên đập vô mắt tôi là màu sắc. Tirana không khoác lên mình vẻ cổ kính kiểu châu Âu. Không trầm mặc như Prague, không kiêu sa như Paris, cũng không giản dị như Oslo. Thành phố này hiện ra bằng những màu sắc mạnh mẽ, đôi khi có phần ngẫu hứng, như thể ai đó đã cầm cọ và quyết định tô lên những bức tường cũ kỹ kia một sức sống mới. Bởi vì kiến trúc ở đây lạ lắm. Không phải cái lạ được tính toán kỹ lưỡng như những thành phố hiện đại cố tình tạo dấu ấn, mà là cái lạ rất bản năng, rất bộc phát, vì thỉnh thoảng giữa những dãy nhà cũ kỹ, vuông vức và có phần khắc khổ của một thời bao cấp, lại bất ngờ mọc lên một tòa cao ốc bóng loáng, kiêu hãnh vươn lên như muốn chứng minh rằng mình thuộc về một thời đại khác.
Đâu đó, bao quanh thành phố, vẫn là những khối nhà bê tông cũ kỹ của thời cộng sản. Chúng đứng im lặng, xám xịt, vuông vức và lạnh lùng như những ký ức chưa bao giờ thật sự rời đi. Không cầu kỳ, không phô trương, cũng chẳng có ý định làm đẹp lòng ai. Chúng được xây ra để tồn tại, để phục vụ, để nhắc nhở về một thời mà cái đẹp có lẽ là thứ xa xỉ. Với những ô cửa sổ nhỏ giống hệt nhau, những mặt tiền phẳng lì, những dãy ban công cũ bạc màu mưa nắng. Tất cả mang một vẻ nghiêm nghị rất lạ, như thể vẫn còn lưu lại chút kỷ luật cứng nhắc của quá khứ. Rồi ngay bên cạnh chúng, một cao ốc bằng kính, sáng lấp lánh bất ngờ mọc lên, ngạo nghễ.

Tirana 2 Bunk`Art
Thế nên Tirana giống như một cuộc đối thoại chưa bao giờ ngã ngũ giữa hai thời đại. Một bên là quá khứ lặng lẽ nhưng dai dẳng. Một bên là hiện tại đầy tham vọng, nóng lòng muốn chứng minh mình bằng những nét uốn lượn, phá cách, thu hút ánh nhìn với những màu sắc riêng.
Khi trèo lên những bực thang của Pyramid Hoxha, một khối bê tông kỳ quái bị bỏ quên giữa lòng Tirana. Không đẹp, nhưng cũng chẳng xấu. Nó chỉ nằm đó với vẻ lặng lẽ, có phần ngượng ngùng, như một ký ức mà người ta chưa biết nên cất đi hay giữ lại. Đứng trên đây, người ta sẽ thấy cả thành phố như một người vừa thoát khỏi quãng đời dài sống trong khuôn phép. Bên trong vẫn còn những thói quen cũ chưa bỏ được, nhưng bên ngoài đã bắt đầu thử đủ mọi kiểu quần áo, đủ mọi cách sống, đủ mọi giấc mơ từng bị giữ kín. Có lẽ vì thế nên thành phố này có những nét hơi vụng về, hơi lộn xộn.
Pyramid Hoxha được xây vào năm 1986, để tôn vinh Enver Hoxha, biểu tượng quyền lực của một thời cộng sản khép kín. Hẳn ngày ấy, nó được dựng lên với tất cả sự trang nghiêm và tuyệt đối, nhưng lịch sử luôn có cách riêng để trêu ngươi những thứ tưởng như vĩnh viễn. Thời gian trôi qua, chế độ thay đổi, và cái kim tự tháp từng là biểu tượng của quyền lực ấy bỗng trở thành một dấu hỏi khổng lồ nằm giữa thành phố. Điều thú vị là Tirana đã không phá bỏ nó. Người ta để nó ở đó, rồi biến nó thành thứ gì đó hoàn toàn khác. Người trẻ leo lên những mặt dốc của nó như leo lên một sân chơi khổng lồ. Tiếng cười vang trên chính lớp bê tông từng đại diện cho sự nghiêm nghị và kiểm soát. Có gì đó rất ngộ trong sự chuyển hóa ấy. Y như thể thành phố này đã chọn cách đối diện với quá khứ, không phải bằng lãng quên, mà bằng cách viết lại ý nghĩa của nó; một biểu tượng của sự khép kín, cuối cùng lại trở thành nơi mở ra cho ánh sáng, cho tiếng cười, cho những bước chân tự do. Và có lẽ vì thế nên chẳng nơi nào kể câu chuyện về Tirana rõ hơn kim tự tháp mang tên Hoxha ấy.

