Cuộc giải cứu táo bạo Trung úy Jim Lloyd tại Bắc Việt.

Ngày 6 tháng 8 năm 1972, ngoài khơi Vịnh Bắc Việt, một câu chuyện mà nhiều năm sau vẫn còn khiến giới quân sử nhắc lại đã xảy ra. Đó là cuộc giải cứu Trung úy phi công Jim Lloyd, bị bắn hạ trên đất Bắc. Cuộc giải cứu này không chỉ mang dấu ấn của lòng can đảm mà còn gắn liền với cái tên đã trở thành huyền thoại trong Hải quân Mỹ: “Big Mother” – biệt danh thân thương mà lính Mỹ đặt cho những chiếc trực thăng cứu nạn Sea King.

Big Mother “Người Mẹ Lớn” giữa biển trời lửa đạn

Trong cuộc chiến Việt Nam, Hải quân Hoa Kỳ không chỉ có những hàng không mẫu hạm khổng lồ, oanh tạc cơ dội bom hay dàn chiến hạm hùng hậu. Âm thầm mà quyết liệt, còn có một lực lượng đặc biệt: HC-7 Sea Devils, phi đoàn cứu hộ, với nhiệm vụ sinh tử là đưa những phi công bị bắn hạ thoát khỏi vòng vây kẻ thù. Chính trong phi đoàn ấy, các trực thăng SH-3 Sea King mang biệt hiệu “Big Mother” đã đi vào lịch sử.

Tên “Big Mother” nghe vừa tình cảm vừa cay nghiệt. Lính Mỹ hay đùa: “Ra trận, Big Mother là bà mẹ nghiêm khắc; cứu mạng, Big Mother lại thành bà mẹ hiền.” Những chuyến bay cứu nạn thường diễn ra trong điều kiện ngặt nghèo: bay thấp để tránh radar, lao vào vùng trời đầy hỏa lực phòng không, chỉ để đưa một phi công duy nhất trở về. Nói không ngoa, mỗi phi vụ SAR (Search and Rescue) là một canh bạc. Thống kê lạnh lùng: trung bình, cứ hai phi công được cứu ở miền Bắc, lại có một chiếc trực thăng bị bắn rơi, và ít nhất một trong bốn thành viên phi đoàn hy sinh.

Xem thêm:   Chiếc dĩa chờ con

Ấy vậy mà, bất chấp hiểm nguy, Big Mother vẫn cất cánh. Bởi trong văn hóa quân chủng Hải quân Mỹ, có một lời thề bất thành văn: “Không ai bị bỏ rơi.” Đêm định mệnh 6–7 tháng 8, 1972.

Chiếc Big Mother 60 hôm ấy đã trải qua một ngày dài. Hơn sáu tiếng đồng hồ chuyển công văn, phụ tùng cho hạm đội, rồi còn bay yểm trợ cho phi vụ Không quân đánh phá miền Bắc. Ai cũng rã rời, tưởng được nghỉ ngơi, nào ngờ đúng 10 giờ 20 tối, còi SAR hú vang. Trực thăng lại cất cánh.

Trực thăng SH-3 Sea King mang biệt hiệu “Big Mother”   

Trên buồng lái: Trung úy Harry Jack Zinser, chỉ huy; Trung úy William “Bill” David Young, phi công phụ. Ở khoang sau: Hạ sĩ Douglas G. Ankney – cơ khí viên từng cứu bốn phi công thành công trước đó, và binh nhì Matthew Szymanski – xạ thủ M-60, gốc Seawolves, lỳ lợm như đá. Họ biết rất rõ: lần này, người cần cứu là Trung úy Jim Lloyd, bị bắn hạ trên đất Bắc.

1 giờ 55 rạng sáng 7 tháng 8, Big Mother 60 tiến vào nội địa. Hộ tống phía trên là hai chiếc Skyraider A-4. Trực thăng ôm sát triền núi, bay tốc độ 130 knots để né radar và hỏa tiễn SAM. Trong máy truyền tin, Lloyd liên tục báo vị trí. Quân Bắc Việt thì lập mưu thả pháo sáng, đèn nháy giả làm tín hiệu phi công bị nạn.