Pyramid of Tirana
Nếu kim tự tháp Hoxha là ký ức nằm trên mặt đất, phơi mình giữa nắng gió như một câu hỏi bỏ ngỏ, thì Bunk’Art lại là ký ức nằm sâu dưới lòng đất, vừa tối, vừa lạnh, vừa kín như một bí mật không ai được phép chạm vào. Tirana có hai Bunk`Art, và tôi đã ghé Bunk`Art 2.
Bước xuống những bậc thang, tôi có cảm giác như mình đang đi ngược về một thời đại khác. Cánh cửa thép dày khép lại phía sau, tiếng ồn ào của thành phố biến mất rất nhanh. Không khí đột ngột trở nên nặng hơn, như thể chính những bức tường bê tông này vẫn còn giữ lại nỗi sợ của hàng chục năm trước, khi mà nơi đây vẫn còn là hầm trú ẩn dành cho giới lãnh đạo, được xây để chuẩn bị cho một cuộc chiến có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Một thế giới ngầm được tạo nên từ nỗi bất an, từ sự cảnh giác kéo dài đến mức trở thành cách sống.
Đi qua từng hành lang hẹp, từng căn phòng nhỏ, tôi thấy hiện lên một đất nước từng sống trong tâm thế phòng thủ tuyệt đối. Mọi thứ được tính toán cho sự sống còn, nhưng lại khiến người ta cảm nhận rõ hơn về sự ngột ngạt. Điều khiến tôi nghĩ nhiều nhất không phải những hiện vật trưng bày, mà là ý tưởng về việc cả một xã hội từng chuẩn bị sống dưới lòng đất. Người ta đã xây những «bunker» như thể chiến tranh là điều chắc chắn sẽ đến, như thể thế giới bên ngoài luôn là mối đe dọa, và cách duy nhất để tồn tại là thu mình lại, khóa kín mọi cánh cửa.

Tirana 3. Ngay lối vào BunkArt
Đứng trong không gian ấy, tôi chợt hiểu vì sao Tirana hôm nay lại có vẻ bùng nổ đến thế. Phải chăng khi một thành phố đã từng sống trong bóng tối quá lâu, nó sẽ học cách yêu ánh sáng dữ dội hơn bất cứ nơi nào khác? Có lẽ vì từng bị giữ kín quá lâu, nên khi được mở ra, nó chẳng còn muốn sống dè dặt nữa? Và có lẽ vì thế, khi bước từ lòng đất trở lại mặt đất, nhìn nắng chiều trải trên những quảng trường đầy người trẻ cười cười nói nói, tôi thấy Tirana đẹp hơn rất nhiều. Không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó đã đi rất xa để được là chính mình.
Rồi thì giữa tất cả những mảng màu đối chọi, những khối bê tông cũ kỹ và các tòa nhà hiện đại đang vươn lên cao, quảng trường Skanderbeg nằm đó như một khoảng lặng hiếm hoi. Không bị choáng ngợp như khi đứng giữa những quảng trường nổi tiếng ở các nước khác, Skanderbeg không cố phô trương, không ép người ta phải ngước nhìn hay phải trầm trồ, mà nó chỉ đứng đó, rất rộng, rất thoáng. Người ta đi qua đi lại với dáng vẻ vội vàng mà vẫn ung dung.