Zinser bật đèn pha soi ruộng, lập tức bị lộ. Một trận mưa đạn AK nổ rền. Cả trực thăng rung lên bần bật. Trong gần mười phút, tổ bay vừa quần đảo vừa tìm Lloyd. Rồi họ thấy anh: một bóng người chạy cắm đầu trên cánh đồng ngập nước.

Xem thêm:   Đời là chiếc lông vũ cánh chim bay theo gió!

Trực thăng không thể đáp hẳn xuống. Young giữ máy bay treo thấp. Ankney vươn người, tóm chặt cổ áo bay của Lloyd, kéo lên khoang. Cùng lúc ấy, Szymanski lia M-60, bắn trả như vãi đạn vào đội hình đối phương chỉ cách vài chục mét. Đạn xẹt qua thân tàu nghe chan chát, nhưng máy bay vẫn cầm cự.

Vừa kịp khép cửa, Zinser cho trực thăng quay đầu. Hai quả SAM xé trời lao qua, may thay trượt mục tiêu. Trên quãng đường hai mươi dặm ra khơi, cả bốn người gần như nín thở. Khi bánh tàu chạm boong hàng không mẫu hạm, tất cả mới biết mình đã thoát.

Lực lượng đặc biệt: HC-7 Sea Devils

Cứu một người – gánh cả sinh mạng bốn người

Trong suốt chiến tranh, không phải phi vụ SAR nào cũng thành công như vậy. Tổng cộng 321 phi công hải quân Mỹ bị bắn hạ gần duyên hải Bắc Việt. Chỉ 169 còn sống khi tiếp đất, và trong số đó, chỉ một phần sáu được cứu. Thế nên, việc Big Mother 60 cứu được Jim Lloyd không chỉ là kỳ tích, mà còn là bằng chứng cho lòng can đảm vô song.

Zinser và Young sau đó được trao tặng Navy Cross – huy chương cao quý chỉ đứng sau Medal of Honor. Ankney và Szymanski cũng được tưởng thưởng. Nhưng hơn mọi tấm huân chương, chính lời nói của Jim Lloyd mới đọng lại: “Thật không thể tin được những gì người ta sẵn sàng làm để cứu lấy một mạng sống. Tôi cảm phục tinh thần ‘một người vì mọi người, mọi người vì một’ của Hải quân.”

Xem thêm:   Ba thứ Kiwi!

Trung tá Grady L. Jackson, chỉ huy toàn bộ chiến dịch đêm ấy, sau này kể lại: “Đó là một trong những chuyến giải cứu sâu nhất trong lòng địch. Nhiều người đã chấp nhận rủi ro để đưa Lloyd trở về. Đêm ấy, Hải quân Hoa Kỳ đã cho thế giới thấy: nếu anh em ta rơi xuống đất, thì cả hạm đội sẽ làm tất cả để không ai bị bỏ rơi.”

Trung tá Grady L. Jackson, chỉ huy toàn bộ chiến dịch đêm ấy

Big Mother di sản còn mãi

Nhìn rộng ra, Big Mother không chỉ là một loại trực thăng. Nó là biểu tượng của một giai đoạn chiến tranh khốc liệt, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau gang tấc. Phi đoàn HC-7 đã thực hiện hơn 1.500 phi vụ SAR, cứu hàng trăm mạng người. Không ít chuyến đi không trở về, nhiều phi công, xạ thủ đã nằm lại giữa cánh đồng Bắc Việt, rừng Lào, hay biển Đông mịt mùng.

Ngày nay, khi nhắc đến Big Mother, người ta vẫn nhớ đến hình ảnh những cánh quạt quay mịt mù khói đạn, lao vào vùng trời đỏ lửa chỉ để mang một đồng đội trở về. Đó là “người mẹ lớn” giữa chiến tranh – nghiêm khắc, dữ dội, nhưng cũng chan chứa tình người.

Hình ảnh bốn người – Zinser, Young, Ankney, Szymanski – đứng cạnh nhau sau phi vụ ấy, không chỉ là một tấm hình. Nó là biểu tượng của tinh thần bất khuất, của đồng đội, và của niềm tin rằng, giữa biển lửa mịt mùng, vẫn còn có những bàn tay đưa nhau về với sự sống.

Trung úy Jim Lloyd và 4 người toán giải cứu – nguồn facebook

DXT