Dọc theo những con đường lớn, những quán cà phê nhỏ nằm san sát, lúc nào cũng đông người. Tiếng trò chuyện rộn ràng hòa vào tiếng xe cộ, tạo nên thứ âm thanh rất đời thường, rất thật. Bước vào một quán nhỏ, nhấp một ngụm espresso đậm đặc, hoặc một ly bia mát lạnh với giá 2€, chúng ta có thể ngồi hằng giờ để nhìn dòng người qua lại. Còn nếu như thấy đói bụng thì gọi một dĩa tapas truyền thống để nhâm nhi. Ẩm thực ở đây cũng giống như thành phố này, mộc mạc, không kiểu cách, không bày biện cầu kỳ, và không có nhiều lớp hương vị phức tạp. Mọi thứ đều đơn giản; thịt nướng, bánh mì nóng, phô mai béo, rau củ quả, dầu olive v.v… những món ăn được nấu như thể để dành cho gia đình hơn là cho khách du lịch. Ở đây, người ta không cố biến bữa ăn thành nghệ thuật trình diễn, người ta chỉ nấu thật tử tế. Một đĩa Byrek nóng hổi, với lớp vỏ mỏng giòn ôm lấy phần nhân phô mai hay thịt bằm bên trong, giản dị đến mức khi ăn xong tôi cũng sẽ không nhớ. Tuy nhiên, ngồi ở một góc phố Tirana, vừa ăn vừa nhìn dòng người qua lại, nó cũng sẽ mang một hương vị rất riêng của thành phố này. Và rồi luôn có cà phê.
Ở Tirana, cà phê không đơn thuần là một thức uống, mà là nhịp sống. Người ta ngồi rất lâu bên một ly espresso nhỏ xíu. Không ai có vẻ sốt ruột. Không ai uống vội để đi tiếp.

Một góc phố, nơi dành cho người đi bộ
Điều khiến tôi ngạc nhiên hơn, không chỉ là những cao ốc mới hay những khối bê tông cũ của thời cộng sản, mà là sự hiện diện rất rõ của tôn giáo.
Đi giữa thành phố, thỉnh thoảng lại bắt gặp một mosque với tháp minaret vươn lên thanh mảnh giữa trời. Đi thêm vài con phố nữa, lại thấy một nhà thờ với thánh giá lặng lẽ trên mái. Có nơi cổ kính, có nơi mới tinh như vừa bước ra từ một chương khác của lịch sử. Chúng hiện diện gần bên nhau rất tự nhiên. Không phô trương, không đối chọi, không cố lấn át nhau, chỉ đơn giản là cùng tồn tại. Đây là điều khiến Tirana có một vẻ bình yên rất lạ, nhất là khi tôi biết rằng Albania từng là quốc gia vô thần đầu tiên trên thế giới. Đã có một thời, đức tin bị xem là điều cần xóa bỏ. Mosque đóng cửa. Nhà thờ im tiếng chuông. Vậy mà hôm nay, tất cả lại hiện diện giữa thành phố như chưa từng bị cấm.
Có lẽ đó là cách Tirana đối diện với lịch sử của mình. Không cố phủ nhận những năm tháng từng khước từ tôn giáo mà chỉ lặng lẽ mở cửa trở lại cho con người quyền được tin, được nguyện cầu, được tìm một khoảng lặng cho riêng mình giữa thế giới quá ồn ào.
Và đứng giữa thành phố ấy, nhìn mosque và nhà thờ cùng hiện diện dưới một bầu trời, tôi chợt nghĩ: có lẽ trưởng thành không phải là quên đi những sai lầm của quá khứ, mà là học cách sửa đổi chúng bằng sự dịu dàng.
Rời Tirana, tôi không mang theo cảm giác choáng ngợp như khi đi qua những thành phố quá đẹp, quá hoàn hảo mà đến đây để thấy rằng, châu Âu có những nơi mang trong mình nhiều đối lập, những dấu vết lịch sử nặng nề dường như vẫn còn đâu đó, nhưng lớp trẻ lại được lớn lên với một tinh thần cởi mở và đầy hy vọng. Tirana giống như một con người từng đi qua rất nhiều biến động, nhưng vẫn chọn cách mỉm cười và bước tiếp.
TH









